Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.556/2.717
SUNLIGHTĐơn VN-4-2003-10942 · nộp 25/11/2003 · văn bằng 4-0062348-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SEKKISEĐơn VN-4-2003-10922 · nộp 25/11/2003 · văn bằng 4-0062354-000
Chủ đơn: KOSÉ Holdings Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-10835 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0062951-000
Chủ đơn: Cao Xuân Nguyện
Thiền HuệĐơn VN-4-2003-10834 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0062950-000
Chủ đơn: Cao Xuân Nguyện
T3Đơn VN-4-2003-10807 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0061866-000
Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN BHD(MY), HOE PHARMACEUTICALS SDN BHD
ELLGY PLUSĐơn VN-4-2003-10805 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0060857-000
Chủ đơn: HOE PHARMACEUTICALS SDN BHD(MY), HOE PHARMACEUTICALS SDN BHD
HUONG CHANH LEMONLIGHT NUOC RUA CHENĐơn VN-4-2003-10787 · nộp 20/11/2003
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn An Phú
SANTENEVA STYLING GEL WET LOOKĐơn VN-4-2003-10614 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0067078-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hải Thanh V.N, Công ty TNHH sản xuất- thương mại Hải Thanh V.N(VN)
ACC VIETNAMĐơn VN-4-2003-10550 · nộp 17/11/2003 · văn bằng 4-0067269-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương Mại An Châu .
Phú QuýĐơn VN-4-2003-10516 · nộp 14/11/2003 · văn bằng 4-0060710-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khoa học công nghệ á Đông
PEROMAĐơn VN-4-2003-10405 · nộp 12/11/2003 · văn bằng 4-0061296-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại-xây dựng Thái Hòa (VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ mỹ phẩm Thái Hòa
MUSEĐơn VN-4-2003-10395 · nộp 12/11/2003 · văn bằng 4-0060619-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY(US), RECKITT BENCKISER JAPAN KABUSHIKI KAISHA
VIEWTYĐơn VN-4-2003-10378 · nộp 11/11/2003 · văn bằng 4-0061076-000
Chủ đơn: MRS. SUREE DEERITDECHA, A THAI CITIZEN
TWO LEMON HAI QủA CHANH NƯớC RửA CHéNĐơn VN-4-2003-10371 · nộp 11/11/2003 · văn bằng 4-0065988-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VILACO, Công ty trách nhiệm hữu hạn VICO(VN)
DR MICRO TREATMENT CAPSULEĐơn VN-4-2003-10309 · nộp 10/11/2003 · văn bằng 4-0060877-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
CLIDENĐơn VN-4-2003-10307 · nộp 10/11/2003
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
Trung Đông TĐĐơn VN-4-2003-10254 · nộp 07/11/2003 · văn bằng 4-0061269-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Đông, Đặng Văn Chén(VN)
NSP NASOPHARMAĐơn VN-4-2003-10243 · nộp 07/11/2003 · văn bằng 4-0059940-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ADC, Công ty TNHH dược phẩm Nam Sơn(VN)
PHUONG NAMĐơn VN-4-2003-10242 · nộp 07/11/2003 · văn bằng 4-0063068-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần rau quả an toàn Phương Nam
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-10208 · nộp 06/11/2003 · văn bằng 4-0062505-000
Chủ đơn: Kao Kabushiki Kaisha (also trading as Kao Corporation)
JIA NI ZI YANG SU giai nu di duong toĐơn VN-4-2003-10065 · nộp 04/11/2003 · văn bằng 4-0061458-000
Chủ đơn: WELIP (M) SDN. BHD.
W WELIPĐơn VN-4-2003-10064 · nộp 04/11/2003 · văn bằng 4-0061457-000
Chủ đơn: Lonnix (M) Sdn Bhd, WELIP (M) SDN. BHD.(MY)
GYNAE CAREĐơn VN-4-2003-10063 · nộp 04/11/2003
Chủ đơn: WELlP (M) SDN. BHD.
SK-IIĐơn VN-4-2003-09953 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0073314-000
Chủ đơn: The Procter & Gamble Company
HIMALAYA HERBALSĐơn VN-4-2003-08476 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0321260-000
Chủ đơn: HIMALAYA GLOBAL HOLDINGS LTD.
HIMALAYA HERBAL HEALTHCAREĐơn VN-4-2003-08473 · nộp 31/10/2003 · văn bằng 4-0194589-000
Chủ đơn: HIMALAYA GLOBAL HOLDINGS LTD(KY), HIMALAYA GLOBAL HOLDINGS LTD.
P/S XPERIENCEĐơn VN-4-2003-09873 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0060824-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
LOVE & BEAUTYĐơn VN-4-2003-09871 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0063091-000
Chủ đơn: LAFFAIR CORPORATION SDN BHD(MY), LAFFAIR CORPORATION SDN BHD
BEGHAMĐơn VN-4-2003-09870 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0063090-000
Chủ đơn: LAFFAIR CORPORATION SDN BHD.(MY), LAFFAIR CORPORATION SDN BHD
BE LOVEĐơn VN-4-2003-09869 · nộp 29/10/2003 · văn bằng 4-0063089-000
Chủ đơn: LAFFAIR CORPORATION SDN BHD(MY), LAFFAIR CORPORATION SDN BHD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.