DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.587/2.717

  1. Mẫu nhãn TIFAME
    TIFAME

    Đơn VN-4-2002-02844 · nộp 20/05/2002 · văn bằng 4-0049194-000
    Chủ đơn: Cơ sở Huy Hoàng

  2. Mẫu nhãn CIPTADENT
    CIPTADENT

    Đơn VN-4-2002-02751 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0047750-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.L

  3. Mẫu nhãn SMILE - UP
    SMILE - UP

    Đơn VN-4-2002-02750 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0049695-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.L

  4. Mẫu nhãn PAGE ONE
    PAGE ONE

    Đơn VN-4-2002-02749 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0048103-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.L

  5. Mẫu nhãn EMERON
    EMERON

    Đơn VN-4-2002-02747 · nộp 16/05/2002 · văn bằng 4-0047466-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.L

  6. Mẫu nhãn LONGNIGHT
    LONGNIGHT

    Đơn VN-4-2002-02741 · nộp 15/05/2002 · văn bằng 4-0047405-000
    Chủ đơn: Cơ sở Huy Hoàng

  7. Mẫu nhãn CRUSET
    CRUSET

    Đơn VN-4-2002-02729 · nộp 15/05/2002 · văn bằng 4-0047708-000
    Chủ đơn: THAI-MEKO CO., LTD., THAI-MEKO CO., LTD.(TH)

  8. Mẫu nhãn FRESHLOCK
    FRESHLOCK

    Đơn VN-4-2002-02697 · nộp 14/05/2002 · văn bằng 4-0047668-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  9. Mẫu nhãn JINI
    JINI

    Đơn VN-4-2002-02605 · nộp 10/05/2002 · văn bằng 4-0049596-000
    Chủ đơn: INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO.

  10. Mẫu nhãn VN-4-2002-02593
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2002-02593 · nộp 10/05/2002 · văn bằng 4-0048026-000
    Chủ đơn: CLAIRE-SPRAYWAY, INC.

  11. Mẫu nhãn SPRAYWAY
    SPRAYWAY

    Đơn VN-4-2002-02592 · nộp 10/05/2002 · văn bằng 4-0047997-000
    Chủ đơn: CLAIRE-SPRAYWAY, INC.

  12. Mẫu nhãn A AROMAVERA
    A AROMAVERA

    Đơn VN-4-2002-02572 · nộp 09/05/2002 · văn bằng 4-0049011-000
    Chủ đơn: AROMA VERA CO., LTD

  13. Mẫu nhãn WETJET
    WETJET

    Đơn VN-4-2002-02535 · nộp 08/05/2002 · văn bằng 4-0048864-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  14. Mẫu nhãn ACTIVA
    ACTIVA

    Đơn VN-4-2002-02463 · nộp 07/05/2002 · văn bằng 4-0048007-000
    Chủ đơn: DIRECT RESPONSE TELEVISION (M) SDN BHD

  15. Mẫu nhãn SAFEGUARD
    SAFEGUARD

    Đơn VN-4-2002-02385 · nộp 03/05/2002 · văn bằng 4-0047940-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

  16. Mẫu nhãn COMFORT
    COMFORT

    Đơn VN-4-2002-02373 · nộp 02/05/2002 · văn bằng 4-0048171-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  17. Mẫu nhãn Hải Hà 1 HE KHAI KHUA
    Hải Hà 1 HE KHAI KHUA

    Đơn VN-4-2002-02343 · nộp 02/05/2002 · văn bằng 4-0048200-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh nhang Hải Hà

  18. Mẫu nhãn LILY BON
    LILY BON

    Đơn VN-4-2002-01690 · nộp 26/04/2002 · văn bằng 4-0046824-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Mỹ Hảo

  19. Mẫu nhãn U2B PLUS
    U2B PLUS

    Đơn VN-4-2002-02251 · nộp 25/04/2002 · văn bằng 4-0049697-000
    Chủ đơn: DODO COMPANY

  20. Mẫu nhãn S.V.
    S.V.

    Đơn VN-4-2002-02250 · nộp 24/04/2002 · văn bằng 4-0047428-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp

  21. Mẫu nhãn THANH Dương Kem Nghệ & VITAMIN E
    THANH Dương Kem Nghệ & VITAMIN E

    Đơn VN-4-2002-02156 · nộp 22/04/2002 · văn bằng 4-0049653-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga

  22. Mẫu nhãn FRES & NATURAL
    FRES & NATURAL

    Đơn VN-4-2002-02130 · nộp 22/04/2002 · văn bằng 4-0047796-000
    Chủ đơn: PT. SAYAP MAS UTAMA

  23. Mẫu nhãn CABOODLES
    CABOODLES

    Đơn VN-4-2002-02113 · nộp 19/04/2002 · văn bằng 4-0047657-000
    Chủ đơn: PLANO MOLDING COMPANY

  24. Mẫu nhãn VN-4-2002-02100
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2002-02100 · nộp 19/04/2002 · văn bằng 4-0047745-000
    Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.