Nhãn hiệu của MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION có 58 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 58 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
58 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
- (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1994-18849 · nộp 05/07/1994 · văn bằng 4-0015681-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1994-18848 · nộp 05/07/1994 · văn bằng 4-0015680-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1994-18847 · nộp 05/07/1994 · văn bằng 4-0015679-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - MITSUBISHI
Đơn VN-4-1994-18846 · nộp 05/07/1994 · văn bằng 4-0015678-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - MITSUBISHI
Đơn VN-4-1994-18845 · nộp 05/07/1994 · văn bằng 4-0015764-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - MITSUBISHI
Đơn VN-4-1994-18844 · nộp 05/07/1994 · văn bằng 4-0015677-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1994-18194 · nộp 17/05/1994 · văn bằng 4-0015157-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - MITSUBISHI
Đơn VN-4-1992-06526 · nộp 18/03/1992 · văn bằng 4-0006487-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - THREE DIAMONDS
Đơn VN-4-1992-06109 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005629-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - THREE DIAMONDS
Đơn VN-4-1992-06108 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005628-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06107 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005627-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06106 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005626-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06105 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005625-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06104 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005624-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06103 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005623-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06102 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005622-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06101 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005621-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06100 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005620-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06099 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005619-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06098 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005618-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06097 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005617-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06096 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005616-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06095 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005615-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06094 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005614-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06093 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005613-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06092 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005612-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06091 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005611-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06090 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005610-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06089 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005609-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-1992-06088 · nộp 27/02/1992 · văn bằng 4-0005608-000
Chủ đơn: MITSUBISHI CORPORATION(JP), MITSUBISHI CORPORATION
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.