DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.586/2.717

  1. Mẫu nhãn HUSSEIN CHALAYAN
    HUSSEIN CHALAYAN

    Đơn VN-4-2002-03360 · nộp 10/06/2002 · văn bằng 4-0049479-000
    Chủ đơn: HUSSEIN CHALAYAN

  2. Mẫu nhãn COMFORT HAPPY BLUE WITH FRESHLOCK
    COMFORT HAPPY BLUE WITH FRESHLOCK

    Đơn VN-4-2002-03230 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049088-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  3. Mẫu nhãn MEISINA
    MEISINA

    Đơn VN-4-2002-03220 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049211-000
    Chủ đơn: SHIE CHING HSIEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn LICOPAI
    LICOPAI

    Đơn VN-4-2002-03219 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049215-000
    Chủ đơn: SHIE CHING HSIEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn CHII LIH
    CHII LIH

    Đơn VN-4-2002-03218 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0056691-000
    Chủ đơn: SHIE CHING HSIEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn KELASO
    KELASO

    Đơn VN-4-2002-03217 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049212-000
    Chủ đơn: SHIE CHING HSIEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn BATSUNA B
    BATSUNA B

    Đơn VN-4-2002-03216 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049213-000
    Chủ đơn: SHIE CHING HSIEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn ETINMO
    ETINMO

    Đơn VN-4-2002-03215 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049214-000
    Chủ đơn: SHIE CHING HSIEN CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn SOFTWASH
    SOFTWASH

    Đơn VN-4-2002-03199 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049724-000
    Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON

  10. Mẫu nhãn FLOWERSLIGHT
    FLOWERSLIGHT

    Đơn VN-4-2002-02577 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049541-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tùng Ngộ Hương

  11. Mẫu nhãn CIEGARA
    CIEGARA

    Đơn VN-4-2002-02576 · nộp 05/06/2002 · văn bằng 4-0049149-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tùng Ngộ Hương

  12. Mẫu nhãn JOVAS NUOC HOA EAU DE PARFUM
    JOVAS NUOC HOA EAU DE PARFUM

    Đơn VN-4-2002-02536 · nộp 04/06/2002 · văn bằng 4-0049152-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  13. Mẫu nhãn SEASIDE
    SEASIDE

    Đơn VN-4-2002-02414 · nộp 04/06/2002 · văn bằng 4-0049536-000
    Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Ly

  14. Mẫu nhãn HOàNG DƯƠNG
    HOàNG DƯƠNG

    Đơn VN-4-2002-02341 · nộp 04/06/2002 · văn bằng 4-0049531-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà

  15. Mẫu nhãn TOMBOY
    TOMBOY

    Đơn VN-4-2002-03137 · nộp 31/05/2002 · văn bằng 4-0049644-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  16. Mẫu nhãn ESCORA LH
    ESCORA LH

    Đơn VN-4-2002-03136 · nộp 31/05/2002 · văn bằng 4-0049643-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  17. Mẫu nhãn KENSTAR
    KENSTAR

    Đơn VN-4-2002-03135 · nộp 31/05/2002 · văn bằng 4-0049642-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Mỹ Hảo

  18. Mẫu nhãn VN-4-2002-03101
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2002-03101 · nộp 30/05/2002 · văn bằng 4-0049091-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  19. Mẫu nhãn VISO
    VISO

    Đơn VN-4-2002-03100 · nộp 30/05/2002 · văn bằng 4-0049090-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  20. Mẫu nhãn Đảm Đang VISO
    Đảm Đang VISO

    Đơn VN-4-2002-03099 · nộp 30/05/2002 · văn bằng 4-0049089-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  21. Mẫu nhãn ANCHOR
    ANCHOR

    Đơn VN-4-2002-03088 · nộp 30/05/2002 · văn bằng 4-0052632-000
    Chủ đơn: ANCHOR HEALTH & BEAUTY CARE PRIVATE LIMITED

  22. Mẫu nhãn SUDDEN CHANGE
    SUDDEN CHANGE

    Đơn VN-4-2002-03017 · nộp 28/05/2002 · văn bằng 4-0049079-000
    Chủ đơn: CCA INDUSTRIES, INC.

  23. Mẫu nhãn BODETA BDT
    BODETA BDT

    Đơn VN-4-2002-02982 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0048493-000
    Chủ đơn: Cơ sở BODETA

  24. Mẫu nhãn OPUPA NATURAL SPRAY EAU DE PARFUM
    OPUPA NATURAL SPRAY EAU DE PARFUM

    Đơn VN-4-2002-02155 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0051784-000
    Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương

  25. Mẫu nhãn DOUBER ZISK TREATMENT SAMPOO
    DOUBER ZISK TREATMENT SAMPOO

    Đơn VN-4-2002-01354 · nộp 27/05/2002 · văn bằng 4-0049666-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tú Anh

  26. Mẫu nhãn REACTION
    REACTION

    Đơn VN-4-2002-02880 · nộp 22/05/2002 · văn bằng 4-0083219-000
    Chủ đơn: Kenneth Cole Productions Inc.

  27. Mẫu nhãn NOBLERIME
    NOBLERIME

    Đơn VN-4-2002-02868 · nộp 21/05/2002 · văn bằng 4-0048955-000
    Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.