Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 263/277
- PRO'SKIT
Đơn VN-4-2002-00805 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0047200-000
Chủ đơn: PROKIT'S INDUSTRIES CO., LTD.(TW), PROKIT'S INDUSTRIES CO., LTD. - TREET
Đơn VN-4-2002-00658 · nộp 05/02/2002 · văn bằng 4-0046954-000
Chủ đơn: TREET CORPORATION LIMITED - VANLOCK
Đơn VN-4-2001-01212 · nộp 17/01/2002 · văn bằng 4-0045573-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Xuân Lộc Thọ(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ - VANLOCK
Đơn VN-4-2001-01211 · nộp 17/01/2002 · văn bằng 4-0045596-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ(VN), Công ty TNHH Xuân Lộc Thọ - TOPWIN
Đơn VN-4-2002-00180 · nộp 11/01/2002 · văn bằng 4-0045291-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa - DELTA
Đơn VN-4-2002-00179 · nộp 11/01/2002 · văn bằng 4-0046020-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt(VN), Dao Vĩ Hòa - CM
Đơn VN-4-2002-00084 · nộp 08/01/2002 · văn bằng 4-0047057-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Chân Minh(VN), Công ty TNHH thương mại Chân Minh - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2002-00049 · nộp 04/01/2002 · văn bằng 4-0054121-000
Chủ đơn: Công ty TNHH INFINITY(VN), Công ty TNHH INFINITY - GOLDEN AGIN
Đơn VN-4-2001-06286 · nộp 27/12/2001 · văn bằng 4-0064206-000
Chủ đơn: PT. Golden Agin Nusa - JIAN FA
Đơn VN-4-2001-06029 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0046212-000
Chủ đơn: Cơ sở Kiến Phát - DEAN
Đơn VN-4-2001-05506 · nộp 22/11/2001 · văn bằng 4-0049266-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Doanh - EMARK
Đơn VN-4-2001-04861 · nộp 19/10/2001 · văn bằng 4-0045003-000
Chủ đơn: E-MARK TOOLS & HARDWARES CO., LTD. - THAI DONG DELUXE SLANT TIP TWEEZERS
Đơn VN-4-2001-04627 · nộp 04/10/2001 · văn bằng 4-0044549-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thái Đông, Cơ sở Thái Đông(VN) - THAI DONG C51
Đơn VN-4-2001-04626 · nộp 04/10/2001 · văn bằng 4-0044626-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại Thái Đông, Cơ sở Thái Đông(VN) - SUMIO
Đơn VN-4-2001-04612 · nộp 03/10/2001 · văn bằng 4-0045422-000
Chủ đơn: GEON HUNG ENTERPRISE CO., LTD. - Cabeza Fija VERNIER
Đơn VN-4-2001-04053 · nộp 05/09/2001 · văn bằng 4-0045577-000
Chủ đơn: YEA CHI TRADING CO.,LTD. - SHARK
Đơn VN-4-2001-03718 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0044024-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Parget Industrial (Việt Nam), Công ty trách nhiệm hữu hạn Parget Industrial (Việt Nam)(VN) - Công ty TNHH Hoàng Thắng
Đơn VN-4-2001-03711 · nộp 16/08/2001 · văn bằng 4-0043207-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dụng cụ phục vụ nông nghiệp Hoàng Thắng(VN), Phạm Hoàng Thắng - NAK
Đơn VN-4-2001-03675 · nộp 15/08/2001 · văn bằng 4-0044066-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Doanh Doanh - FONG
Đơn VN-4-2001-03674 · nộp 15/08/2001 · văn bằng 4-0044896-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Doanh Doanh - SJI
Đơn VN-4-2001-03673 · nộp 15/08/2001 · văn bằng 4-0044065-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Doanh Doanh - JSM
Đơn VN-4-2001-03672 · nộp 15/08/2001 · văn bằng 4-0044064-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Doanh Doanh - FOMOCO
Đơn VN-4-2001-03481 · nộp 06/08/2001 · văn bằng 4-0044226-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY(US), FORD MOTOR COMPANY - PIGEON
Đơn VN-4-2001-03460 · nộp 02/08/2001 · văn bằng 4-0044477-000
Chủ đơn: PIGEON CORPORATION, PIGEON CORPORATION(JP) - Toàn Mỹ
Đơn VN-4-2001-03406 · nộp 30/07/2001 · văn bằng 4-0052545-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tổng công ty Toàn Mỹ, Công ty TNHH thương mại và sản xuất Toàn Mỹ Bình Dương(VN), Công ty cổ phần sản xuất - kinh doanh Toàn Mỹ(VN) - SPX
Đơn VN-4-2001-03206 · nộp 18/07/2001 · văn bằng 4-0068650-000
Chủ đơn: SPX Flow, Inc. - SANDFLEX
Đơn VN-4-2001-03036 · nộp 06/07/2001 · văn bằng 4-0042799-000
Chủ đơn: KAPMAN AB, KAPMAN AB(SE)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.