Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.891 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.891 đơn, trang 2.271/2.364
ENGINEERED FOR LIFEĐơn VN-4-1998-37345 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0030866-000
Chủ đơn: ITT INDUSTRIES, INC.(US), ITT MANUFACTURING ENTERPRISES, INC.(US), ITT Manufacturing Enterprises LLC
OPTIDOSEĐơn VN-4-1998-37341 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0033601-000
Chủ đơn: ROHM AND HAAS COMPANY
T TERUMOĐơn VN-4-1998-37340 · nộp 17/02/1998 · văn bằng 4-0031164-000
Chủ đơn: TERUMO KABUSHIKI KAISHA (TERUMO CORPORATION)
BELCOĐơn VN-4-1998-37324 · nộp 16/02/1998 · văn bằng 4-0031276-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Điện tử Biên Hoà, Công ty Điện tử Biên Hoà(VN)
HELIOSĐơn VN-4-1998-37302 · nộp 13/02/1998 · văn bằng 4-0033422-000
Chủ đơn: ASTEC INTERNATIONAL LIMITED, Nortel Networks Limited(CA), NORTEL NETWORKS CORPORATION(CA)
MORNINGĐơn VN-4-1998-37279 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0030938-000
Chủ đơn: DAIRY AUSTRALIA LIMITED, AUSTDAILY LIMITED(AU)
ICOMĐơn VN-4-1998-37262 · nộp 12/02/1998 · văn bằng 4-0030836-000
Chủ đơn: ICOM INCORPORATED
MUJIĐơn VN-4-1998-37226 · nộp 07/02/1998 · văn bằng 4-0034171-000
Chủ đơn: RYOHIN KEIKAKU CO., LTD., RYOHIN KEIKAKU CO., LTD.(JP)
GĐơn VN-4-1998-37177 · nộp 03/02/1998 · văn bằng 4-0034292-000
Chủ đơn: GEOLOGISTICS CORPORATION
GEOLOGISTICSĐơn VN-4-1998-37176 · nộp 03/02/1998 · văn bằng 4-0034291-000
Chủ đơn: GEOLOGISTICS CORPORATION
MICROCARDĐơn VN-4-1998-37173 · nộp 03/02/1998 · văn bằng 4-0031670-000
Chủ đơn: WINFIELD LOCKS, INC.(US), Computerized Security Systems, Inc.
SOUND REPUBLICĐơn VN-4-1998-37163 · nộp 24/01/1998 · văn bằng 4-0030770-000
Chủ đơn: KARMALANNE, INC.
KINGDOM OF THE SUNĐơn VN-4-1998-37148 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032378-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
A BUG'S LIFEĐơn VN-4-1998-37147 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032377-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC.
LAGARDĐơn VN-4-1998-37144 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0032311-000
Chủ đơn: KABA MAS LLC, COMPUTERIZED SECURITY SYSTEMS, INC.(US), MASCO CORPORATION(US)
QĐơn VN-4-1998-37134 · nộp 23/01/1998 · văn bằng 4-0030755-000
Chủ đơn: QUALCOMM INCORPORATED
DETROIT SHOCKĐơn VN-4-1998-37103 · nộp 20/01/1998 · văn bằng 4-0037821-000
Chủ đơn: WNBA ENTERPRISES, LLC
VICADIĐơn VN-4-1998-37092 · nộp 17/01/1998 · văn bằng 4-0033199-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vật liệu kỹ thuật điện (VICADI), Xí nghiệp Vật liệu cách điện(VN)
PANDESICĐơn VN-4-1998-37072 · nộp 15/01/1998 · văn bằng 4-0031332-000
Chủ đơn: PANDESIC LLC.
Manulife FinancialĐơn VN-4-1998-37047 · nộp 12/01/1998 · văn bằng 4-0031031-000
Chủ đơn: THE MANUFACTURERS LIFE INSURANCE COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1998-37046 · nộp 12/01/1998 · văn bằng 4-0031030-000
Chủ đơn: THE MANUFACTURERS LIFE INSURANCE COMPANY
Manulife FinancialĐơn VN-4-1998-37045 · nộp 12/01/1998 · văn bằng 4-0031029-000
Chủ đơn: THE MANUFACTURERS LIFE INSURANCE COMPANY
QUICKBOOKSĐơn VN-4-1998-37038 · nộp 12/01/1998 · văn bằng 4-0031131-000
Chủ đơn: INTUIT INC.
QUICKENĐơn VN-4-1998-37037 · nộp 12/01/1998 · văn bằng 4-0030786-000
Chủ đơn: INTUIT INC.
RSĐơn VN-4-1998-37034 · nộp 10/01/1998 · văn bằng 4-0033751-000
Chủ đơn: RS COMPONENTS LIMITED
M MOTECĐơn VN-4-1998-37014 · nộp 09/01/1998 · văn bằng 4-0030750-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Đại Phong
DAFONĐơn VN-4-1998-37013 · nộp 09/01/1998 · văn bằng 4-0030749-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Đại Phong
OPTINEXĐơn VN-4-1998-37002 · nộp 08/01/1998 · văn bằng 4-0030748-000
Chủ đơn: ALCATEL USA MARKETING, INC. (A DELAWRE CORPORATION), ALCATEL NETWORK SYSTEMS, INC.(US)
INTEL STRATAFLASHĐơn VN-4-1998-36998 · nộp 07/01/1998 · văn bằng 4-0030884-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
PRESIDENTĐơn VN-4-1998-36983 · nộp 05/01/1998 · văn bằng 4-0030746-000
Chủ đơn: MARUMAN OPTICAL KABUSHIKI KAISHA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.