Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 740/742
Sơn HàĐơn VN-4-1991-04184 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003926-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Sơn Hà
LIDOVITĐơn VN-4-1991-04180 · nộp 29/06/1991 · văn bằng 4-0003923-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Doanh Sản Xuất ốc Vít LIDOVIT
THĐơn VN-4-1991-04106 · nộp 20/06/1991 · văn bằng 4-0003147-000
Chủ đơn: Nhà Máy Phân Lân Thanh Hoá
MEKONGĐơn VN-4-1991-04086 · nộp 17/06/1991 · văn bằng 4-0003874-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Tiến Mỹ
COLORCOTEĐơn VN-4-1991-03822 · nộp 07/05/1991 · văn bằng 4-0005822-000
Chủ đơn: PACIFIC COILCOLLCOATERS LTD(NZ), FLETCHER CHALLENGE LIMITED
SONYĐơn VN-4-1991-03729 · nộp 23/04/1991 · văn bằng 4-0003513-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KASIHA (ALSO TRADING AS SONY CORPORATION)(JP), SONY GROUP CORPORATION
MT Cua Canh TruotĐơn VN-4-1991-03681 · nộp 15/04/1991 · văn bằng 4-0003481-000
Chủ đơn: Cơ Sở Minh Tân
NH IIĐơn VN-4-1991-03609 · nộp 01/04/1991 · văn bằng 4-0003420-000
Chủ đơn: Xí nghiệp cơ khí ngân hàng II(VN), Công ty cơ khí Ngân hàng II(VN), Công ty cổ phần cơ khí Ngân hàng
Thành LộcĐơn VN-4-1991-03515 · nộp 09/03/1991 · văn bằng 4-0002661-000
Chủ đơn: Ông Vũ Ngọc Loan
SKFĐơn VN-4-1991-03502 · nộp 01/03/1991 · văn bằng 4-0003317-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET SKF
ALPHAĐơn VN-4-1991-03400 · nộp 01/02/1991 · văn bằng 4-0004830-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA ALPHA, KABUSHIKI KAISHA ALPHA(JP)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1991-03233 · nộp 11/01/1991 · văn bằng 4-0003021-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.)(JP)
HITACHIĐơn VN-4-1991-03232 · nộp 11/01/1991 · văn bằng 4-0003020-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (D/B/A HITACHI, LTD.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a HITACHI LTD.)(JP)
SKFĐơn VN-4-1990-03178 · nộp 28/12/1990 · văn bằng 4-0003019-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET SKF, AKTIEBOLAGET SKF(SE)
KI PHAĐơn VN-4-1990-03150 · nộp 24/12/1990 · văn bằng 4-0002837-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Kiến Phát
HARA HARAĐơn VN-4-1990-02894 · nộp 15/11/1990 · văn bằng 4-0002039-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lý Cẩm Vân
MASTER MASTERĐơn VN-4-1990-02893 · nộp 15/11/1990 · văn bằng 4-0002774-000
Chủ đơn: Cơ Sở Huỳnh Quốc Anh
COPHAĐơn VN-4-1990-02847 · nộp 05/11/1990 · văn bằng 4-0002645-000
Chủ đơn: Hợp Tác xã Vi Phát
HITACHIĐơn VN-4-1990-02613 · nộp 28/09/1990 · văn bằng 4-0002428-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi Ltd.), KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO(JP)
SCHLUMBERGERĐơn VN-4-1990-02593 · nộp 24/09/1990 · văn bằng 4-0002262-000
Chủ đơn: SCHULUMBERGER LIMITED
VISALĐơn VN-4-1990-02515 · nộp 18/09/1990 · văn bằng 4-0001841-000
Chủ đơn: Xí Nghiệp Liên Hợp Trục Vớt Cứu Hộ
Lam HưngĐơn VN-4-1990-02445 · nộp 08/09/1990 · văn bằng 4-0002331-000
Chủ đơn: Cơ Sở Lam Hưng
TSĐơn VN-4-1990-02373 · nộp 23/08/1990 · văn bằng 4-0002303-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Trường Sơn
Đ.K.Đơn VN-4-1990-02351 · nộp 17/08/1990 · văn bằng 4-0002853-000
Chủ đơn: Tổ Sản Xuất Đoàn Kết
VTĐơn VN-4-1990-02327 · nộp 13/08/1990 · văn bằng 4-0002367-000
Chủ đơn: Hợp Tác Xã Vĩnh Tiến
CK Tân-ĐịnhĐơn VN-4-1990-01992 · nộp 21/05/1990 · văn bằng 4-0001946-000
Chủ đơn: Nhà Máy Cơ Khí Xây Dựng Tân Định
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.



