Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.545/2.717
CA CARBORUNDUM ABRASIVESĐơn VN-4-2004-03715 · nộp 22/04/2004 · văn bằng 4-0072521-000
Chủ đơn: Saint-Gobain Abrasives (Singapore) Pte. Ltd.(SG), SAINT-GOBAIN (SEA) Pte Ltd.
ATLASĐơn VN-4-2004-03714 · nộp 22/04/2004
Chủ đơn: Saint-Gobain Abrasives (Singapore) Pte. Ltd
Công nghệ mới & bản sắc cổ truyền TRAPHACO RĐơn VN-4-2004-03657 · nộp 21/04/2004 · văn bằng 4-0064893-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Traphaco
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-03635 · nộp 20/04/2004
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
N NANO WEARĐơn VN-4-2004-03626 · nộp 20/04/2004 · văn bằng 4-0108578-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
YALYĐơn VN-4-2004-03611 · nộp 19/04/2004 · văn bằng 4-0065017-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại mỹ phẩm Vinh An
GREEN CROSSĐơn VN-4-2004-03589 · nộp 19/04/2004 · văn bằng 4-0063940-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREEN CROSS Việt Nam
GREENEX ALL PURPOSE CLEANER WITH BLEACHĐơn VN-4-2004-03588 · nộp 19/04/2004 · văn bằng 4-0063939-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREEN CROSS Việt Nam, Công ty TNHH GREEN CROSS Việt Nam(VN)
ZONROX BLEACH STAIN REMOVER DISINFECTANT DEODORIZERĐơn VN-4-2004-03587 · nộp 19/04/2004 · văn bằng 4-0063938-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GREEN CROSS Việt Nam
ORANGE BEAUTYĐơn VN-4-2004-03538 · nộp 19/04/2004 · văn bằng 4-0066987-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại và Đầu tư Quang Minh
MISS SAIGON ELEGANCEĐơn VN-4-2004-03519 · nộp 16/04/2004 · văn bằng 4-0075925-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn (VN), Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
MISS ELEGANCEĐơn VN-4-2004-03518 · nộp 16/04/2004 · văn bằng 4-0075924-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Mỹ phẩm Sài Gòn (VN), Công ty cổ phần mỹ phẩm Sài Gòn
WATSON'SĐơn VN-4-2004-03507 · nộp 16/04/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Tài
LOVE WOMANĐơn VN-4-2004-03506 · nộp 16/04/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Tài
XO XOĐơn VN-4-2004-03505 · nộp 16/04/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Tài
NUGENĐơn VN-4-2004-03468 · nộp 16/04/2004 · văn bằng 4-0075725-000
Chủ đơn: L.D. Waxson (S) Pte Ltd
BIO-ESSENCEĐơn VN-4-2004-03467 · nộp 16/04/2004 · văn bằng 4-0127765-000
Chủ đơn: L.D. Waxson (S) Pte Ltd
KOMI KAIMI [KAI: Mở, Mở RộNG, Bắt Đầu, Khởi Đầu; MI: Gaọ CHưA NấU đã Được Sát Vỏ]Đơn VN-4-2004-03437 · nộp 15/04/2004 · văn bằng 4-0067627-000
Chủ đơn: XI'AN KAIMI CO., LTD
CODRA CODRACO CADRO CODRA COSMETICS Hoá mỹ phẩm Thanh LongĐơn VN-4-2004-03396 · nộp 14/04/2004 · văn bằng 4-0080441-000
Chủ đơn: Cơ sở hoá mỹ phẩm Thanh Long (CODRA)(VN), Cơ sở Thanh Long (Draco)(VN), Công ty cổ phần sản xuất-thương mại-dịch vụ-hóa mỹ phẩm Thanh Long
SOO RYE HANĐơn VN-4-2004-03394 · nộp 14/04/2004 · văn bằng 4-0066521-000
Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD.
SIVI CHANHĐơn VN-4-2004-03345 · nộp 13/04/2004 · văn bằng 4-0066109-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp(VN), Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hoà Hợp
JOHN FRIEDAĐơn VN-4-2004-03330 · nộp 13/04/2004 · văn bằng 4-0064628-000
Chủ đơn: KAO KABUSHIKI KAISHA (also trading as KAO CORPORATION)
ML NGÂN HàĐơn VN-4-2004-03317 · nộp 13/04/2004 · văn bằng 4-0067099-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Mỹ Lan
GINVERAĐơn VN-4-2004-03290 · nộp 12/04/2004 · văn bằng 4-0068681-000
Chủ đơn: L.D. Waxson (S) Pte Ltd
DONA Sữa rửa mặt dạng hạt mịnĐơn VN-4-2003-11075 · nộp 12/04/2004 · văn bằng 4-0060833-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
ML Hoa Quỳnh HươngĐơn VN-4-2004-03245 · nộp 09/04/2004 · văn bằng 4-0066711-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Mỹ Lan(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Mỹ Lan
ML Bích TuyềnĐơn VN-4-2004-03244 · nộp 09/04/2004 · văn bằng 4-0066710-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Mỹ Lan(VN), Công ty TNHH thương mại - sản xuất Mỹ Lan
ML, Châu NhiĐơn VN-4-2004-03243 · nộp 09/04/2004 · văn bằng 4-0066709-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Mỹ Lan
HH HOA HOPĐơn VN-4-2004-03241 · nộp 09/04/2004 · văn bằng 4-0066647-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp(VN), Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hoà Hợp
BEAUTé DE KOSé ROUGE FANTASIST PLUMP SHINE LIP COLOR ROUGE A LEVRES FLUIDE LUMINEUXĐơn VN-4-2004-03225 · nộp 09/04/2004 · văn bằng 4-0074813-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.