DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 9 gồm những gì

Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.

Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9

Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.273/2.364

  1. Mẫu nhãn WORLDSTAR
    WORLDSTAR

    Đơn VN-4-1997-36569 · nộp 28/11/1997 · văn bằng 4-0030634-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Điện tử ánh Sao (SEL)

  2. Mẫu nhãn VINA
    VINA

    Đơn VN-4-1997-36563 · nộp 27/11/1997 · văn bằng 4-0030654-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MTV Hưng Phát KASAKI

  3. Mẫu nhãn STUSSY
    STUSSY

    Đơn VN-4-1997-36529 · nộp 25/11/1997 · văn bằng 4-0039470-000
    Chủ đơn: STUSSY, INC

  4. Mẫu nhãn STUSSY
    STUSSY

    Đơn VN-4-1997-36528 · nộp 25/11/1997 · văn bằng 4-0036317-000
    Chủ đơn: STUSSY, INC.

  5. Mẫu nhãn INTEL ANSWEREXPRESS
    INTEL ANSWEREXPRESS

    Đơn VN-4-1997-36481 · nộp 21/11/1997 · văn bằng 4-0030387-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  6. Mẫu nhãn DIGITEC
    DIGITEC

    Đơn VN-4-1997-36450 · nộp 20/11/1997 · văn bằng 4-0035130-000
    Chủ đơn: P.T. HARTONO ISTANA ELECTRONICS

  7. Mẫu nhãn DR.ROBOTNIK
    DR.ROBOTNIK

    Đơn VN-4-1997-36337 · nộp 11/11/1997 · văn bằng 4-0030351-000
    Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.

  8. Mẫu nhãn VN-4-1997-36330
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-36330 · nộp 10/11/1997 · văn bằng 4-0028195-000
    Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.

  9. Mẫu nhãn VN-4-1997-36329
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-36329 · nộp 10/11/1997 · văn bằng 4-0028194-000
    Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.

  10. Mẫu nhãn VN-4-1997-36328
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-36328 · nộp 10/11/1997 · văn bằng 4-0028193-000
    Chủ đơn: SEGA ENTERPRISES, LTD.

  11. Mẫu nhãn D-Link
    D-Link

    Đơn VN-4-1997-36307 · nộp 08/11/1997 · văn bằng 4-0030322-000
    Chủ đơn: D-LINK CORPORATION(TW), D-LINK CORPORATION

  12. Mẫu nhãn ZIPPO
    ZIPPO

    Đơn VN-4-1997-36285 · nộp 07/11/1997 · văn bằng 4-0031782-000
    Chủ đơn: ZIPPO MANUFACTURING COMPANY

  13. Mẫu nhãn LOGICA
    LOGICA

    Đơn VN-4-1997-36277 · nộp 06/11/1997 · văn bằng 4-0030276-000
    Chủ đơn: LogicaCMG Plc., LOGICA PLC(GB)

  14. Mẫu nhãn SAMITE
    SAMITE

    Đơn VN-4-1997-36271 · nộp 06/11/1997 · văn bằng 4-0030273-000
    Chủ đơn: CIRCUIT BREAKER INDUSTRIES LIMITED

  15. Mẫu nhãn TOMEI
    TOMEI

    Đơn VN-4-1997-36268 · nộp 05/11/1997 · văn bằng 4-0030270-000
    Chủ đơn: TOMEI PATENT (B.V.I.) LIMITED

  16. Mẫu nhãn AMF
    AMF

    Đơn VN-4-1997-36259 · nộp 05/11/1997 · văn bằng 4-0034514-000
    Chủ đơn: AMF GROUP, INC.

  17. Mẫu nhãn VN-4-1997-36196
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-36196 · nộp 31/10/1997 · văn bằng 4-0030179-000
    Chủ đơn: ETW CORP.

  18. Mẫu nhãn VN-4-1997-36192
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1997-36192 · nộp 31/10/1997 · văn bằng 4-0030175-000
    Chủ đơn: ETW CORP.

  19. Mẫu nhãn SOUND-T-RACKER.
    SOUND-T-RACKER.

    Đơn VN-4-1997-36139 · nộp 27/10/1997 · văn bằng 4-0030146-000
    Chủ đơn: COBRA ELECTRONICS CORPORATION

  20. Mẫu nhãn C & W
    C & W

    Đơn VN-4-1997-36106 · nộp 22/10/1997 · văn bằng 4-0034332-000
    Chủ đơn: CABLE AND WIRELESS PLC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.