Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.592/2.717
DIễM TRANG GELĐơn VN-4-2001-06315 · nộp 28/12/2001 · văn bằng 4-0045366-000
Chủ đơn: Cơ sở Diễm Trang(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn mỹ phẩm Diễm Trang
CASTROLĐơn VN-4-2001-06244 · nộp 26/12/2001 · văn bằng 4-0044521-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED, CASTROL LIMITED(GB)
Quảng Thạnh HươngĐơn VN-4-2001-06203 · nộp 24/12/2001 · văn bằng 4-0045809-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Hảo - Sài Gòn
SUPERSTAR TSAI NIĐơn VN-4-2001-06202 · nộp 24/12/2001 · văn bằng 4-0045808-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Cửu
SUPERSTAR FENG TSAIĐơn VN-4-2001-06201 · nộp 24/12/2001 · văn bằng 4-0045807-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vĩnh Cửu
NGACOĐơn VN-4-2001-06178 · nộp 21/12/2001 · văn bằng 4-0045568-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
BING HANĐơn VN-4-2001-06162 · nộp 21/12/2001 · văn bằng 4-0045482-000
Chủ đơn: BING HAN PHARMACEUTICAL FACTORY CO., LTD.
PHARMACIAĐơn VN-4-2001-06144 · nộp 20/12/2001 · văn bằng 4-0068424-000
Chủ đơn: Pharmacia AB
DEAR ESPOIRĐơn VN-4-2001-06130 · nộp 19/12/2001 · văn bằng 4-0046536-000
Chủ đơn: PACIFIC CORPORATION(KR), AMOREPACIFIC CORPORATION
NARCISO RODRIGUEZĐơn VN-4-2001-06127 · nộp 19/12/2001 · văn bằng 4-0046157-000
Chủ đơn: NARCISO RODRIGUEZ CORPORATION(US), NARCISO RODRIGUEZ CORPORATION
NEWGIL AĐơn VN-4-2001-06125 · nộp 19/12/2001 · văn bằng 4-0046857-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam
NEWGILĐơn VN-4-2001-06124 · nộp 19/12/2001 · văn bằng 4-0046856-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam
NEWGI.DĐơn VN-4-2001-06123 · nộp 19/12/2001 · văn bằng 4-0046855-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Phương Nam
ALEXANDER McQUEENĐơn VN-4-2001-06111 · nộp 19/12/2001 · văn bằng 4-0046896-000
Chủ đơn: AUTUMNPAPER LIMITED(GB), AUTUMNPAPER LIMITED
COLMARAĐơn VN-4-2001-06106 · nộp 18/12/2001 · văn bằng 4-0044750-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
OPSYĐơn VN-4-2001-06042 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0045583-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.(KR), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
E'Z UP PORE CAREĐơn VN-4-2001-06041 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0045582-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.(KR), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
E'Z up HYDRA CAREĐơn VN-4-2001-06039 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0052424-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.(KR), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
CATHYCATĐơn VN-4-2001-06038 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0047296-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.(KR), LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
SOFRESHĐơn VN-4-2001-05988 · nộp 17/12/2001 · văn bằng 4-0045465-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
GERVAS MAXĐơn VN-4-2001-05984 · nộp 14/12/2001 · văn bằng 4-0045564-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
GERVASĐơn VN-4-2001-05983 · nộp 14/12/2001 · văn bằng 4-0045563-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
ZUCHIĐơn VN-4-2001-05965 · nộp 14/12/2001 · văn bằng 4-0049741-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Hoa Linh
ONASICEĐơn VN-4-2001-05963 · nộp 14/12/2001 · văn bằng 4-0045476-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2001-05915 · nộp 13/12/2001 · văn bằng 4-0052568-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
JOVASPORTĐơn VN-4-2001-05910 · nộp 12/12/2001 · văn bằng 4-0045789-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
ESCORIALĐơn VN-4-2001-05909 · nộp 12/12/2001 · văn bằng 4-0046475-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
PLAY BY PLAYBOYĐơn VN-4-2001-05905 · nộp 12/12/2001 · văn bằng 4-0046138-000
Chủ đơn: PLAYBOY ENTERPRISES INTERNATIONAL, INC.
VERENAĐơn VN-4-2001-05898 · nộp 11/12/2001 · văn bằng 4-0046474-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
BRAMBILLAĐơn VN-4-2001-05897 · nộp 11/12/2001 · văn bằng 4-0046473-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.