TREET
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-00658, ngày nộp 05/02/2002. Đã cấp văn bằng
| Nhãn hiệu | TREET Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-00658 |
| Ngày nộp đơn | 05/02/2002 |
| Ngày công bố đơn | 25/07/2003 |
| Số văn bằng | 4-0046954-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 26/05/2003 |
| Tình trạng | Đã cấp văn bằng |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | TREET CORPORATION LIMITED |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 8 · Dụng cụ cầm tay, dao kéo |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-00658).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
CET Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2022-06066 · nhóm 9, 42
CEET Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-47056 · nhóm 2, 35
CETT Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2021-47055 · nhóm 2, 35
Ket Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2018-03572 · nhóm 29, 30, 35
CET Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2014-09226 · nhóm 35, 36
Kett Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2012-18769 · nhóm 9
CHET Đã cấp văn bằng
Phát âm na ná · đơn VN-4-2009-09395 · nhóm 5
KEET Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-21577 · nhóm 9, 38, 42
KET Đang xử lý đơn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2026-03568 · nhóm 9
KET Hết hạn
Phát âm na ná · đơn VN-4-2009-08004 · nhóm 9, 11
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.