DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.574/2.717

  1. Mẫu nhãn REXONA SILK
    REXONA SILK

    Đơn VN-4-2003-01801 · nộp 20/03/2003 · văn bằng 4-0056493-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  2. Mẫu nhãn COOGI
    COOGI

    Đơn VN-4-2003-01788 · nộp 20/03/2003 · văn bằng 4-0055225-000
    Chủ đơn: COOGI PARTNERS LLC

  3. Mẫu nhãn 3IN1 FORMULA
    3IN1 FORMULA

    Đơn VN-4-2003-01776 · nộp 20/03/2003 · văn bằng 4-0055327-000
    Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON

  4. Mẫu nhãn AVON ANEW
    AVON ANEW

    Đơn VN-4-2003-01770 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0095063-000
    Chủ đơn: Avon Products, Inc.

  5. Mẫu nhãn CREDENCE
    CREDENCE

    Đơn VN-4-2003-01769 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056124-000
    Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC.

  6. Mẫu nhãn ANEW FORCE EXTRA
    ANEW FORCE EXTRA

    Đơn VN-4-2003-01767 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0123088-000
    Chủ đơn: Avon Products, Inc.

  7. Mẫu nhãn ANEW BIOLOGIE +
    ANEW BIOLOGIE +

    Đơn VN-4-2003-01766 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0108580-000
    Chủ đơn: Avon Products, Inc.

  8. Mẫu nhãn LUMINOSITY
    LUMINOSITY

    Đơn VN-4-2003-01765 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0067237-000
    Chủ đơn: Avon Products, Inc.(US), AVON PRODUCTS, INC.

  9. Mẫu nhãn AVON NATURALS
    AVON NATURALS

    Đơn VN-4-2003-01764 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055071-000
    Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC.

  10. Mẫu nhãn RETROACTIVE
    RETROACTIVE

    Đơn VN-4-2003-01763 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0062301-000
    Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC.

  11. Mẫu nhãn AVON BASICS
    AVON BASICS

    Đơn VN-4-2003-01762 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056743-000
    Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC.

  12. Mẫu nhãn PT WHITE
    PT WHITE

    Đơn VN-4-2003-01761 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055792-000
    Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC.(US), AVON PRODUCTS, INC.

  13. Mẫu nhãn AVON COLOR TREND
    AVON COLOR TREND

    Đơn VN-4-2003-01760 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0074763-000
    Chủ đơn: Avon Products, Inc.

  14. Mẫu nhãn HEAVEN SCENT
    HEAVEN SCENT

    Đơn VN-4-2003-01759 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0066221-000
    Chủ đơn: Avon Products, Inc.

  15. Mẫu nhãn WHIM
    WHIM

    Đơn VN-4-2003-01758 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0055791-000
    Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC.

  16. Mẫu nhãn CYBERLINK
    CYBERLINK

    Đơn VN-4-2003-01757 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056024-000
    Chủ đơn: AVON PRODUCTS, INC.

  17. Mẫu nhãn AVON COLOR
    AVON COLOR

    Đơn VN-4-2003-01755 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0074762-000
    Chủ đơn: Avon Products, Inc.

  18. Mẫu nhãn R ROMANO
    R ROMANO

    Đơn VN-4-2003-01751 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0057231-000
    Chủ đơn: UNZA INTERNATIONAL LIMITED(SG), UNZA INTERNATIONAL LIMITED

  19. Mẫu nhãn P/S DIệT KHUẩN
    P/S DIệT KHUẩN

    Đơn VN-4-2003-01740 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056490-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  20. Mẫu nhãn P/S GERMI-CHECK
    P/S GERMI-CHECK

    Đơn VN-4-2003-01737 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056487-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  21. Mẫu nhãn P/S WHITENING
    P/S WHITENING

    Đơn VN-4-2003-01734 · nộp 19/03/2003 · văn bằng 4-0056484-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  22. Mẫu nhãn TĐD JERD'OR
    TĐD JERD'OR

    Đơn VN-4-2003-01694 · nộp 18/03/2003 · văn bằng 4-0055457-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Đại Dương

  23. Mẫu nhãn P/S
    P/S

    Đơn VN-4-2003-01680 · nộp 18/03/2003 · văn bằng 4-0055969-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  24. Mẫu nhãn TURN & TURN
    TURN & TURN

    Đơn VN-4-2003-01674 · nộp 18/03/2003 · văn bằng 4-0056098-000
    Chủ đơn: AMOREPACIFIC CORPORATION

  25. Mẫu nhãn STAR WHITE
    STAR WHITE

    Đơn VN-4-2003-01673 · nộp 18/03/2003 · văn bằng 4-0056097-000
    Chủ đơn: AMOREPACIFIC CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.