DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.272/2.364

  1. Mẫu nhãn QCPLUS
    QCPLUS

    Đơn VN-4-1998-36956 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0030694-000
    Chủ đơn: QUALCOMM INCORPORATED

  2. Mẫu nhãn QCORE
    QCORE

    Đơn VN-4-1998-36955 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0030693-000
    Chủ đơn: QUALCOMM INCORPORATED

  3. Mẫu nhãn QCELL
    QCELL

    Đơn VN-4-1998-36954 · nộp 03/01/1998 · văn bằng 4-0030692-000
    Chủ đơn: QUALCOMM INCORPORATED

  4. Mẫu nhãn ORICA
    ORICA

    Đơn VN-4-1997-36931 · nộp 31/12/1997 · văn bằng 4-0030713-000
    Chủ đơn: ORICA AUSTRALIA PTY LTD.

  5. Mẫu nhãn LEO.
    LEO.

    Đơn VN-4-1997-36891 · nộp 29/12/1997 · văn bằng 4-0032027-000
    Chủ đơn: FIRST INTERNATIONAL COMPUTER, INC.(CN), FIRST INTERNATIONAL COMPUTER, INC.

  6. Mẫu nhãn [Nhâm nguyên]
    [Nhâm nguyên]

    Đơn VN-4-1997-36862 · nộp 24/12/1997 · văn bằng 4-0030905-000
    Chủ đơn: EBARA CORPORATION

  7. Mẫu nhãn SYMBIOS
    SYMBIOS

    Đơn VN-4-1997-36778 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0030597-000
    Chủ đơn: LSI LOGIC CORPORATION, SYMBIOS, INC.(US)

  8. Mẫu nhãn S SHOWA DENKO
    S SHOWA DENKO

    Đơn VN-4-1997-36764 · nộp 15/12/1997 · văn bằng 4-0030971-000
    Chủ đơn: SHOWA DENKO KABUSHIKI KAISHA (SHOWA DENKO K.K.)

  9. Mẫu nhãn X X
    X X

    Đơn VN-4-1997-36749 · nộp 13/12/1997 · văn bằng 4-0030593-000
    Chủ đơn: MITSUMI ELECTRIC CO., LTD., MITSUMI ELECTRIC CO., LTD.(JP)

  10. Mẫu nhãn MITSUMI
    MITSUMI

    Đơn VN-4-1997-36748 · nộp 13/12/1997 · văn bằng 4-0030592-000
    Chủ đơn: MITSUMI ELECTRIC CO., LTD., MITSUMI ELECTRIC CO., LTD.(JP)

  11. Mẫu nhãn EVEREADY
    EVEREADY

    Đơn VN-4-1997-36737 · nộp 13/12/1997 · văn bằng 4-0030586-000
    Chủ đơn: EVEREADY BATTERY COMPANY, INC.(US), ENERGIZER BRANDS, LLC

  12. Mẫu nhãn POWER
    POWER

    Đơn VN-4-1997-36734 · nộp 12/12/1997 · văn bằng 4-0030659-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Hòa Thái

  13. Mẫu nhãn INTEL CREATE & SHARE
    INTEL CREATE & SHARE

    Đơn VN-4-1997-36682 · nộp 08/12/1997 · văn bằng 4-0030515-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  14. Mẫu nhãn TDW
    TDW

    Đơn VN-4-1997-36617 · nộp 02/12/1997 · văn bằng 4-0049954-000
    Chủ đơn: Viện khoa học kỹ thuật bưu điện

  15. Mẫu nhãn NADINE
    NADINE

    Đơn VN-4-1997-36613 · nộp 01/12/1997 · văn bằng 4-0030487-000
    Chủ đơn: MOTOROLA, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.