DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 265/277

  1. General Cable

    Đơn VN-4-2000-48899 · nộp 26/09/2000 · văn bằng 4-0045134-000
    Chủ đơn: GENERAL CABLE TECHNOLOGIES CORPORATION

  2. C

    Đơn VN-4-2000-48527 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0040475-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Trí Phong

  3. (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2000-48526 · nộp 06/09/2000 · văn bằng 4-0040156-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Trí Phong

  4. COOL BLUE

    Đơn VN-4-2000-47197 · nộp 14/07/2000 · văn bằng 4-0039578-000
    Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), The Gillette Company LLC

  5. JOAS

    Đơn VN-4-2000-46896 · nộp 20/06/2000 · văn bằng 4-0038797-000
    Chủ đơn: JOAS ELECTRONICS CO., LTD.

  6. DE-STA-CO

    Đơn VN-4-2000-46797 · nộp 14/06/2000 · văn bằng 4-0038559-000
    Chủ đơn: Stabilus Motion Controls GmbH

  7. TOSA EMERY EXTRA

    Đơn VN-4-2000-46782 · nộp 13/06/2000 · văn bằng 4-0038571-000
    Chủ đơn: UJIDEN CHEMICAL INDUSTRY CO., LTD.

  8. BOX

    Đơn VN-4-2000-46587 · nộp 29/05/2000 · văn bằng 4-0039011-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hùng Thanh

  9. Snickers

    Đơn VN-4-2000-48659 · nộp 08/05/2000 · văn bằng 4-0050012-000
    Chủ đơn: Hultafors Group AB

  10. TRIM

    Đơn VN-4-2000-46062 · nộp 18/04/2000 · văn bằng 4-0045415-000
    Chủ đơn: Pacific World Corporation, THE W.E. BASSETT COMPANY(US)

  11. TIếN THàNH

    Đơn VN-4-2000-46017 · nộp 13/04/2000 · văn bằng 4-0038117-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đặng Há Tử

  12. H.D. HUDSON ASIA LIMITED

    Đơn VN-4-2000-45967 · nộp 07/04/2000 · văn bằng 4-0039775-000
    Chủ đơn: H.D. HUDSON MANUFACTURING COMPANY

  13. DARLING

    Đơn VN-4-2000-45651 · nộp 15/03/2000 · văn bằng 4-0037711-000
    Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Tú

  14. TURBO

    Đơn VN-4-2000-45626 · nộp 13/03/2000 · văn bằng 4-0037652-000
    Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), The Gillette Company LLC

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.