Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 737/742
NEW WONDERFUL DREAM WDĐơn VN-4-1992-09829 · nộp 24/11/1992 · văn bằng 4-0007147-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất nhựa Anh Dũng, Công ty TNHH sản xuất đồ nhựa Anh Dũng(VN)
Minh TânĐơn VN-4-1992-09823 · nộp 23/11/1992 · văn bằng 4-0008502-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Tân(VN), Doanh nghiệp tư nhân Minh Tân
ATĐơn VN-4-1992-09748 · nộp 17/11/1992 · văn bằng 4-0007436-000
Chủ đơn: Công ty xây dựng và lâm sản An Thành
Nguyễn TrungĐơn VN-4-1992-09602 · nộp 06/11/1992 · văn bằng 4-0007300-000
Chủ đơn: Cơ sở Nguyễn Trung
Minh SinhĐơn VN-4-1992-09569 · nộp 03/11/1992 · văn bằng 4-0006751-000
Chủ đơn: Cơ sở Bùi Đình Minh
COMEFACĐơn VN-4-1992-09502 · nộp 26/10/1992 · văn bằng 4-0007270-000
Chủ đơn: Công Ty Thiết bị thương mại
ALCOAĐơn VN-4-1992-09489 · nộp 24/10/1992 · văn bằng 4-0008191-000
Chủ đơn: ALCOA USA CORP., ALUMINUM COMPANY OF AMERICA(US)
TOSTEMĐơn VN-4-1992-09403 · nộp 10/10/1992 · văn bằng 4-0008125-000
Chủ đơn: TOSTEM KABUSHIKI KAISHA(TOSTEM CORPORATION)(JP), KABUSHIKI KAISHA INAX Tostem Holdings(JP), LIXIL Corporation
Trần PhướcĐơn VN-4-1992-09395 · nộp 08/10/1992 · văn bằng 4-0007087-000
Chủ đơn: Cơ sở Trần Phước
ALCO CONTROLSĐơn VN-4-1992-09240 · nộp 02/10/1992 · văn bằng 4-0008078-000
Chủ đơn: Copeland Comfort Control LP
Quảng Thành S 181Đơn VN-4-1992-09192 · nộp 25/09/1992 · văn bằng 4-0006983-000
Chủ đơn: Cơ sở Quảng Thành(VN), Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại Quảng Thành 8.8
ALPHAĐơn VN-4-1992-09149 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0009016-000
Chủ đơn: Alpha Assembly Solutions Inc., FRY'S METALS, INC.(US), Alpha Metals, Inc.(US)
[Catonese Alpha]Đơn VN-4-1992-09148 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0008021-000
Chủ đơn: FRY'S METAL, INC
[Madarin Alpha]Đơn VN-4-1992-09147 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0008020-000
Chủ đơn: FRY'S METALS, INC
THE ELSAFEĐơn VN-4-1992-09144 · nộp 19/09/1992 · văn bằng 4-0008070-000
Chủ đơn: ELSAFE INTERNATIONAL A/S, ELSAFE INTERNATIONAL A/S(NO)
LYTGALĐơn VN-4-1992-09122 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008013-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited, JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU)
HI-TENĐơn VN-4-1992-09121 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008012-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited, JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU)
GALVABONDĐơn VN-4-1992-09120 · nộp 17/09/1992 · văn bằng 4-0008011-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited, JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU)
ESLONĐơn VN-4-1992-08840 · nộp 28/08/1992 · văn bằng 4-0007751-000
Chủ đơn: SEKISUI KAGAKU KOGYO KABUSHIKI KAISHA (doing Business as SEKISUI CHEMICAL COMPANY, LIMITED)
LIDISACO LĐơn VN-4-1992-08817 · nộp 24/08/1992 · văn bằng 4-0007722-000
Chủ đơn: Công ty Phát triển Khoáng sản 6
BOSTITCHĐơn VN-4-1992-08672 · nộp 06/08/1992 · văn bằng 4-0007590-000
Chủ đơn: THE STANLEY WORKS(US), Stanley Black & Decker, Inc.
CDĐơn VN-4-1992-08552 · nộp 01/08/1992 · văn bằng 4-0006083-000
Chủ đơn: Nhà máy cơ khí xây dựng Gia Lâm
Bích QuangĐơn VN-4-1992-08396 · nộp 15/07/1992 · văn bằng 4-0007353-000
Chủ đơn: Cơ sở Bích Quang
HK Hào KiệtĐơn VN-4-1992-08321 · nộp 06/07/1992 · văn bằng 4-0005791-000
Chủ đơn: Lang Kim Hào
TIMKENĐơn VN-4-1992-08285 · nộp 27/06/1992 · văn bằng 4-0007238-000
Chủ đơn: THE TIMKEN COMPANY, THE TIMKEN COMPANY(US)
YANKĐơn VN-4-1992-08198 · nộp 22/06/1992 · văn bằng 4-0007179-000
Chủ đơn: KATSURA COMPANY, INC.(JP), DAIKEN COMPANY, LTD.
C NÔNGĐơn VN-4-1992-08017 · nộp 11/06/1992 · văn bằng 4-0006978-000
Chủ đơn: Xí nghiệp khoá Sài Gòn
AUSMARKĐơn VN-4-1992-07908 · nộp 02/06/1992 · văn bằng 4-0006942-000
Chủ đơn: SIDDONS RAMSET LIMITED(AU), SNODDIS TESMAR LIMITED (IN LIQUIDATION)(AU), CETRAM PTY LTD.
B & WĐơn VN-4-1992-07881 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0006918-000
Chủ đơn: The Babcock & Wilcox Company(US), Babcock & Wilcox Power Generation Group, Inc.(US), THE BABCOCK & WILCOX COMPANY(US), The Babcock & Wilcox Company
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
