Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 742/742
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1986-00679 · nộp 08/10/1986 · văn bằng 4-0000649-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đúc Tân Long - Constrexim, Xí Nghiệp Đúc Tân Long(VN)
hpĐơn VN-4-1986-00614 · nộp 08/08/1986 · văn bằng 4-0000589-000
Chủ đơn: Công ty đúc đồng Hải Phòng, Xí Nghiệp Đúc Đồng Hải Phòng.(VN)
CK Sông Lô HPĐơn VN-4-1986-00585 · nộp 12/07/1986 · văn bằng 4-0000554-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Cơ Khí Sông Lô Hải Phòng
Việt TiệpĐơn VN-4-1985-00427 · nộp 05/12/1985 · văn bằng 4-0000406-000
Chủ đơn: Công ty Khoá Việt Tiệp
TOSHIBAĐơn VN-4-1985-00424 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000403-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION), Công ty KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)(JP)
TOSHIBAĐơn VN-4-1985-00423 · nộp 25/11/1985 · văn bằng 4-0000402-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA (TOSHIBA CORPORATION)
NAKYKOĐơn VN-4-1985-00420 · nộp 19/11/1985 · văn bằng 4-0000399-000
Chủ đơn: Nhà máy phụ tùng máy nổ Tân Bình, Nhà máy chế tạo phụ tùng máy nổ Tân Bình
QCĐơn VN-4-1985-00322 · nộp 19/09/1985 · văn bằng 4-0000284-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Quy Chế Số 2
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00259 · nộp 29/06/1985 · văn bằng 4-0000240-000
Chủ đơn: Kuwana Metals, Ltd.
PANASONICĐơn VN-4-1985-00114 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000106-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
N, NATIONALĐơn VN-4-1985-00112 · nộp 16/03/1985 · văn bằng 4-0000104-000
Chủ đơn: MATSHUSHITA ELECTRIC INDUSTRIAL CO., LTD
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1985-00079 · nộp 04/02/1985 · văn bằng 4-0000073-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.)
HITACHIĐơn VN-4-1985-00078 · nộp 04/02/1985 · văn bằng 4-0000072-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.)
Y.K.KĐơn VN-4-1984-00039 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000037-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
YKKĐơn VN-4-1984-00038 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000036-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
YKKĐơn VN-4-1984-00037 · nộp 03/10/1984 · văn bằng 4-0000035-000
Chủ đơn: YKK CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
