RED EARTH
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2003-02318, ngày nộp 07/04/2003. Hết hạn
| Nhãn hiệu | RED EARTH Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2003-02318 |
| Ngày nộp đơn | 07/04/2003 |
| Ngày công bố đơn | 25/08/2004 |
| Số văn bằng | 4-0055227-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 29/06/2004 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | RED EARTH LICENSING LIMITED |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa Nhóm 35 · Quảng cáo, kinh doanh, mua bán |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2003-02318).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
RED EARTH Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-42881 · nhóm 3, 35
RED EARTH Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2025-03284 · nhóm 3, 35
REEARTH Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2004-13243 · nhóm 18, 26
RED HEART Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2023-35024 · nhóm 34
REDART Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2019-24771 · nhóm 16
Red East Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2017-05600 · nhóm 29, 30, 32, 33, 35, 40
RED HEART Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-1995-24630 · nhóm 23
RED HEART Hết hạn
Phát âm gần giống · đơn VN-4-1994-19438 · nhóm 33
REARTH Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-40710 · nhóm 7, 37, 40
RED eats Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-15728 · nhóm 29, 30, 32, 43
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.