DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.576/2.717

  1. Mẫu nhãn VN-4-2003-01132
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2003-01132 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0053472-000
    Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY

  2. Mẫu nhãn VTH VINH THAI
    VTH VINH THAI

    Đơn VN-4-2003-01128 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0053678-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Thái

  3. Mẫu nhãn BONIA
    BONIA

    Đơn VN-4-2003-01114 · nộp 24/02/2003 · văn bằng 4-0053587-000
    Chủ đơn: BONIA INTERNATIONAL HOLDINGS PTE LTD

  4. Mẫu nhãn ROSO
    ROSO

    Đơn VN-4-2003-01040 · nộp 19/02/2003 · văn bằng 4-0054759-000
    Chủ đơn: Công ty bột giặt NET

  5. Mẫu nhãn THANH PHONG
    THANH PHONG

    Đơn VN-4-2003-01039 · nộp 19/02/2003 · văn bằng 4-0053538-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thanh Phong

  6. Mẫu nhãn FOAM BLASTER
    FOAM BLASTER

    Đơn VN-4-2003-00951 · nộp 17/02/2003 · văn bằng 4-0055263-000
    Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON

  7. Mẫu nhãn KIM NGA II
    KIM NGA II

    Đơn VN-4-2002-08687 · nộp 17/02/2003 · văn bằng 4-0056064-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga

  8. Mẫu nhãn COMFORT ESSENCE
    COMFORT ESSENCE

    Đơn VN-4-2003-00930 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0055027-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  9. Mẫu nhãn 5
    5

    Đơn VN-4-2003-00928 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0055026-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  10. Mẫu nhãn NICEZY
    NICEZY

    Đơn VN-4-2003-00925 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0053801-000
    Chủ đơn: MIT MONGKOL INDUSTRY COMPANY LIMITED

  11. Mẫu nhãn LAST FITTING
    LAST FITTING

    Đơn VN-4-2003-00915 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0053987-000
    Chủ đơn: AMOREPACIFIC CORPORATION

  12. Mẫu nhãn SUNLIGHT 5
    SUNLIGHT 5

    Đơn VN-4-2003-00878 · nộp 12/02/2003 · văn bằng 4-0055044-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  13. Mẫu nhãn MERACHER @
    MERACHER @

    Đơn VN-4-2003-00259 · nộp 11/02/2003 · văn bằng 4-0053090-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh

  14. Mẫu nhãn EPIKA
    EPIKA

    Đơn VN-4-2003-00793 · nộp 10/02/2003 · văn bằng 4-0053496-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Marado, Công ty TNHH Vân Quang(VN)

  15. Mẫu nhãn LIFE BY ESPRIT
    LIFE BY ESPRIT

    Đơn VN-4-2003-00781 · nộp 07/02/2003 · văn bằng 4-0059502-000
    Chủ đơn: ESPRIT INTERNATIONAL

  16. Mẫu nhãn OMO Vàng
    OMO Vàng

    Đơn VN-4-2003-00731 · nộp 30/01/2003 · văn bằng 4-0057284-000
    Chủ đơn: UNILEVER N. V.

  17. Mẫu nhãn PALTY
    PALTY

    Đơn VN-4-2003-00683 · nộp 28/01/2003 · văn bằng 4-0053279-000
    Chủ đơn: DARIYA CO., LTD., DARIYA CO., LTD.(JP)

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.