Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 8 gồm những gì
Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).
Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8
Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 262/277
- MAKITA
Đơn VN-4-2002-07215 · nộp 05/11/2002 · văn bằng 4-0051364-000
Chủ đơn: MAKITA CORPORATION - H HANSEN
Đơn VN-4-2002-07132 · nộp 01/11/2002 · văn bằng 4-0053003-000
Chủ đơn: PT. GOLDEN AGIN NUSA - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2002-07025 · nộp 29/10/2002 · văn bằng 4-0051973-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Thành Phát(VN), Hộ kinh doanh cá thể Tân Thành Phát - WELTA
Đơn VN-4-2002-06960 · nộp 28/10/2002 · văn bằng 4-0053233-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cường & Thịnh - SCENTOR
Đơn VN-4-2002-06932 · nộp 25/10/2002 · văn bằng 4-0053805-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Tú - MAKTEC
Đơn VN-4-2002-06900 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0051043-000
Chủ đơn: MAKITA COPORATION - NGHIA NIPPER NAIL CUTIOLE APPLIANCES
Đơn VN-4-2002-06867 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0051309-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần kềm Nghĩa, Công ty TNHH cơ khí Kềm Nghĩa(VN), Công ty cổ phần Kềm Nghĩa(VN) - FINEST QUALITY TITA TC
Đơn VN-4-2002-06754 · nộp 21/10/2002 · văn bằng 4-0051479-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Tú - DIEM MINH
Đơn VN-4-2002-05676 · nộp 10/09/2002 · văn bằng 4-0051984-000
Chủ đơn: Cơ sở Điểm Minh - TAKAYO
Đơn VN-4-2002-05498 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0051696-000
Chủ đơn: MIT MARKETING INTERNATIONAL CO., LTD - T & G
Đơn VN-4-2002-05497 · nộp 06/09/2002 · văn bằng 4-0051821-000
Chủ đơn: MIT MARKETING INTERNATIONAL CO., LTD - DIEM TRANG NIPPER
Đơn VN-4-2002-05379 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0053745-000
Chủ đơn: Dương Thanh Sơn - HANKIT
Đơn VN-4-2002-05360 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0051809-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại Hiếu Nhân - SUSU
Đơn VN-4-2002-05043 · nộp 20/08/2002 · văn bằng 4-0050031-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ khí Kềm Nghĩa(VN), Công ty cổ phần Kềm Nghĩa, Công ty cổ phần Kềm Nghĩa(VN) - GOM VIET
Đơn VN-4-2002-04626 · nộp 05/08/2002 · văn bằng 4-0053719-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ thuật Gốm Việt(VN), Công ty cổ phần mỹ thuật Gốm Việt - S&B TECHNOLOGY
Đơn VN-4-2002-04595 · nộp 02/08/2002 · văn bằng 4-0051031-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sannam - FOMECO
Đơn VN-4-2002-04515 · nộp 30/07/2002 · văn bằng 4-0054829-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cơ khí Phổ Yên, Công ty cổ phần cơ khí Phổ Yên(VN), Công ty cơ khí Phổ Yên(VN) - INTUITION
Đơn VN-4-2002-01302 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0052768-000
Chủ đơn: WARNER-LAMBERT COMPANY LLC(US), Edgewell Personal Care Brands, LLC, EVEREADY BATTERY COMPANY, INC.(US) - QUEEN
Đơn VN-4-2002-03424 · nộp 12/06/2002 · văn bằng 4-0048554-000
Chủ đơn: Cơ sở Châu Thiếu - HM HOA MINH
Đơn VN-4-2002-03368 · nộp 11/06/2002 · văn bằng 4-0049209-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoa Minh - MACHI
Đơn VN-4-2002-03364 · nộp 10/06/2002 · văn bằng 4-0048783-000
Chủ đơn: Công ty MACHI (Việt Nam) TNHH(VN), Công ty TNHH MACHI (Việt Nam) - B & D
Đơn VN-4-2002-02898 · nộp 22/05/2002 · văn bằng 4-0048967-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ lắp ráp Minh Đạt. - Thái Sơn FT
Đơn VN-4-2002-02683 · nộp 14/05/2002 · văn bằng 4-0049835-000
Chủ đơn: Công ty Điện - Cơ - Hoá chất 15(VN), Công ty TNHH một thành viên điện cơ hoá chất 15 - TOPTUL
Đơn VN-4-2002-02035 · nộp 17/04/2002 · văn bằng 4-0053622-000
Chủ đơn: ROTAR MACHINERY INDUSTRIAL CO., LTD. - SIN SHING FA T.T.P H
Đơn VN-4-2002-01933 · nộp 12/04/2002 · văn bằng 4-0049805-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Thành Phát - SHIMANO
Đơn VN-4-2002-01742 · nộp 04/04/2002 · văn bằng 4-0067032-000
Chủ đơn: Shimano Inc. (also known as Kabushiki Kaisha SHIMANO) - 3EST BEST
Đơn VN-4-2002-01735 · nộp 04/04/2002 · văn bằng 4-0047890-000
Chủ đơn: Stanley Security Solutions, Inc., BEST LOCK CORPORATION(US) - (nhãn hình, không có chữ)
Đơn VN-4-2002-01734 · nộp 04/04/2002 · văn bằng 4-0047889-000
Chủ đơn: Stanley Security Solutions, Inc., BEST LOCK CORPORATION(US) - NAMSUN LOVE SONG ASA
Đơn VN-4-2002-01499 · nộp 25/03/2002 · văn bằng 4-0048151-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Han San
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.