Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.591/2.717
BEAU -TEMPSĐơn VN-4-2002-00576 · nộp 01/02/2002 · văn bằng 4-0046325-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hệ thống người mẫu
NA Nhân ái VITAMIN E PURE PEARL CREAM [DZIN AI]Đơn VN-4-2002-00573 · nộp 31/01/2002 · văn bằng 4-0046406-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
NA Nhân ái VITAMIN E PURE PEARL CREAM [DZIN AI]Đơn VN-4-2002-00572 · nộp 31/01/2002 · văn bằng 4-0046405-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
NA Nhân ái VITAMIN E PURE PEARL CREAM [DZIN AI]Đơn VN-4-2002-00571 · nộp 31/01/2002 · văn bằng 4-0046404-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
NA Nhân ái [DZIN AI]Đơn VN-4-2002-00570 · nộp 31/01/2002 · văn bằng 4-0046403-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
GEL Mặt Nạ Hút Mụn QUEEN DNTN Hoá mỹ phẩm Xuân ThịnhĐơn VN-4-2002-00567 · nộp 31/01/2002 · văn bằng 4-0049127-000
Chủ đơn: DNTN hóa mỹ phẩm Xuân Thịnh
ULTRACEUTICALSĐơn VN-4-2002-00511 · nộp 28/01/2002 · văn bằng 4-0046620-000
Chủ đơn: ULTRACEUTICALS PTY LTD, ULTRACEUTICALS PTY LTD(AU)
NBĐơn VN-4-2002-00439 · nộp 24/01/2002 · văn bằng 4-0046441-000
Chủ đơn: NATURAL BEAUTY COSMETICS CO., LTD.
Vạn Lộc Hương Nhang Thơm 1Đơn VN-4-2002-00428 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0046696-000
Chủ đơn: Cơ sở Dư Kim Bảo
SLEIR DAU GOI TRI GAU DEN ONG A HON HOP VITAMINĐơn VN-4-2002-00426 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0046642-000
Chủ đơn: Cơ sở Tú Anh
Quế Lan Hương QUAY LAN HUONG NHI Y CAT SUONG NHU Y CAT TUONG PHUCĐơn VN-4-2002-00415 · nộp 23/01/2002 · văn bằng 4-0048425-000
Chủ đơn: Cơ sở Quế Lan Hương(VN), Hộ kinh doanh cá thể Quế Lan Hương
PIOLOS SPORTĐơn VN-4-2002-00388 · nộp 22/01/2002 · văn bằng 4-0047573-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Bình
BODIEZĐơn VN-4-2002-00360 · nộp 21/01/2002 · văn bằng 4-0046754-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Minh Hào
FATIMAĐơn VN-4-2002-00311 · nộp 17/01/2002 · văn bằng 4-0046205-000
Chủ đơn: Cơ sở Cẩm Lan(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm KIM DU
ANRU ARĐơn VN-4-2002-00235 · nộp 15/01/2002 · văn bằng 4-0046619-000
Chủ đơn: Lê Doãn Phách
THAILEĐơn VN-4-2002-00231 · nộp 15/01/2002 · văn bằng 4-0046045-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp(VN), Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hoà Hợp
THE THIRSTY HIPPOĐơn VN-4-2002-00199 · nộp 14/01/2002 · văn bằng 4-0047737-000
Chủ đơn: RECKITT BENCKISER S.A.R.L.
LYLIANĐơn VN-4-2002-00190 · nộp 14/01/2002 · văn bằng 4-0047233-000
Chủ đơn: Công ty TNHH năng lực & hiệu quả doanh nghiệp Việt Nam
ICPĐơn VN-4-2002-00184 · nộp 14/01/2002 · văn bằng 4-0045549-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng Quốc tế(VN), Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA, Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn hàng gia dụng Quốc Tế(VN)
Nước rửa rau quả VEGYĐơn VN-4-2002-00183 · nộp 14/01/2002 · văn bằng 4-0046085-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng Quốc tế(VN), Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA, Công ty Trách nhiệm hữu hạn hàng gia dụng Quốc Tế(VN), Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn hàng gia dụng Quốc Tế(VN)
VEGYĐơn VN-4-2002-00182 · nộp 14/01/2002 · văn bằng 4-0046084-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất hàng gia dụng Quốc tế(VN), Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA, Công ty cổ phần MARICO SOUTH EAST ASIA(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn hàng gia dụng Quốc Tế(VN)
EVITA-SLIMĐơn VN-4-2002-00154 · nộp 10/01/2002 · văn bằng 4-0046383-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần TRAPHACO
SALONNAILS BY FELINAĐơn VN-4-2002-00146 · nộp 10/01/2002 · văn bằng 4-0054750-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dịch vụ thương mại Thanh Ngọc
VIVIFYĐơn VN-4-2002-00125 · nộp 10/01/2002 · văn bằng 4-0046440-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm H.D.G
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-00123 · nộp 09/01/2002 · văn bằng 4-0046416-000
Chủ đơn: CASTROL LIMITED
CHIUN LIĐơn VN-4-2002-00044 · nộp 04/01/2002 · văn bằng 4-0046360-000
Chủ đơn: MEI-YU HSU
JOVAS JOVASPORTĐơn VN-4-2002-00035 · nộp 03/01/2002 · văn bằng 4-0046116-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
SHAREONĐơn VN-4-2002-00021 · nộp 02/01/2002 · văn bằng 4-0046016-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
BASCANAĐơn VN-4-2002-00017 · nộp 02/01/2002 · văn bằng 4-0046057-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART(TH), MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.
BERINASĐơn VN-4-2001-06329 · nộp 31/12/2001 · văn bằng 4-0044527-000
Chủ đơn: Somdesh Luechaputtiporn, Somchai Luechapudiporn, Cơ sở Kim Nga(VN), Lương Liễu Thuyền(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.