DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.546/2.717

  1. Mẫu nhãn STEMNAAN
    STEMNAAN

    Đơn VN-4-2004-03178 · nộp 08/04/2004 · văn bằng 4-0068023-000
    Chủ đơn: Amorepacific Corporation

  2. Mẫu nhãn MT Mỹ Tho
    MT Mỹ Tho

    Đơn VN-4-2004-03144 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0065751-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Huy Tín

  3. Mẫu nhãn LANEIGE GIRL
    LANEIGE GIRL

    Đơn VN-4-2004-03113 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0066418-000
    Chủ đơn: Amorepacific Corporation

  4. Mẫu nhãn MANIPULATOR
    MANIPULATOR

    Đơn VN-4-2004-03104 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0073871-000
    Chủ đơn: Unilever Global IP Limited, Toni & Guy (USA) Limited(GB)

  5. Mẫu nhãn PRINCESS
    PRINCESS

    Đơn VN-4-2004-03100 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0067517-000
    Chủ đơn: Huỳnh Kim

  6. Mẫu nhãn CLASSIC
    CLASSIC

    Đơn VN-4-2004-03099 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0067873-000
    Chủ đơn: Huỳnh Kim

  7. Mẫu nhãn PRESIDENT
    PRESIDENT

    Đơn VN-4-2004-03098 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0067872-000
    Chủ đơn: Huỳnh Kim

  8. Mẫu nhãn COSA NOTRA
    COSA NOTRA

    Đơn VN-4-2004-03097 · nộp 07/04/2004
    Chủ đơn: Huỳnh Kim

  9. Mẫu nhãn VODKA
    VODKA

    Đơn VN-4-2004-03096 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0067871-000
    Chủ đơn: Huỳnh Kim

  10. Mẫu nhãn CASSANDRA
    CASSANDRA

    Đơn VN-4-2004-03095 · nộp 07/04/2004
    Chủ đơn: Huỳnh Kim

  11. Mẫu nhãn HOT DOLLAR
    HOT DOLLAR

    Đơn VN-4-2004-03094 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0067870-000
    Chủ đơn: Huỳnh Kim

  12. Mẫu nhãn SAMAN
    SAMAN

    Đơn VN-4-2004-03093 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0067869-000
    Chủ đơn: Huỳnh Kim

  13. Mẫu nhãn KEZNO
    KEZNO

    Đơn VN-4-2004-03092 · nộp 07/04/2004
    Chủ đơn: Huỳnh Kim

  14. Mẫu nhãn BLUE MADAME
    BLUE MADAME

    Đơn VN-4-2004-03091 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0067932-000
    Chủ đơn: Huỳnh Kim

  15. Mẫu nhãn DD DAINTY DESIGN
    DD DAINTY DESIGN

    Đơn VN-4-2004-03064 · nộp 07/04/2004 · văn bằng 4-0066358-000
    Chủ đơn: DAINTY BIOTECHNOLOGY CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn LOLANE
    LOLANE

    Đơn VN-4-2004-03033 · nộp 06/04/2004 · văn bằng 4-0063734-000
    Chủ đơn: Mr. Seri Somboonsakdikul

  17. Mẫu nhãn YOUNGRACE
    YOUNGRACE

    Đơn VN-4-2004-02967 · nộp 05/04/2004 · văn bằng 4-0063532-000
    Chủ đơn: JETFAME INVESTMENTS LIMITED

  18. Mẫu nhãn VN-4-2004-02966
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2004-02966 · nộp 05/04/2004 · văn bằng 4-0067256-000
    Chủ đơn: Jetfame Investments Limited

  19. Mẫu nhãn THE HISTORY OF WHOO NU HOANG
    THE HISTORY OF WHOO NU HOANG

    Đơn VN-4-2004-02860 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0063198-000
    Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.

  20. Mẫu nhãn THE HISTORY OF WHOO
    THE HISTORY OF WHOO

    Đơn VN-4-2004-02859 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0063197-000
    Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.

  21. Mẫu nhãn SOO RYE HAN
    SOO RYE HAN

    Đơn VN-4-2004-02858 · nộp 02/04/2004 · văn bằng 4-0063277-000
    Chủ đơn: LG HOUSEHOLD & HEALTH CARE LTD

  22. Mẫu nhãn BONNY
    BONNY

    Đơn VN-4-2004-02809 · nộp 31/03/2004
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM SANA

  23. Mẫu nhãn BOMAN
    BOMAN

    Đơn VN-4-2004-02808 · nộp 31/03/2004
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM SANA

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.