DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 8: Dụng cụ cầm tay, dao kéo

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 8.306 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 8 gồm những gì

Dụng cụ và đồ nghề cầm tay thao tác thủ công; dao, kéo, dao cạo; đồ dùng để ăn bằng dao, dĩa, thìa; vũ khí đeo bên người (trừ súng).

Ví dụ hay gặp: dao làm bếp, kéo, tông đơ cắt tóc, bộ cờ lê, cuốc xẻng.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 8

Đơn có nhóm 8 — 8.306 đơn, trang 264/277

  1. MAC TOOLS

    Đơn VN-4-2001-02919 · nộp 29/06/2001 · văn bằng 4-0049872-000
    Chủ đơn: Stanley Black & Decker, Inc.

  2. STAR

    Đơn VN-4-2001-01659 · nộp 16/04/2001 · văn bằng 4-0044437-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Hưng Phát

  3. EMERSON

    Đơn VN-4-2001-01621 · nộp 13/04/2001 · văn bằng 4-0050862-000
    Chủ đơn: EMERSON ELECTRIC CO.

  4. K

    Đơn VN-4-2001-00979 · nộp 07/03/2001 · văn bằng 4-0044539-000
    Chủ đơn: Viên Kiến Trung, Cơ sở Kim Nguyên(VN)

  5. PROTO

    Đơn VN-4-2001-00898 · nộp 01/03/2001 · văn bằng 4-0050592-000
    Chủ đơn: Stanley Black & Decker, Inc.

  6. BAHCO

    Đơn VN-4-2001-00688 · nộp 16/02/2001 · văn bằng 4-0042154-000
    Chủ đơn: KAPMAN AB

  7. FULCO

    Đơn VN-4-2001-00613 · nộp 13/02/2001 · văn bằng 4-0043699-000
    Chủ đơn: PROXENE TOOLS CO., LTD., PROXENE TOOLS CO., LTD.(TW)

  8. 7 THéP

    Đơn VN-4-2001-00458 · nộp 02/02/2001 · văn bằng 4-0041427-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Bình An, Nguyễn Quý Dũng(VN)

  9. Vinh Hồng VH

    Đơn VN-4-2001-00157 · nộp 10/01/2001 · văn bằng 4-0040798-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vinh Hồng

  10. Venus

    Đơn VN-4-2000-49957 · nộp 05/12/2000 · văn bằng 4-0049714-000
    Chủ đơn: THE GILLETTE COMPANY(US), The Gillette Company LLC

  11. 888 THịNH NGUYÊN

    Đơn VN-4-2000-50500 · nộp 04/12/2000 · văn bằng 4-0042064-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thịnh Nguyên

  12. SELLERY

    Đơn VN-4-2000-49746 · nộp 21/11/2000 · văn bằng 4-0040603-000
    Chủ đơn: TOP CHANNEL ENTERPRISE CO., LTD.

  13. NO-CLOG

    Đơn VN-4-2000-49382 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0040162-000
    Chủ đơn: OMS INVESTMENTS, INC.

  14. MIRACLE-GRO

    Đơn VN-4-2000-49380 · nộp 24/10/2000 · văn bằng 4-0040161-000
    Chủ đơn: OMS INVESTMENTS, INC.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.