Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.555/2.717
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-11294 · nộp 05/12/2003
Chủ đơn: SUISUN COMPANY LIMITED
VEG-CLEAN Nước rửa rau quảĐơn VN-4-2003-11266 · nộp 05/12/2003 · văn bằng 4-0067114-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại Minh Phạm Anh Em
Vì THế GIớI KHÔNG SÂU RĂNGĐơn VN-4-2003-11215 · nộp 03/12/2003
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
SUPERIAĐơn VN-4-2003-11193 · nộp 03/12/2003 · văn bằng 4-0074111-000
Chủ đơn: Cơ sở Thanh Thanh
HAI THANH HT ROLL ON COSMETICĐơn VN-4-2003-11175 · nộp 02/12/2003 · văn bằng 4-0065928-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hải Thanh V.N, Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại Hải Thanh V.N(VN)
JANTA CO EAU DE PARFUMĐơn VN-4-2003-11174 · nộp 02/12/2003 · văn bằng 4-0065927-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Hải Thanh V.N, Công ty TNHH sản xuất - Thương mại Hải Thanh V.N(VN)
Dạ HươngĐơn VN-4-2003-11173 · nộp 02/12/2003 · văn bằng 4-0066122-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Nata - Hoa Linh(VN), Công ty Trách nhiệm hữu hạn dược phẩm NATA (VN), Công ty TNHH dược phẩm Hoa Linh
MAGIC SILKYĐơn VN-4-2003-11156 · nộp 02/12/2003
Chủ đơn: DONG SUNG PHARM. CO., LTD.
AROMAĐơn VN-4-2003-11145 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0063777-000
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm MIRA, Công ty TNHH mỹ phẩm MI RA(VN), Công ty TNHH thương mại MI RA(VN)
BERINAS SữA TắM ROSEMARY OIL AND VITAMIN EĐơn VN-4-2003-11141 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062214-000
Chủ đơn: Somdesh Luechaputtiporn, Somchai Luechapudiporn, Cơ sở Kim Nga (VN), Lương Liễu Thuyền(VN)
DONA SữA RửA MặT CLEANSING MILKĐơn VN-4-2003-11140 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062213-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
DONA-ONE NHA DAM SữA TắMĐơn VN-4-2003-11139 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062212-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
Mỹ VÂNĐơn VN-4-2003-11131 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062208-000
Chủ đơn: Cơ sở hóa phẩm Thiên Nga(VN), Doanh nghiệp tư nhân Thanh Vân
KFĐơn VN-4-2003-11125 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0070922-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Quốc tế
BLOCK&WHITEĐơn VN-4-2003-11113 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062871-000
Chủ đơn: BUTTRESS B.V.(NL), UNILEVER N.V.
SOFT PURE NUOC XA THOMĐơn VN-4-2003-11102 · nộp 01/12/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại Minh Phạm Anh Em
BAT NUOC RUA CHENĐơn VN-4-2003-11101 · nộp 01/12/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại Minh Phạm Anh Em
MIPHACOĐơn VN-4-2003-11100 · nộp 01/12/2003 · văn bằng 4-0062818-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-thương mại Minh Phạm Anh Em
LYS GARDEN EAU DE PARFUM TDDĐơn VN-4-2003-11076 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0060834-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Đại Dương
SUNLIGHTĐơn VN-4-2003-11068 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0060820-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNLIGHTĐơn VN-4-2003-11067 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0060832-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNLIGHTĐơn VN-4-2003-11066 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0060831-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-11030 · nộp 27/11/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoá Mỹ Phẩm P & C
P CĐơn VN-4-2003-11029 · nộp 27/11/2003 · văn bằng 4-0065074-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hoá Mỹ Phẩm P & C
BODY ARMORĐơn VN-4-2003-10994 · nộp 27/11/2003 · văn bằng 4-0063733-000
Chủ đơn: ILLINOIS TOOL WORKS INC. (A DELAWARE CORPORATION)
THáI DƯƠNG HạNH PHúC ĐếN MọI NHàĐơn VN-4-2003-10973 · nộp 27/11/2003 · văn bằng 4-0065882-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Sao Thái Dương, Công ty cổ phần Sao Thái Dương(VN)
PFĐơn VN-4-2003-10960 · nộp 26/11/2003
Chủ đơn: lllinois Tool Works lnc. (a Delaware corporation)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-10944 · nộp 25/11/2003
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
SUNLIGHT EĐơn VN-4-2003-10943 · nộp 25/11/2003 · văn bằng 4-0058876-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.