[Nhâm nguyên]
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-1997-36862, ngày nộp 24/12/1997. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | [Nhâm nguyên] Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-1997-36862 |
| Ngày nộp đơn | 24/12/1997 |
| Ngày công bố đơn | 25/12/2000 |
| Số văn bằng | 4-0030905-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 17/05/1999 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | EBARA CORPORATION 17 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-1997-36862).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
[Nhâm nguyên] Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1997-36859 · nhóm 42
[Nhâm nguyên] Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1997-36863 · nhóm 7
[Nhâm nguyên] Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1997-36861 · nhóm 11
Nam Nguyên Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2014-09109 · nhóm 6
Nam Nguyên Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2002-06370 · nhóm 35
NAM NGUYÊN Bị từ chối
Phát âm na ná · đơn VN-4-2024-58902 · nhóm 32
PHẠM NGUYÊN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-27293 · nhóm 3, 35
PHAM NGUYEN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-27294 · nhóm 21, 35
Nhất Nguyên Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-40610 · nhóm 30
Phạm Nguyên Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-14354 · nhóm 16
PHẠM NGUYÊN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-27293 · nhóm 3, 35
PHAM NGUYEN Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2023-27294 · nhóm 21, 35
Nhất Nguyên Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2016-40610 · nhóm 30
Phạm Nguyên Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2015-14354 · nhóm 16
Nhãn khác của EBARA CORPORATION — 17 đơn
EBARA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-03806 · nộp 17/03/2006 · nhóm 1, 7, 9, 11, 37, 40, 42
EBARA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-03807 · nộp 17/03/2006 · nhóm 1, 7, 9, 11, 37, 40, 42
[Ren Yuan: Nhẫm Nguyên] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-03808 · nộp 17/03/2006 · nhóm 1, 7, 9, 11, 37, 40, 42
[Ren Yuan Zhi Zuo Suo: Viện chế tạo Nhẫm Nguyên] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-03809 · nộp 17/03/2006 · nhóm 1, 7, 9, 11, 37, 40, 42
EBARA CORPORATlON Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2006-03810 · nộp 17/03/2006 · nhóm 1, 7, 9, 11, 37, 40, 42
EBARA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-01907 · nộp 03/05/2001 · nhóm 7, 9, 11, 37, 42
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2001-01908 · nộp 03/05/2001 · nhóm 7, 9, 11, 37, 42
EBARA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1998-37707 · nộp 21/03/1998 · nhóm 37, 42
[Nhâm nguyên] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1997-36859 · nộp 24/12/1997 · nhóm 42
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1997-36860 · nộp 24/12/1997 · nhóm 37
[Nhâm nguyên] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1997-36861 · nộp 24/12/1997 · nhóm 11
[Nhâm nguyên] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-1997-36863 · nộp 24/12/1997 · nhóm 7
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 17 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.