JINI
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-02605, ngày nộp 10/05/2002. Hết hạn
| Nhãn hiệu | JINI Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-02605 |
| Ngày nộp đơn | 10/05/2002 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0049596-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 20/06/2003 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO. 17 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 3 · Mỹ phẩm, chất tẩy rửa |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-02605).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
JINI Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-2021-07081 · nhóm 2, 19
JINI Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-2000-44894 · nhóm 9
JINI Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1999-42572 · nhóm 9
JINI Bị từ chối
Trùng hệt · đơn VN-4-2020-25777 · nhóm 3
JINGYI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-30377 · nhóm 35
DINYI Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2015-16682 · nhóm 7, 35
Định ý Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2008-18647 · nhóm 43
JINNY Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2007-18892 · nhóm 16
JINNI Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2007-09239 · nhóm 12
JIN-YI Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2004-01708 · nhóm 35
Nhãn khác của INTERNATIONAL FOODSTUFFS CO. — 17 đơn
ENERGIZER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-08643 · nộp 19/09/2003 · nhóm 31
LACE Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-04710 · nộp 07/08/2002 · nhóm 3
AMBER Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-01016 · nộp 01/03/2002 · nhóm 29, 30
HOWZAT Hết hạn
đơn VN-4-1998-39351 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
TAKE 5 Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-39352 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
V.R.BAR Hết hạn
đơn VN-4-1998-39353 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
GOTCHA Mất hiệu lực
đơn VN-4-1998-39354 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
FANCY THAT Hết hạn
đơn VN-4-1998-39355 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
ACCLAIM Hết hạn
đơn VN-4-1998-39356 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
SENSATIONS Hết hạn
đơn VN-4-1998-39357 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
TOFFEE TREASURES Hết hạn
đơn VN-4-1998-39358 · nộp 27/08/1998 · nhóm 30
TRISTAR Hết hạn
đơn VN-4-1998-37594 · nộp 11/03/1998 · nhóm 30
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 17 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.