Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 738/742
GALVALUMEĐơn VN-4-1992-07872 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0007169-000
Chủ đơn: BIEC INTERNATIONAL INC, BIEC INTERNATIONAL INC(US), BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(US), JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU)
BONDEKĐơn VN-4-1992-07871 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0007168-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited, JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU)
BONLOKĐơn VN-4-1992-07870 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0007167-000
Chủ đơn: JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU), BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED
KLIP-LOKĐơn VN-4-1992-07869 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0007166-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited, JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU)
LYSAGHTĐơn VN-4-1992-07868 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0007165-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited, JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU), BHP STEEL LIMITED(AU)
CUSTOM ORBĐơn VN-4-1992-07867 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0007164-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited, JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU)
SPANDEKĐơn VN-4-1992-07866 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0007163-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited, JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU)
TRIMDEKĐơn VN-4-1992-07865 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0007162-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited, JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU)
ZINCALUMEĐơn VN-4-1992-07864 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0007161-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited, JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU)
LITEDEKĐơn VN-4-1992-07863 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0007160-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited, JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU)
TRIMWALLĐơn VN-4-1992-07862 · nộp 30/05/1992 · văn bằng 4-0007159-000
Chủ đơn: BHP STEEL (JLA) PTY. LIMITED(AU), BlueScope Steel Limited, JOHN LYSAGHT (AUSTRALIA) LIMITED(AU)
KOHLERĐơn VN-4-1992-07568 · nộp 29/04/1992 · văn bằng 4-0006671-000
Chủ đơn: KOHLER CO.
GOLD GLOBEĐơn VN-4-1992-07396 · nộp 16/04/1992 · văn bằng 4-0005113-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân khoá Thanh Tâm, Tổ Hợp Tác Thanh Tâm(VN)
[Hồng Phương]Đơn VN-4-1992-07358 · nộp 14/04/1992 · văn bằng 4-0006397-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lê Hữu Phước
Voi Ba Đầu THE SIAM CEMENT CO., LTDĐơn VN-4-1992-07200 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0006449-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-07199 · nộp 01/04/1992 · văn bằng 4-0006500-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
THE SIMPSONSĐơn VN-4-1992-07117 · nộp 27/03/1992 · văn bằng 4-0006448-000
Chủ đơn: TWENTIETH CENTURY FOX FILM CORPORATION
RAMSETĐơn VN-4-1992-07051 · nộp 25/03/1992 · văn bằng 4-0006460-000
Chủ đơn: SIDDONS RAMSET LIMITED(AU), CETRAM PTY. LIMITED(AU), SNODDIS TESMAR LIMITED (IN LIQUIDATION)(AU), Illinois Tool Works Inc., Illinois Tool Works Inc.(US), CETRAM PTY LTD.(AU)
YALEĐơn VN-4-1992-06843 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006033-000
Chủ đơn: ASSA ABLOY AB(SE), YALE SECURITY INC.(US), ASSA ABLOY AB
Con Bò COWĐơn VN-4-1992-06813 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006162-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Con chó MASTIFFĐơn VN-4-1992-06812 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006161-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Chim Thiên-Nga SWANĐơn VN-4-1992-06811 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006446-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Bò Rừng BULLĐơn VN-4-1992-06810 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006160-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Voi Ba Đầu ERAWANĐơn VN-4-1992-06808 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006159-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Con Báo LEOPARDĐơn VN-4-1992-06804 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0008802-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Con Tê-Ngưu RHINOCEROSĐơn VN-4-1992-06798 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006154-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
Mặt Trăng MOONĐơn VN-4-1992-06797 · nộp 19/03/1992 · văn bằng 4-0006153-000
Chủ đơn: THE SIAM CEMENT COMPANY LIMITED(TH), THE SIAM CEMENT PUBLIC COMPANY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1992-06573 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0009512-000
Chủ đơn: YAMAHA CORPORATION, YAMAHA CORPORATION(JP)
SEIKOĐơn VN-4-1992-06545 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0005917-000
Chủ đơn: SEIKO GROUP KABUSHIKI KAISHA t/a SEIKO GROUP CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
