Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 716/748
BEECHĐơn VN-4-1995-23239 · nộp 03/06/1995 · văn bằng 4-0019821-000
Chủ đơn: BEECHCRAFT CORPORATION, BEECH AIRCRAFT CORPORATION(US), RAYTHEON AIRCRAFT COMPANY(US)
K-9 CAR ALARMĐơn VN-4-1995-23107 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019609-000
Chủ đơn: Mr. Kenneth E. Flick
EXCALIBURĐơn VN-4-1995-23106 · nộp 24/05/1995 · văn bằng 4-0019608-000
Chủ đơn: Mr. Kenneth E. Flick
CHICCOĐơn VN-4-1995-22726 · nộp 29/04/1995 · văn bằng 4-0019171-000
Chủ đơn: ARTSANA S.P.A.
TENNECOĐơn VN-4-1995-22719 · nộp 29/04/1995 · văn bằng 4-0019166-000
Chủ đơn: Tenneco Automotive Operating Company Inc.
SUMOĐơn VN-4-1995-22684 · nộp 27/04/1995 · văn bằng 4-0019011-000
Chủ đơn: STAMFORD TYRES INTERNATIONAL PTE LTD.
VINATRONICSĐơn VN-4-1995-22674 · nộp 27/04/1995 · văn bằng 4-0019004-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Điện máy Miền Nam, Công ty Điện máy thành phố Hồ Chí Minh(VN)
NOKĐơn VN-4-1995-22594 · nộp 20/04/1995 · văn bằng 4-0018968-000
Chủ đơn: NOK CORPORATION
ARROW SPEEDĐơn VN-4-1995-22531 · nộp 14/04/1995 · văn bằng 4-0018869-000
Chủ đơn: INOUE RUBBER (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED
ROAD RUNNER - THE MOTOSPORT SPIRITĐơn VN-4-1995-22530 · nộp 14/04/1995 · văn bằng 4-0019559-000
Chủ đơn: INOUE RUBBER (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED
SPEED RIDERĐơn VN-4-1995-22529 · nộp 14/04/1995 · văn bằng 4-0019087-000
Chủ đơn: INOUE RUBBER (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED
ZAPĐơn VN-4-1995-22528 · nộp 14/04/1995 · văn bằng 4-0019086-000
Chủ đơn: INOUE RUBBER (THAILAND) PUBLIC COMPANY LIMITED
PALIOĐơn VN-4-1995-22444 · nộp 07/04/1995 · văn bằng 4-0022023-000
Chủ đơn: FIAT AUTO S.P.A, FIAT AUTO PARTECIPAZIONI S.P.A(IT), FIAT AUTO S.P.A(IT)
OLIVERĐơn VN-4-1995-22390 · nộp 05/04/1995 · văn bằng 4-0018845-000
Chủ đơn: OLIVER RUBBER COMPANY(US), OLIVER RUBBER COMPANY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22211 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0021678-000
Chủ đơn: T & N TRADE MARKS LIMITED
JAGUARĐơn VN-4-1995-22209 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0025853-000
Chủ đơn: Jaguar Land Rover Limited
DAIMLERĐơn VN-4-1995-22208 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0039250-000
Chủ đơn: Jaguar Land Rover Limited
DĐơn VN-4-1995-22207 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018659-000
Chủ đơn: Jaguar Land Rover Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-22206 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018658-000
Chủ đơn: Jaguar Land Rover Limited
JAGUARĐơn VN-4-1995-22205 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0025852-000
Chủ đơn: Jaguar Land Rover Limited
SOVEREIGNĐơn VN-4-1995-22204 · nộp 24/03/1995 · văn bằng 4-0018657-000
Chủ đơn: JAGUAR CARS LIMITED(GB), JAGUAR CARS LTD(GB), Jaguar Land Rover Limited
DAKOTAĐơn VN-4-1995-22133 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018586-000
Chủ đơn: Chrysler LLC(US), DAIMLERCHRYSLER CORPORATION(US), CHRYSLER CORPORATION(US), Chrysler Group LLC(US), FCA US LLC, NEW CARCO ACQUISITION LLC(US)
POLY-VĐơn VN-4-1995-22122 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018575-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY
PDĐơn VN-4-1995-22121 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018574-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY
NAC IIIĐơn VN-4-1995-22120 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018573-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY
MATCHMAKERĐơn VN-4-1995-22119 · nộp 18/03/1995 · văn bằng 4-0018572-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY
ALTINOĐơn VN-4-1995-22068 · nộp 16/03/1995 · văn bằng 4-0018531-000
Chủ đơn: DAELIM MOTOR CO., LTD
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


