Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.666/2.717
MILK SOAPĐơn VN-4-1994-21093 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017599-000
Chủ đơn: COW BRAND SOAP KYOSHINSHA CO., LTD.
CELEBĐơn VN-4-1994-21092 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017598-000
Chủ đơn: COW BRAND SOAP KYOSHINSHA CO., LTD.
LONAĐơn VN-4-1994-21086 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017596-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Mỹ phẩm Lan Hảo, Cơ sở Lan Hảo(VN)
LINNAĐơn VN-4-1994-21085 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017595-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Lan Hảo, Cơ sở Lan Hảo(VN)
LEENAĐơn VN-4-1994-21084 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017594-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Mỹ phẩm Lan Hảo, Cơ sở Lan Hảo(VN)
ALAYĐơn VN-4-1994-21083 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017593-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất Mỹ Phẩm Lan Hảo, Cơ sở Lan Hảo(VN)
JIN-LONGĐơn VN-4-1994-21069 · nộp 20/12/1994 · văn bằng 4-0019623-000
Chủ đơn: MRS. SUREE DEERITDECHA, A THAI CITIZEN
PRE-SUNĐơn VN-4-1994-21067 · nộp 20/12/1994 · văn bằng 4-0017949-000
Chủ đơn: BRISTOL-MYERS SQUIBB COMPANY
VITALISĐơn VN-4-1994-21066 · nộp 20/12/1994 · văn bằng 4-0017584-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE HAIR CARE LLC, BRISTOL - MYERS SQUIBB COMPANY(US)
MUM FRESH & DRYĐơn VN-4-1994-21064 · nộp 20/12/1994 · văn bằng 4-0017583-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE CO., BRISTOL - MYERS SQUIBB COMPANY.(US)
TAVIĐơn VN-4-1994-21037 · nộp 15/12/1994 · văn bằng 4-0018785-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoá mỹ phẩm Kim Yến(VN), Cơ sở Tấn Vĩ
Thiên Hương Chính Hiệu Đông ThànhĐơn VN-4-1994-21001 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0016065-000
Chủ đơn: Cơ sở Đông Thành(VN), Tổ hợp tác Đông Thành
LYNAĐơn VN-4-1994-20991 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0018442-000
Chủ đơn: Công Ty Bột Giặt VISO
GUCCIĐơn VN-4-1994-20990 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017537-000
Chủ đơn: GUCCIO GUCCI S. P. A.
BLUELETĐơn VN-4-1994-20952 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017525-000
Chủ đơn: Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd.
SAWADAYĐơn VN-4-1994-20950 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017524-000
Chủ đơn: Kobayashi Pharmaceutical Co., Ltd.
SK Sao KhảiĐơn VN-4-1994-20946 · nộp 08/12/1994 · văn bằng 4-0017522-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sao KHải
Sao KhảiĐơn VN-4-1994-20945 · nộp 08/12/1994 · văn bằng 4-0017521-000
Chủ đơn: Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Sao KHải
WOLF MENĐơn VN-4-1994-20908 · nộp 02/12/1994 · văn bằng 4-0017450-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Đô(VN), Trung Tâm Nghiên Cứu Sản Xuất Hoá Mỹ Phẩm(VN), Công ty cổ phần Nam Đô
WOLF WOMENĐơn VN-4-1994-20907 · nộp 02/12/1994 · văn bằng 4-0017449-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Đô(VN), Trung Tâm Nghiên Cứu Sản Xuất Hoá Mỹ Phẩm(VN), Công ty cổ phần Nam Đô
SWEET HEARTĐơn VN-4-1994-20906 · nộp 02/12/1994 · văn bằng 4-0017448-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Đô(VN), Trung Tâm Nghiên Cứu Sản Xuất Hoá Mỹ Phẩm(VN), Công ty cổ phần Nam Đô
YOUR BODYĐơn VN-4-1994-20894 · nộp 02/12/1994 · văn bằng 4-0017442-000
Chủ đơn: YOUR BODY LIMITED
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-20877 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017131-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Mỹ Phẩm Anh Chi
MARIAĐơn VN-4-1994-20873 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017011-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Mỹ Phẩm Sài Gòn(VN), Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn, Công Ty Mỹ Phẩm Sài Gòn(VN)
CLAIROL MEN'S CHOICEĐơn VN-4-1994-20869 · nộp 30/11/1994 · văn bằng 4-0017356-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE HAIR CARE LLC.(US), CLAIROL INCORPORATED(US), THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
GUARDIANĐơn VN-4-1994-20817 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017417-000
Chủ đơn: DAIRYFARM ESTABLISHMENT., COLD STORAGE SINGAPORE (1983) PTE LTD(SG), COLD STORAGE SINGAPORE (1983) PTE LTD.(SG)
CDF CHUNG DER FARĐơn VN-4-1994-20803 · nộp 26/11/1994 · văn bằng 4-0017861-000
Chủ đơn: VIRTUES WORSHIP & CO
HYDRONĐơn VN-4-1994-20792 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017369-000
Chủ đơn: HYDRON TECHNOLOGIES, INC
PI PEI FANLANDĐơn VN-4-1994-20762 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017306-000
Chủ đơn: BLANCHE NEIGE ENTERPRISE CO., LTD
QUEEN BEEĐơn VN-4-1994-20735 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017494-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hảo(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn Sản xuất Mỹ phẩm Lan Hảo
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.