Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.543/2.717
HAIMAĐơn VN-4-2004-04539 · nộp 14/05/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Lữ Gia
LOTUSĐơn VN-4-2004-04514 · nộp 14/05/2004 · văn bằng 4-0067100-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thảo Minh
BAFANEEĐơn VN-4-2004-04496 · nộp 13/05/2004 · văn bằng 4-0066621-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Bạch Lan (BL,PTE.)
WALEXĐơn VN-4-2004-03758 · nộp 13/05/2004 · văn bằng 4-0066134-000
Chủ đơn: Lohmann Haas Pharmaceuticals (China) Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-04412 · nộp 12/05/2004 · văn bằng 4-0172477-000
Chủ đơn: Cơ sở Hoàng Lan
HANDOĐơn VN-4-2004-04366 · nộp 11/05/2004 · văn bằng 4-0068795-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn hóa sinh Hà Nội
EMAX NSPĐơn VN-4-2004-04314 · nộp 10/05/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn dược phẩm Nam Sơn
ACUVUE CLEARĐơn VN-4-2004-04290 · nộp 10/05/2004 · văn bằng 4-0070940-000
Chủ đơn: JOHNSON & JOHNSON
SUNKISSĐơn VN-4-2004-04286 · nộp 10/05/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Liên hiệp Ti Tan
MARY KAY PRIVATESPACOLLECTIONĐơn VN-4-2004-04262 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069493-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY MKSIGNATUREĐơn VN-4-2004-04261 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069492-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY MKĐơn VN-4-2004-04260 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069491-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY LUMINEYESĐơn VN-4-2004-04259 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069490-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY EMBRACEHARMONYĐơn VN-4-2004-04258 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069489-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY EMBRACEROMANCEĐơn VN-4-2004-04257 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069488-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
MARY KAY ELIGEĐơn VN-4-2004-04256 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069487-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
VELOCITYĐơn VN-4-2004-04255 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069486-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
TIMEWISEĐơn VN-4-2004-04254 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069485-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
SATIN HANDSĐơn VN-4-2004-04253 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069484-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
JOURNEYĐơn VN-4-2004-04252 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069483-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
EYESICLESĐơn VN-4-2004-04251 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069251-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
EMBRACE TODAYĐơn VN-4-2004-04250 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069497-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
EMBRACEĐơn VN-4-2004-04249 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069250-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
EMBRACEHAPPINESSĐơn VN-4-2004-04248 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069249-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
EMBRACE DREAMSĐơn VN-4-2004-04247 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069248-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
DOMAINĐơn VN-4-2004-04246 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069247-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
BELARAĐơn VN-4-2004-04245 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0069943-000
Chủ đơn: Mary Kay Inc.
OLIUĐơn VN-4-2004-04240 · nộp 07/05/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn VICO
DầU GộI DƯỡNG TóC BLUE DONA HỗN HợP VITAMIN THảO DƯợC SHAMPOO CONDITIONER MAI TOC KHOE & SIEU MUOTĐơn VN-4-2004-03350 · nộp 07/05/2004 · văn bằng 4-0065970-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Nga
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.