Nhãn hiệu của THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY
THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY có 38 đơn nhãn hiệu tại Việt Nam, 32 đơn đã có văn bằng — danh sách đầy đủ, mới trước.
38 đơn · trang 1/2 · Xem thống kê chung · Tra một tên
EAGLE FSTĐơn VN-4-2026-37520 · nộp 22/07/2026
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
ECOREADY TECHNOLOGYĐơn VN-4-2024-42319 · nộp 06/09/2024 · văn bằng 4-0600966-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
TRACTIVEGROOVE TECHNOLOGYĐơn VN-4-2024-40541 · nộp 27/08/2024 · văn bằng 4-0601702-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
DURAPLY TECHNOLOGYĐơn VN-4-2024-40540 · nộp 27/08/2024 · văn bằng 4-0601703-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
WRANGLER BOULDER MTĐơn VN-4-2024-22470 · nộp 22/05/2024 · văn bằng 4-0591171-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
TRI-SHIELDĐơn VN-4-2023-41948 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0570353-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
DURAEDGEĐơn VN-4-2023-41947 · nộp 19/09/2023 · văn bằng 4-0570352-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
NRTĐơn VN-4-2023-38552 · nộp 28/08/2023 · văn bằng 4-0544548-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
PNEUMANTĐơn VN-4-2023-32075 · nộp 24/07/2023
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
WRANGLER DURATRACĐơn VN-4-2023-25072 · nộp 14/06/2023 · văn bằng 4-0535485-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
ELECTRIC DRIVE READYĐơn VN-4-2022-37586 · nộp 12/09/2022 · văn bằng 4-0502691-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
COMFORTTREDĐơn VN-4-2021-17086 · nộp 04/05/2021 · văn bằng 4-0457016-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
KELLY KD16Đơn VN-4-2020-06298 · nộp 28/02/2020 · văn bằng 4-0414725-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company- KELLY KS16
Đơn VN-4-2020-06297 · nộp 28/02/2020 · văn bằng 4-0414741-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company - WRANGLER TERRITORY
Đơn VN-4-2019-18969 · nộp 29/05/2019 · văn bằng 4-0389410-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company - KMAX G667+
Đơn VN-4-2018-43071 · nộp 06/12/2018 · văn bằng 4-0380587-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company - GOODYEAR T700
Đơn VN-4-2018-28940 · nộp 24/08/2018 · văn bằng 4-0369659-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company - HYDROTRED TECHNOLOGY
Đơn VN-4-2018-12654 · nộp 23/04/2018 · văn bằng 4-0375379-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company - ROADMASTER
Đơn VN-4-2017-18541 · nộp 21/06/2017 · văn bằng 4-0345575-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY - DEAN
Đơn VN-4-2017-18540 · nộp 21/06/2017 · văn bằng 4-0338329-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY - STARFIRE
Đơn VN-4-2017-18539 · nộp 21/06/2017 · văn bằng 4-0338328-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY - MASTERCRAFT
Đơn VN-4-2017-18538 · nộp 21/06/2017 · văn bằng 4-0338327-000
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY - COOPER
Đơn VN-4-2017-18537 · nộp 21/06/2017
Chủ đơn: THE GOODYEAR TIRE & RUBBER COMPANY - WRANGLER AT SILENTTRACK
Đơn VN-4-2017-06208 · nộp 17/03/2017 · văn bằng 4-0328316-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company - Urban Max TECHNOLOGY
Đơn VN-4-2017-03176 · nộp 17/02/2017
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company - WRANGLER ALL TERRAIN ADVENTURE
Đơn VN-4-2015-29390 · nộp 22/10/2015 · văn bằng 4-0285533-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company - KELLY EDGE
Đơn VN-4-2015-18356 · nộp 13/07/2015 · văn bằng 4-0277094-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company - ROAD THERAPY
Đơn VN-4-2015-08824 · nộp 14/04/2015 · văn bằng 4-0289051-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company - EFFICIENTGRIP
Đơn VN-4-2014-11919 · nộp 29/05/2014 · văn bằng 4-0251287-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company - ASSURANCE TRIPLEMAX
Đơn VN-4-2012-23077 · nộp 15/10/2012 · văn bằng 4-0222135-000
Chủ đơn: The Goodyear Tire & Rubber Company
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.