DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.544/2.717

  1. Mẫu nhãn ANNA
    ANNA

    Đơn VN-4-2004-04183 · nộp 05/05/2004
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Ken

  2. Mẫu nhãn ENSEN
    ENSEN

    Đơn VN-4-2004-04182 · nộp 05/05/2004 · văn bằng 4-0065570-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Ken

  3. Mẫu nhãn D F R C
    D F R C

    Đơn VN-4-2004-04158 · nộp 05/05/2004 · văn bằng 4-0067558-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Kim Bảo

  4. Mẫu nhãn DR.SEDOC
    DR.SEDOC

    Đơn VN-4-2004-04110 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0065707-000
    Chủ đơn: LION CORPORATION (KOREA), CJ LION CORP. (KR)

  5. Mẫu nhãn BEE FLOWER 'S HOLIDAY ON ICE
    BEE FLOWER 'S HOLIDAY ON ICE

    Đơn VN-4-2004-04100 · nộp 04/05/2004 · văn bằng 4-0067090-000
    Chủ đơn: C. H. TANG SDN BHD (378145-X)

  6. Mẫu nhãn kara
    kara

    Đơn VN-4-2004-03971 · nộp 29/04/2004
    Chủ đơn: Công ty TNHH Vân Quang

  7. Mẫu nhãn REGENERIST
    REGENERIST

    Đơn VN-4-2004-03933 · nộp 28/04/2004 · văn bằng 4-0064939-000
    Chủ đơn: The Procter & Gamble Company

  8. Mẫu nhãn JEWEL ON VEIL
    JEWEL ON VEIL

    Đơn VN-4-2004-03842 · nộp 26/04/2004 · văn bằng 4-0066252-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LTD., SHISEIDO COMPANY LTD. (JP)

  9. Mẫu nhãn TABARI MAKING
    TABARI MAKING

    Đơn VN-4-2004-03841 · nộp 26/04/2004 · văn bằng 4-0066791-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY LTD., SHISEIDO COMPANY LTD. (JP)

  10. Mẫu nhãn KIRIRI MAKING
    KIRIRI MAKING

    Đơn VN-4-2004-03840 · nộp 26/04/2004 · văn bằng 4-0066251-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LTD., SHISEIDO COMPANY LTD. (JP)

  11. Mẫu nhãn KUSHURI MAKING
    KUSHURI MAKING

    Đơn VN-4-2004-03839 · nộp 26/04/2004 · văn bằng 4-0066790-000
    Chủ đơn: SHISEIDO COMPANY, LTD., SHISEIDO COMPANY LTD. (JP)

  12. Mẫu nhãn RLL LAUREN STYLE RALPH LAUREN
    RLL LAUREN STYLE RALPH LAUREN

    Đơn VN-4-2004-03829 · nộp 26/04/2004 · văn bằng 4-0066484-000
    Chủ đơn: THE POLO/LAUREN COMPANY, L.P.

  13. Mẫu nhãn NORZON
    NORZON

    Đơn VN-4-2004-03724 · nộp 22/04/2004 · văn bằng 4-0072373-000
    Chủ đơn: Saint-Gobain Abrasives, Inc

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.