Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.571/2.717
JOCPANOIRĐơn VN-4-2003-02789 · nộp 09/05/2003 · văn bằng 4-0054813-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
GUNESSANOIRĐơn VN-4-2003-02788 · nộp 09/05/2003 · văn bằng 4-0054812-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
CKACKNOIRĐơn VN-4-2003-02702 · nộp 09/05/2003 · văn bằng 4-0056211-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
DEPOCMEĐơn VN-4-2003-02701 · nộp 09/05/2003 · văn bằng 4-0056210-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
STACBUĐơn VN-4-2003-02700 · nộp 09/05/2003 · văn bằng 4-0056209-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
CANAISACANASĐơn VN-4-2003-02698 · nộp 09/05/2003 · văn bằng 4-0056207-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
GIJECIĐơn VN-4-2003-02695 · nộp 09/05/2003 · văn bằng 4-0056607-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
TILEXĐơn VN-4-2003-03278 · nộp 08/05/2003 · văn bằng 4-0065924-000
Chủ đơn: THE CLOROX COMPANY
FORMULA 409Đơn VN-4-2003-03277 · nộp 08/05/2003 · văn bằng 4-0066942-000
Chủ đơn: THE CLOROX COMPANY
GIV PURE AND WHITEĐơn VN-4-2003-03266 · nộp 08/05/2003
Chủ đơn: PT. Sayap Mas Utama (Wings Group)
REGENERATIONĐơn VN-4-2003-03245 · nộp 07/05/2003
Chủ đơn: Amorepacific Corporation
SIÊU TRắNGĐơn VN-4-2003-03218 · nộp 07/05/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Đông Nam á
SHISEIDO FINE TOILETRYĐơn VN-4-2003-03141 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0055788-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED
FL FENNELĐơn VN-4-2003-03125 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0057374-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh KSN COSMETECH
KEMZOAĐơn VN-4-2003-02705 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0056228-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
DIO-RANOIRĐơn VN-4-2003-02704 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0056227-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
COOL SWATARAĐơn VN-4-2003-02703 · nộp 05/05/2003 · văn bằng 4-0056212-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
WALCHĐơn VN-4-2003-03111 · nộp 02/05/2003 · văn bằng 4-0056573-000
Chủ đơn: LOHMANN HAAS PHARMACEUTICALS (CHINA) LIMITED
BUBBI KINGĐơn VN-4-2003-03096 · nộp 02/05/2003 · văn bằng 4-0056520-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.L, Công ty trách nhiệm hữu hạn C.L(VN)
CLEANSEALĐơn VN-4-2003-03068 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0054726-000
Chủ đơn: THE CLOROX INTERNATIONAL COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02509 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0060512-000
Chủ đơn: DAIRYFARM ESTABLISHMENT, A LIECHTENSTEIN COMPANY
UBBĐơn VN-4-2003-02970 · nộp 25/04/2003 · văn bằng 4-0055959-000
Chủ đơn: BAXCO PHARMACEUTICAL INC., BAXCO PHARMACEUTICAL INC.(US)
CIFĐơn VN-4-2003-02920 · nộp 24/04/2003 · văn bằng 4-0068831-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02889 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0055049-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
LIFEBUOY TOàN THÂN CHĂM SóC SứC KHOẻ GIA ĐìNHĐơn VN-4-2003-02887 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0055048-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
LIFEBUOYĐơn VN-4-2003-02886 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0055047-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
CLEARĐơn VN-4-2003-02885 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0056494-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-02884 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0055062-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNSILKĐơn VN-4-2003-02883 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0055061-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNSILKĐơn VN-4-2003-02882 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0055035-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.