Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.584/2.717
OSYUNIAĐơn VN-4-2002-04342 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050416-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
E:TUNEĐơn VN-4-2002-04341 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050367-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD., LG Household & Health Care Ltd.(KR)
FABIANNEĐơn VN-4-2002-04340 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050417-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
SUNLIGHTĐơn VN-4-2002-04306 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050280-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
VIAZOMEĐơn VN-4-2002-04303 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050214-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất cơ điện thương mại Hồng Đạt
VIACREAMĐơn VN-4-2002-04302 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0054534-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất cơ điện thương mại Hồng Đạt
GHAYA!Đơn VN-4-2002-04277 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050950-000
Chủ đơn: PT. BINA KARYA PRIMA
TRUSTĐơn VN-4-2002-04276 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050960-000
Chủ đơn: PT. Bina Karya Prima
MEDIPLUSĐơn VN-4-2002-04275 · nộp 22/07/2002 · văn bằng 4-0050941-000
Chủ đơn: PT. Bina Karya Prima
DOVE MOISTURE CREAM SHAMPOOĐơn VN-4-2002-04265 · nộp 19/07/2002 · văn bằng 4-0047129-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNSILK NUTRAĐơn VN-4-2002-04264 · nộp 19/07/2002 · văn bằng 4-0050459-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
HAZELINEĐơn VN-4-2002-04263 · nộp 19/07/2002 · văn bằng 4-0050460-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
THANH DUONG KIM NGA KEM NGHE & VITAMIN E MY PHAM KIM NGA IIĐơn VN-4-2002-03636 · nộp 19/07/2002 · văn bằng 4-0051404-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
GELICAĐơn VN-4-2002-04190 · nộp 17/07/2002 · văn bằng 4-0050239-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất mỹ phẩm Chấn Nguyên(VN), Lê Bích Nga
SUNGINĐơn VN-4-2002-04142 · nộp 15/07/2002 · văn bằng 4-0050439-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương, Công ty cổ phần Sao Thái Dương.(VN), Công ty cổ phần Sao Thái Dương(VN)
DA DOĐơn VN-4-2002-04132 · nộp 15/07/2002 · văn bằng 4-0050923-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh cơ sở hóa mỹ phẩm Mỹ Phát(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại hoá mỹ phẩm Mỹ Phát, Cơ sở Mỹ Phát(VN)
ADOWERĐơn VN-4-2002-04118 · nộp 12/07/2002 · văn bằng 4-0050066-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Thái Dương
LUXĐơn VN-4-2002-04115 · nộp 12/07/2002 · văn bằng 4-0050453-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
LUXĐơn VN-4-2002-04114 · nộp 12/07/2002 · văn bằng 4-0050454-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
JICOMOĐơn VN-4-2002-04083 · nộp 10/07/2002 · văn bằng 4-0050073-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất Thanh Bình, Cơ sở Thanh Bình(VN)
OTYOĐơn VN-4-2002-04063 · nộp 09/07/2002 · văn bằng 4-0050077-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân thương mại sản xuất Thanh Bình, Cơ sở Thanh Bình(VN)
LIFECELLA MEMMOTO PURUN PAKKU DOI MAT CO DAN DAN HOI ON AO BO GOIĐơn VN-4-2002-03992 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050641-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
LIFECELLA HISAMITSU RAIFUSERA BIYOUEKI MASUKU MAT NA CHUA CHAT LONG LAM DEPĐơn VN-4-2002-03991 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050642-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
LIFECELLA HISAMITSU OHA DA PU RU N DA CO DAN DAN HOI ON OA TENNEN DORO MASUKU MAT NA LAM BANG BUN DAT TU NHIENĐơn VN-4-2002-03990 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050481-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
LIFECELLA ESTHE MASK HISAMITSU RA I FU SE RA E SU TE MA SU KU MAT NA KYUTTO NINOUDE KHONG MEMĐơn VN-4-2002-03989 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050644-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO ., INC.
LIFECELLA WHITENING MASK HISAMITSU O HADA PURUN DA CO DAN DAN HOI ON AO RA I FU SE RA HOWAITONINNGU MATSUKUĐơn VN-4-2002-03988 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050645-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
LIFECELLA MENS MASK HISAMITSU MEN S RA I FU SE RA MEN ZU MA SU KU MAT NA DAN ONGĐơn VN-4-2002-03987 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050646-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
LIFECELLA FACE MASK HISAMITSU O HADA PURUN DA CO DAN DAN HOI ON OA RA I FU SE RA FE I SU MA SU KU MAĐơn VN-4-2002-03986 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050647-000
Chủ đơn: HISAMITSU PHARMACEUTICAL CO., INC.
ASIENCEĐơn VN-4-2002-03984 · nộp 05/07/2002 · văn bằng 4-0050852-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS KAO CORPORATION)
Lâm HưngĐơn VN-4-2002-03959 · nộp 04/07/2002 · văn bằng 4-0054800-000
Chủ đơn: Cơ sở Lâm Hưng
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.