DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.590/2.717

  1. Mẫu nhãn PARACLE
    PARACLE

    Đơn VN-4-2002-00962 · nộp 27/02/2002 · văn bằng 4-0046606-000
    Chủ đơn: PIGEON CORPORATION

  2. Mẫu nhãn OPI
    OPI

    Đơn VN-4-2002-00946 · nộp 26/02/2002 · văn bằng 4-0066941-000
    Chủ đơn: OPI PRODUCTS, INC.

  3. Mẫu nhãn LACTACYD
    LACTACYD

    Đơn VN-4-2002-00919 · nộp 25/02/2002 · văn bằng 4-0046420-000
    Chủ đơn: SANOFI

  4. Mẫu nhãn VN-4-2002-00878
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2002-00878 · nộp 21/02/2002 · văn bằng 4-0046882-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  5. Mẫu nhãn VN-4-2002-00877
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2002-00877 · nộp 21/02/2002 · văn bằng 4-0046866-000
    Chủ đơn: SHUIN CHERN INTERPRISE CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn Cơ sở Vạn Kim CHINH HUONG NHANG DE PHONG GIA MAO
    Cơ sở Vạn Kim CHINH HUONG NHANG DE PHONG GIA MAO

    Đơn VN-4-2002-00867 · nộp 21/02/2002 · văn bằng 4-0046800-000
    Chủ đơn: Cơ sở Dư Kim Bảo.

  7. Mẫu nhãn WORSHIP
    WORSHIP

    Đơn VN-4-2002-00846 · nộp 20/02/2002 · văn bằng 4-0046799-000
    Chủ đơn: HORIZON COSMETICS, INC(US), COTY INC., ENDEAVOR COSMETICS CORP.(US)

  8. Mẫu nhãn MULENAVI
    MULENAVI

    Đơn VN-4-2001-03791 · nộp 20/02/2002 · văn bằng 4-0048658-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn đẹp tự nhiên

  9. Mẫu nhãn KLEAR SMOOTH
    KLEAR SMOOTH

    Đơn VN-4-2002-00825 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0048225-000
    Chủ đơn: ADVANCE COSMETICS CO., LTD

  10. Mẫu nhãn SMOOTH S-SENCE
    SMOOTH S-SENCE

    Đơn VN-4-2002-00824 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0049484-000
    Chủ đơn: ADVANCE COSMETICS CO., LTD

  11. Mẫu nhãn CLOSE UP
    CLOSE UP

    Đơn VN-4-2002-00822 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046880-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  12. Mẫu nhãn CLOSE UP MINTY GREEN
    CLOSE UP MINTY GREEN

    Đơn VN-4-2002-00820 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046878-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  13. Mẫu nhãn CLOSE UP ICY BLUE
    CLOSE UP ICY BLUE

    Đơn VN-4-2002-00817 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046875-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  14. Mẫu nhãn CLOSE UP TINGLY RED
    CLOSE UP TINGLY RED

    Đơn VN-4-2002-00814 · nộp 19/02/2002 · văn bằng 4-0046862-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  15. Mẫu nhãn P/S
    P/S

    Đơn VN-4-2002-00785 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0046067-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  16. Mẫu nhãn COMFORT
    COMFORT

    Đơn VN-4-2002-00784 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0046666-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  17. Mẫu nhãn COMFORT
    COMFORT

    Đơn VN-4-2002-00783 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0046687-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  18. Mẫu nhãn COMFORT HUONG THOM TINH KHIET MEM MAI VA DIU EM HON
    COMFORT HUONG THOM TINH KHIET MEM MAI VA DIU EM HON

    Đơn VN-4-2002-00782 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0046686-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  19. Mẫu nhãn ACTIWHITE
    ACTIWHITE

    Đơn VN-4-2002-00778 · nộp 18/02/2002 · văn bằng 4-0046065-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  20. Mẫu nhãn CHEAP AND CHIC BY MOSCHINO
    CHEAP AND CHIC BY MOSCHINO

    Đơn VN-4-2002-00736 · nộp 08/02/2002 · văn bằng 4-0047035-000
    Chủ đơn: AEFFE S.p.A.

  21. Mẫu nhãn BEEVIN
    BEEVIN

    Đơn VN-4-2002-00709 · nộp 07/02/2002 · văn bằng 4-0047484-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh mỹ phẩm LANA

  22. Mẫu nhãn FOOTGEL LANA TM
    FOOTGEL LANA TM

    Đơn VN-4-2002-00708 · nộp 07/02/2002 · văn bằng 4-0061871-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh mỹ phẩm LANA

  23. Mẫu nhãn CIF
    CIF

    Đơn VN-4-2002-00650 · nộp 04/02/2002 · văn bằng 4-0046062-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  24. Mẫu nhãn JIF
    JIF

    Đơn VN-4-2002-00649 · nộp 04/02/2002 · văn bằng 4-0046061-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited

  25. Mẫu nhãn GUEN
    GUEN

    Đơn VN-4-2002-00580 · nộp 01/02/2002 · văn bằng 4-0046778-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hệ thống người mẫu

  26. Mẫu nhãn CINEORA
    CINEORA

    Đơn VN-4-2002-00578 · nộp 01/02/2002 · văn bằng 4-0046777-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hệ thống người mẫu

  27. Mẫu nhãn PALGANTONG
    PALGANTONG

    Đơn VN-4-2002-00577 · nộp 01/02/2002 · văn bằng 4-0046776-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH hệ thống người mẫu

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.