DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.572/2.717

  1. Mẫu nhãn VN-4-2003-02881
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-02881 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0055034-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  2. Mẫu nhãn SUNSILK
    SUNSILK

    Đơn VN-4-2003-02880 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0055033-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  3. Mẫu nhãn VOLUME EFFECT
    VOLUME EFFECT

    Đơn VN-4-2003-02875 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0054895-000
    Chủ đơn: Amorepacific Corporation, AMOREPACIFIC CORPORATION(KR)

  4. Mẫu nhãn IT'S MAGIC CONCEALER
    IT'S MAGIC CONCEALER

    Đơn VN-4-2003-02869 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0055151-000
    Chủ đơn: AMOREPACIFIC CORPORATION

  5. Mẫu nhãn FANTASIST
    FANTASIST

    Đơn VN-4-2003-02821 · nộp 22/04/2003 · văn bằng 4-0057373-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  6. Mẫu nhãn SUNWATERA
    SUNWATERA

    Đơn VN-4-2003-02793 · nộp 21/04/2003 · văn bằng 4-0054814-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  7. Mẫu nhãn NEWGIL 1 Kem Bôi Da
    NEWGIL 1 Kem Bôi Da

    Đơn VN-4-2003-02783 · nộp 21/04/2003 · văn bằng 4-0058586-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam

  8. Mẫu nhãn COSMETIC COMPANY
    COSMETIC COMPANY

    Đơn VN-4-2003-02745 · nộp 18/04/2003 · văn bằng 4-0055266-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Hoá Mỹ Phẩm A.C.C

  9. Mẫu nhãn MOISTIA
    MOISTIA

    Đơn VN-4-2003-02643 · nộp 16/04/2003 · văn bằng 4-0056628-000
    Chủ đơn: KOSE CORPORATION

  10. Mẫu nhãn BIOCEUTICALS
    BIOCEUTICALS

    Đơn VN-4-2003-02448 · nộp 10/04/2003 · văn bằng 4-0054679-000
    Chủ đơn: LA ROCHE - POSAY LABORATOIRE PHARMACEUTIQUE

  11. Mẫu nhãn HSM HESAMI
    HSM HESAMI

    Đơn VN-4-2003-02430 · nộp 10/04/2003 · văn bằng 4-0054877-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Phú

  12. Mẫu nhãn GIVY
    GIVY

    Đơn VN-4-2003-02398 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0079500-000
    Chủ đơn: IVY BEAUTY CORPORATION SDN BHD

  13. Mẫu nhãn E'BOUISSANT
    E'BOUISSANT

    Đơn VN-4-2003-02367 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055009-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hồ Văn Truyền

  14. Mẫu nhãn CF SHOE CARE
    CF SHOE CARE

    Đơn VN-4-2003-02351 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055292-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyên Vũ

  15. Mẫu nhãn CHACOK
    CHACOK

    Đơn VN-4-2003-02333 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0054676-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam

  16. Mẫu nhãn RED EARTH
    RED EARTH

    Đơn VN-4-2003-02318 · nộp 07/04/2003 · văn bằng 4-0055227-000
    Chủ đơn: RED EARTH LICENSING LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.