Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.568/2.717
BRIDGE HEALTHCAREĐơn VN-4-2003-04646 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0059134-000
Chủ đơn: BRIDGE HEALTHCARE PTY. LTD., BRIDGE HEALTHCARE PTY.LTD(AU)
CHI CHIĐơn VN-4-2003-04645 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056658-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Chi Chi, DNTN Phi Đô Thái(VN), Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Chi Chi(VN), Cơ sở Ben-Ta(VN)
CHUĐơn VN-4-2003-04644 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056657-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm MI-HO(VN), DNTN Phi Đô Thái(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm MIHO
KOKĐơn VN-4-2003-04640 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0056654-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Thanh(VN), DNTN Phi Đô Thái(VN), Công ty TNHH mỹ phẩm Thanh Thanh
FIDOĐơn VN-4-2003-04639 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0057263-000
Chủ đơn: DNTN Phi Đô Thái
TOMOTĐơn VN-4-2003-04638 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0075217-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp(VN), Công ty cổ phần đầu tư Hòa Hợp, Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hoà Hợp(VN)
THREE FLOWERS TROIS FLEURS BA BÔNG HOAĐơn VN-4-2003-04623 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0057055-000
Chủ đơn: YU JAN MEDICINE CORPORATION
THREE SYRINGA TROIS SYRINGA BA CÂY Tử ĐINH HƯƠNGĐơn VN-4-2003-04622 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0057054-000
Chủ đơn: YU JAN MEDICINE CORPORATION
FUN BY ESPOIRĐơn VN-4-2003-04555 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0059676-000
Chủ đơn: AMOREPACIFIC CORPORATION
SHINZU'IĐơn VN-4-2003-04516 · nộp 11/06/2003
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn C.L
CHACONEĐơn VN-4-2003-02697 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0056226-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Nam
TORRIDEĐơn VN-4-2003-04511 · nộp 10/06/2003 · văn bằng 4-0058192-000
Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh
CIPEKAĐơn VN-4-2003-04508 · nộp 10/06/2003 · văn bằng 4-0058189-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hóa mỹ phẩm Tân Đại Dương
SEKKISEI CREAM EXCELLENTĐơn VN-4-2003-04492 · nộp 10/06/2003 · văn bằng 4-0058005-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
CVOĐơn VN-4-2003-04385 · nộp 06/06/2003 · văn bằng 4-0057262-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
BABY CHERIEĐơn VN-4-2003-04335 · nộp 06/06/2003 · văn bằng 4-0061541-000
Chủ đơn: RUNGCHAROON & SONS CO., LTD., RUNGCHAROON & SONS CO., LTD(TH)
KANEBO INTERNATIONALĐơn VN-4-2003-04301 · nộp 05/06/2003 · văn bằng 4-0056540-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (KAO CORPORATION), KABUSHIKI KAISHA KANEBO KESHOHIN (KANEBO COSMETICS INC.)(JP), KANEBO KABUSHIKI KAISHA (KANEBO, LTD.)(JP)
PAOCOKADANAĐơn VN-4-2003-04274 · nộp 04/06/2003 · văn bằng 4-0056615-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
KNAVIGAĐơn VN-4-2003-04273 · nộp 04/06/2003 · văn bằng 4-0056614-000
Chủ đơn: Cơ sở Lan Hương
BRIDGE HELL BALMĐơn VN-4-2003-04156 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0057866-000
Chủ đơn: BRIDGE HEALTHCARE PTY. LTD(AU), BRIDGE HEALTHCARE PTY. LTD.
HISAMITSUĐơn VN-4-2003-04113 · nộp 30/05/2003 · văn bằng 4-0068428-000
Chủ đơn: Hisamitsu Pharmaceutical Co., Inc.
Lưu LyĐơn VN-4-2003-04047 · nộp 29/05/2003 · văn bằng 4-0055313-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương, Cơ sở Thái Dương(VN), Công ty cổ phần Sao Thái Dương(VN)
OLAY COMPLETE DEFENSEĐơn VN-4-2003-04045 · nộp 29/05/2003 · văn bằng 4-0057121-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
PANO Bột giặt giặt sạch hơn thơm lâu hơnĐơn VN-4-2003-04043 · nộp 29/05/2003 · văn bằng 4-0055411-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân bón và hoá chất Cần Thơ, Công ty phân bón và hoá chất Cần Thơ(VN)
INTIMATEĐơn VN-4-2003-04021 · nộp 28/05/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Nhân Lộc
NOAFLEURĐơn VN-4-2003-03948 · nộp 27/05/2003 · văn bằng 4-0056937-000
Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh
ANNASUIĐơn VN-4-2003-03947 · nộp 27/05/2003 · văn bằng 4-0056920-000
Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh
SANO & SABLEĐơn VN-4-2003-03946 · nộp 27/05/2003 · văn bằng 4-0056919-000
Chủ đơn: Cơ sở Hưng Thịnh
Thiên Hương Đông Thành Sản Xuất Hương ThơmĐơn VN-4-2003-03939 · nộp 27/05/2003 · văn bằng 4-0058133-000
Chủ đơn: Cơ sở Đông Thành
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.