Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.588/2.717
A THIEN KHANH PHARMAĐơn VN-4-2002-02060 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0047106-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thiên Khánh
HOMESTARĐơn VN-4-2002-02054 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0047068-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
NSPĐơn VN-4-2002-02032 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0046850-000
Chủ đơn: EDCELLENT INTERNATIONAL CO., LTD
PN PRISMALISE GLOSSĐơn VN-4-2002-02017 · nộp 16/04/2002 · văn bằng 4-0050787-000
Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.
ISSEY MIYAKEĐơn VN-4-2002-01995 · nộp 15/04/2002 · văn bằng 4-0151020-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Miyake Design Jimusho
L'EAU D'ISSEYĐơn VN-4-2002-01994 · nộp 15/04/2002 · văn bằng 4-0146559-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Miyake Design Jimusho.
BEAUTIMATICĐơn VN-4-2002-01990 · nộp 15/04/2002 · văn bằng 4-0047189-000
Chủ đơn: BEAUTIMATIC INTERNATIONAL LTD.
SINGPARKĐơn VN-4-2002-01970 · nộp 12/04/2002 · văn bằng 4-0047169-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Mỹ Hưng
KISSUN NUOC RUA CHENĐơn VN-4-2002-01964 · nộp 12/04/2002 · văn bằng 4-0047147-000
Chủ đơn: Lê Văn Quy
OMO MATICĐơn VN-4-2002-01947 · nộp 12/04/2002 · văn bằng 4-0047226-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
POUSSE-MOUSSEĐơn VN-4-2002-01915 · nộp 12/04/2002 · văn bằng 4-0047208-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
COMFORTĐơn VN-4-2002-01908 · nộp 11/04/2002 · văn bằng 4-0047224-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
CLEOPATRAĐơn VN-4-2002-01888 · nộp 11/04/2002 · văn bằng 4-0051913-000
Chủ đơn: GROUPE CADUM, COLGATE-PALMOLIVE COMPANY(US)
CTY SX & TM XNK Như Ngọc MP IOĐơn VN-4-2002-01837 · nộp 09/04/2002 · văn bằng 4-0048506-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và thương mại xuất nhập khẩu Như Ngọc
Như NgọcĐơn VN-4-2002-01836 · nộp 09/04/2002 · văn bằng 4-0048505-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và thương mại xuất nhập khẩu Như Ngọc
LONGOĐơn VN-4-2002-01770 · nộp 05/04/2002 · văn bằng 4-0048414-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại công nghiệp A.V.A.L, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại công nghiệp A.V.A.L(VN)
INTERWALIEĐơn VN-4-2002-01170 · nộp 04/04/2002 · văn bằng 4-0047279-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Tô Lan Mỹ Ly, Cơ sở hoá mỹ phẩm Tô Lan(VN)
TENAMYD TCĐơn VN-4-2002-01726 · nộp 03/04/2002 · văn bằng 4-0048744-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
BESSYĐơn VN-4-2002-01699 · nộp 02/04/2002 · văn bằng 4-0049725-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIANA UNICHARM, Công ty TNHH sản xuất khăn - tã - giấy - DIANA(VN), Công ty cổ phần DIANA(VN)
REJOICE RĐơn VN-4-2002-01667 · nộp 01/04/2002 · văn bằng 4-0048054-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
Chân Chí MỹĐơn VN-4-2002-01662 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0048212-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Chân Chí Mỹ
COSMELYĐơn VN-4-2002-01661 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0048213-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Chân Chí Mỹ
P/SĐơn VN-4-2002-01644 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0048172-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
QUOC PHONGĐơn VN-4-2002-01641 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0048243-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hà Vinh, Xí nghiệp 22 - 12(VN)
SWIFFERĐơn VN-4-2002-01624 · nộp 29/03/2002 · văn bằng 4-0047206-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
AROMA WHITEĐơn VN-4-2002-01597 · nộp 28/03/2002 · văn bằng 4-0049890-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm MIRA, Công ty TNHH mỹ phẩm MI RA(VN), Công ty TNHH thương mại MI RA(VN)
PANAGOLĐơn VN-4-2002-01504 · nộp 25/03/2002 · văn bằng 4-0047910-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Trinh(VN), Công ty TNHH một thành viên mỹ phẩm Thanh Thuý
WINDOWĐơn VN-4-2002-01431 · nộp 21/03/2002 · văn bằng 4-0046484-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Thái Dương
LANECHOĐơn VN-4-2002-01383 · nộp 19/03/2002 · văn bằng 4-0046819-000
Chủ đơn: Cơ sở Hương Lan
DCASH PROFESSIONALĐơn VN-4-2002-01379 · nộp 19/03/2002 · văn bằng 4-0046885-000
Chủ đơn: MODERN CASS INTERNATIONAL COSMETICS CO., LTD(TH), MODERN CASS INTERNATIONAL COSMETICS CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.