Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 2.547/2.717
IVY TRANG MEIĐơn VN-4-2004-02788 · nộp 31/03/2004 · văn bằng 4-0066608-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ ân(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại xuất nhập khẩu Y Mỹ Đường(VN), Lương Vệ Minh
BASAO SUMMERNIGHT NUOC RUA CHEN BA SAO Hương chanhĐơn VN-4-2004-02686 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0063831-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoà Hợp(VN), Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hoà Hợp
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02672 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0064976-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02671 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0064975-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02670 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0064983-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02669 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0064960-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02668 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0064959-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02667 · nộp 29/03/2004
Chủ đơn: UNILEVER N. V
HAIMAĐơn VN-4-2004-02657 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0066820-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Lữ Gia
TÂM ĐÔĐơn VN-4-2004-02645 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0066677-000
Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ Sinh Hóa
STREBIOCINĐơn VN-4-2004-02608 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0065698-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngân Thuỷ(VN), Công ty TNHH Ngân Thuỷ
NTHĐơn VN-4-2004-02607 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0067646-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Ngân Thuỷ(VN), Công ty TNHH Ngân Thuỷ
A KIND LADYĐơn VN-4-2004-02602 · nộp 29/03/2004 · văn bằng 4-0065158-000
Chủ đơn: Cơ sở Mỹ Phát
AQĐơn VN-4-2004-02544 · nộp 26/03/2004 · văn bằng 4-0065201-000
Chủ đơn: Kosé Corporation
FAMILIAR DầU GộI ĐầU & Xả AHA THảO DƯợC NUTRIENT SHAMPOOĐơn VN-4-2004-01517 · nộp 26/03/2004 · văn bằng 4-0065267-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Gia Đình(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại mỹ phẩm Gia Đình
MY SCENEĐơn VN-4-2004-02478 · nộp 25/03/2004 · văn bằng 4-0065666-000
Chủ đơn: Mattel, Inc
VĐơn VN-4-2004-02472 · nộp 25/03/2004
Chủ đơn: Công ty TNHH Hàng gia dụng Quốc tế
ROSAĐơn VN-4-2003-10212 · nộp 24/03/2004
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Vạn Đạt
BAY-O-PETĐơn VN-4-2004-02360 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064429-000
Chủ đơn: Bayer Aktiengesellschaft
OMO MATIC 99Đơn VN-4-2004-02347 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064958-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
P/SĐơn VN-4-2004-02346 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064957-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
RADIANTĐơn VN-4-2004-02345 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065665-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
RINĐơn VN-4-2004-02344 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0065664-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
OMO MATICĐơn VN-4-2004-02343 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064956-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2004-02342 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064982-000
Chủ đơn: UNILEVER N. V.
OMOĐơn VN-4-2004-02341 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064970-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
LUX SHOWER CREAM RICH MOISTURE SPAĐơn VN-4-2004-02339 · nộp 23/03/2004 · văn bằng 4-0064955-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.