Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.573/2.717
LUXĐơn VN-4-2003-02291 · nộp 04/04/2003 · văn bằng 4-0055991-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
OVALE MASKULINĐơn VN-4-2003-02237 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0070121-000
Chủ đơn: PT. Kinocare ERA Kosmetindo(ID), Drs. Harry Sanusi (an Indonesian Citizen)(ID), PT. Kino Indonesia Tbk
ZONISĐơn VN-4-2003-02236 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0056150-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Việt Nam
KENNETH COLEĐơn VN-4-2003-02231 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0057232-000
Chủ đơn: KENNETH COLE PRODUCTIONS, INC.
MAXCAREĐơn VN-4-2003-02221 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0056271-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại mỹ phẩm Vinh An
Hương Nắng MaiĐơn VN-4-2003-02176 · nộp 02/04/2003 · văn bằng 4-0055908-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
Hương Đồng NộiĐơn VN-4-2003-02175 · nộp 02/04/2003 · văn bằng 4-0055907-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
JAQURIAĐơn VN-4-2003-02162 · nộp 01/04/2003 · văn bằng 4-0056205-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
ELLIPSĐơn VN-4-2003-02108 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0055145-000
Chủ đơn: PT. Kinocare ERA Kosmetindo(ID), PT. Kino Indonesia Tbk, DRS. HARRY SANUSI (AN INDONESIAN CITIZEN)(ID)
EXTRAWHITEĐơn VN-4-2003-02107 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0057170-000
Chủ đơn: DRS. HARRY SANUSI (AN INDONESIAN CITIZEN)
OVALEĐơn VN-4-2003-02106 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0062406-000
Chủ đơn: PT. Kinocare ERA Kosmetindo(ID), PT. Kino Indonesia Tbk, DRS. HARRY SANUSI (AN INDONESIAN CITIZEN)(ID)
AVON SMILEĐơn VN-4-2003-02068 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0055139-000
Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC.
Huỳnh Ngọc Khải KKĐơn VN-4-2003-02032 · nộp 27/03/2003 · văn bằng 4-0054369-000
Chủ đơn: Cơ sở Đoàn Thanh Nhàn
KK NHANG 1 ThơmĐơn VN-4-2003-02031 · nộp 27/03/2003 · văn bằng 4-0054160-000
Chủ đơn: Cơ sở Đoàn Thanh Nhàn
AQUALISH GLOSSĐơn VN-4-2003-01989 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0053957-000
Chủ đơn: AMOREPACIFIC CORPORATION
@.COMFĐơn VN-4-2003-01981 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0053878-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất hoá mỹ phẩm DASCO
LANEIGE EYE DESIGNERĐơn VN-4-2003-01972 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0056642-000
Chủ đơn: AMOREPACIFIC CORPORATION
WATER BANK ESSENCEĐơn VN-4-2003-01971 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0053999-000
Chủ đơn: Amorepacific Corporation, AMOREPACIFIC CORPORATION(KR)
ARRANGE SKIN REFINERĐơn VN-4-2003-01967 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0055772-000
Chủ đơn: AMOREPACIFIC CORPORATION
LANEIGE WASH-UP GELLY FOAMĐơn VN-4-2003-01966 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0056641-000
Chủ đơn: AMOREPACIFIC CORPORATION
HAPPY STYLE PACTĐơn VN-4-2003-01963 · nộp 26/03/2003 · văn bằng 4-0054343-000
Chủ đơn: AMOREPACIFIC CORPORATION
TITAGENĐơn VN-4-2003-01950 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0054146-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hương Sen
SUNSILK RENEWĐơn VN-4-2003-01943 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0055046-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNSILK RENEWĐơn VN-4-2003-01942 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0055045-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
BONĐơn VN-4-2003-01941 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0054158-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Hùng Anh
CLEAR FITTINGĐơn VN-4-2003-01937 · nộp 25/03/2003 · văn bằng 4-0053979-000
Chủ đơn: AMOREPACIFIC CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-01882 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054710-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
YAMAHAĐơn VN-4-2003-01881 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054885-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
SONG KIM LONGĐơn VN-4-2003-01852 · nộp 24/03/2003 · văn bằng 4-0054181-000
Chủ đơn: Cơ sở Song Kim Long(VN), Hộ kinh doanh cá thể Song Kim Long
ARTISTRYĐơn VN-4-2003-01836 · nộp 21/03/2003 · văn bằng 4-0054069-000
Chủ đơn: ALTICOR INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.