DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.665/2.717

  1. Mẫu nhãn HELEN
    HELEN

    Đơn VN-4-1995-21435 · nộp 19/01/1995 · văn bằng 4-0017855-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn

  2. Mẫu nhãn DIANA
    DIANA

    Đơn VN-4-1995-21434 · nộp 19/01/1995 · văn bằng 4-0017854-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn

  3. Mẫu nhãn MARIANA
    MARIANA

    Đơn VN-4-1995-21433 · nộp 19/01/1995 · văn bằng 4-0016713-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn

  4. Mẫu nhãn Nhựt
    Nhựt

    Đơn VN-4-1995-21427 · nộp 19/01/1995 · văn bằng 4-0017911-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Nhựt(VN), Cơ sở Minh Nhựt

  5. Mẫu nhãn Nhựt
    Nhựt

    Đơn VN-4-1995-21426 · nộp 19/01/1995 · văn bằng 4-0017910-000
    Chủ đơn: Cơ sở Minh Nhựt(VN), Cơ sở Minh Nhựt

  6. Mẫu nhãn J-JIRA
    J-JIRA

    Đơn VN-4-1995-21391 · nộp 17/01/1995 · văn bằng 4-0016842-000
    Chủ đơn: BIRTHDAY INTERNATIONAL CO., LTD

  7. Mẫu nhãn GM-GERMINE
    GM-GERMINE

    Đơn VN-4-1995-21390 · nộp 17/01/1995 · văn bằng 4-0016850-000
    Chủ đơn: BIRTHDAY INTERNATIONAL CO., LTD

  8. Mẫu nhãn MEILIN
    MEILIN

    Đơn VN-4-1995-21343 · nộp 12/01/1995 · văn bằng 4-0017819-000
    Chủ đơn: MEILIN COSMETIC CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn WAYCO
    WAYCO

    Đơn VN-4-1995-21327 · nộp 11/01/1995 · văn bằng 4-0017785-000
    Chủ đơn: WAY COMPANY PTE LTD

  10. Mẫu nhãn VN-4-1995-21308
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-21308 · nộp 09/01/1995 · văn bằng 4-0017777-000
    Chủ đơn: KOBAYASHI PHARMACEUTICAL CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn VITASOURCE
    VITASOURCE

    Đơn VN-4-1995-21276 · nộp 07/01/1995 · văn bằng 4-0020212-000
    Chủ đơn: JOH. A. BENCKISER GMBH

  12. Mẫu nhãn DEJAVU
    DEJAVU

    Đơn VN-4-1995-21271 · nộp 05/01/1995 · văn bằng 4-0017845-000
    Chủ đơn: PIAS CORP

  13. Mẫu nhãn [Mỹ Lệ Na]
    [Mỹ Lệ Na]

    Đơn VN-4-1995-21253 · nộp 04/01/1995 · văn bằng 4-0017840-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tân Hoàn Cầu

  14. Mẫu nhãn VN-4-1995-21252
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-21252 · nộp 04/01/1995 · văn bằng 4-0018010-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Tân Hoàn Cầu

  15. Mẫu nhãn OMO
    OMO

    Đơn VN-4-1994-21197 · nộp 28/12/1994 · văn bằng 4-0024327-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  16. Mẫu nhãn KOMENUKA BIJIN
    KOMENUKA BIJIN

    Đơn VN-4-1994-21184 · nộp 27/12/1994 · văn bằng 4-0017713-000
    Chủ đơn: PICASO COSMETIC LABORATORY LIMITED

  17. Mẫu nhãn SOISBELLE
    SOISBELLE

    Đơn VN-4-1994-21183 · nộp 27/12/1994 · văn bằng 4-0017712-000
    Chủ đơn: PICASO COSMETIC LABORATORY LIMITED

  18. Mẫu nhãn PASSPORT
    PASSPORT

    Đơn VN-4-1994-21182 · nộp 27/12/1994 · văn bằng 4-0017711-000
    Chủ đơn: PICASO COSMETIC LABORATORY LIMITED

  19. Mẫu nhãn JE T`AIME
    JE T`AIME

    Đơn VN-4-1994-21181 · nộp 27/12/1994 · văn bằng 4-0017710-000
    Chủ đơn: PICASO COSMETIC LABORATORY LIMITED

  20. Mẫu nhãn Trần Hồng Phát TIEM NHANG HUNG
    Trần Hồng Phát TIEM NHANG HUNG

    Đơn VN-4-1994-21161 · nộp 26/12/1994 · văn bằng 4-0017664-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Trần Hùng Phát

  21. Mẫu nhãn D`ICILA D
    D`ICILA D

    Đơn VN-4-1994-21156 · nộp 26/12/1994 · văn bằng 4-0017684-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD(JP), SHISEIDO COMPANY, LIMITED

  22. Mẫu nhãn IPSA
    IPSA

    Đơn VN-4-1994-21155 · nộp 26/12/1994 · văn bằng 4-0017683-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LIMITED

  23. Mẫu nhãn RECIENTE
    RECIENTE

    Đơn VN-4-1994-21154 · nộp 26/12/1994 · văn bằng 4-0017682-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD.

  24. Mẫu nhãn CONFIA
    CONFIA

    Đơn VN-4-1994-21153 · nộp 26/12/1994 · văn bằng 4-0017681-000
    Chủ đơn: SHISEIDO CO., LTD

  25. Mẫu nhãn BEAUTREC
    BEAUTREC

    Đơn VN-4-1994-21099 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017605-000
    Chủ đơn: TAKIGAWA & CO., LTD.

  26. Mẫu nhãn SUA
    SUA

    Đơn VN-4-1994-21094 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017600-000
    Chủ đơn: COW BRAND SOAP KYOSHINSHA CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.