Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 739/742
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06084 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005604-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHIĐơn VN-4-1992-06078 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005599-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
K KAKUDAIĐơn VN-4-1992-06052 · nộp 26/02/1992 · văn bằng 4-0005704-000
Chủ đơn: KAKUDAI MFG. CO., LTD
HEROĐơn VN-4-1992-05827 · nộp 17/02/1992 · văn bằng 4-0007615-000
Chủ đơn: PT Sumatra Tobacco Trading Company
SSĐơn VN-4-1992-05749 · nộp 29/01/1992 · văn bằng 4-0005310-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Hợp Luyện Cán Thép
BRICKFORCEĐơn VN-4-1992-05616 · nộp 13/01/1992 · văn bằng 4-0005253-000
Chủ đơn: THE BRITISH REINFORCED CONCRETE ENGINEERING COMPANY LIMITED
WELDMESHĐơn VN-4-1992-05615 · nộp 13/01/1992 · văn bằng 4-0005252-000
Chủ đơn: THE BRITISH REINFORCED CONCRETE ENGINEERING COMPANY LIMITED
BRCĐơn VN-4-1992-05614 · nộp 13/01/1992 · văn bằng 4-0005251-000
Chủ đơn: THE BRITISH REINFORCED CONCRETE ENGINEERING COMPANY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-05538 · nộp 26/12/1991 · văn bằng 4-0005171-000
Chủ đơn: Công Ty Xây Dựng Và Trang Trí Nội Thất (X59)
VKCĐơn VN-4-1991-05537 · nộp 26/12/1991 · văn bằng 4-0005170-000
Chủ đơn: Nhà Máy Thép Thủ Đức
STARLITEĐơn VN-4-1991-05377 · nộp 21/11/1991 · văn bằng 4-0004891-000
Chủ đơn: MEYER TAYLOR PTY. LTD.(AU), HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V(AN), HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V.(NL), HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V.(AN)
Thiện BìnhĐơn VN-4-1991-05264 · nộp 08/11/1991 · văn bằng 4-0004831-000
Chủ đơn: Cơ Sở Thiện Bình
SWIFTĐơn VN-4-1991-05229 · nộp 02/11/1991 · văn bằng 4-0005043-000
Chủ đơn: LA SWIFT PRECICION MACHINERY WORKS CO., LTD
Gia LợiĐơn VN-4-1991-05099 · nộp 18/10/1991 · văn bằng 4-0004726-000
Chủ đơn: Cơ Sở Gia Lợi
LUXALONĐơn VN-4-1991-04905 · nộp 16/09/1991 · văn bằng 4-0005123-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V(NL), HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V(NL)
HUNTERDOUGLASĐơn VN-4-1991-04904 · nộp 16/09/1991 · văn bằng 4-0005122-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V(NL), HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V(NL)
LUXAFLEXĐơn VN-4-1991-04903 · nộp 16/09/1991 · văn bằng 4-0005121-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V(NL), HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V(NL)
LUXAFLEXĐơn VN-4-1991-04902 · nộp 16/09/1991 · văn bằng 4-0005120-000
Chủ đơn: HUNTER DOUGLAS INTERNATIONAL N.V(NL), HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES SWITZERLAND GMBH, HUNTER DOUGLAS INDUSTRIES B.V(NL)
Lưu HùngĐơn VN-4-1991-04824 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0004499-000
Chủ đơn: Cơ sở Lưu Hùng
Linh KýĐơn VN-4-1991-04804 · nộp 09/09/1991 · văn bằng 4-0004490-000
Chủ đơn: Cơ Sở Linh Ký
Tháng 8Đơn VN-4-1991-04737 · nộp 04/09/1991 · văn bằng 4-0004452-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Tháng 8
Đạt ThànhĐơn VN-4-1991-04633 · nộp 20/08/1991 · văn bằng 4-0004383-000
Chủ đơn: Cơ Sở Đạt Thành
Hai-ThànhĐơn VN-4-1991-04551 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004267-000
Chủ đơn: Cơ Sở Hai Thành
Trường ThịnhĐơn VN-4-1991-04518 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004251-000
Chủ đơn: Cơ Sở Nguyễn Thị Phương Liên
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-04480 · nộp 05/08/1991 · văn bằng 4-0004230-000
Chủ đơn: BHP BILLITON LIMITED, THE BROKEN HILL PROPRIETARY COMPANY LTD(AU)
LEĐơn VN-4-1991-04467 · nộp 01/08/1991 · văn bằng 4-0003476-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Doanh Sản Xuất ốc Vít (LIDOVIT)
LIĐơn VN-4-1991-04466 · nộp 01/08/1991 · văn bằng 4-0003475-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Doanh Sản Xuất ốc Vít (LIDOVIT)
HPĐơn VN-4-1991-04439 · nộp 27/07/1991 · văn bằng 4-0004156-000
Chủ đơn: Công ty tư doanh Hiệp Phát(VN), Công ty TNHH Cơ khí và Xây dựng Hiệp Phát
ME KONGĐơn VN-4-1991-04383 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004106-000
Chủ đơn: Cơ sở Mê Kông
Bùi Văn ThậtĐơn VN-4-1991-04359 · nộp 16/07/1991 · văn bằng 4-0004134-000
Chủ đơn: Cơ sở Bùi Văn Thật
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.