DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 714/748

  1. Mẫu nhãn VOLVO
    VOLVO

    Đơn VN-4-1995-25149 · nộp 29/09/1995 · văn bằng 4-0021277-000
    Chủ đơn: VOLVO TRADEMARK HOLDING AB

  2. Mẫu nhãn KT
    KT

    Đơn VN-4-1995-25123 · nộp 28/09/1995 · văn bằng 4-0021405-000
    Chủ đơn: Cơ sở Kim Thành

  3. Mẫu nhãn GT RADIAL
    GT RADIAL

    Đơn VN-4-1995-25082 · nộp 26/09/1995 · văn bằng 4-0021256-000
    Chủ đơn: GITI TIRE PTE. LTD.

  4. Mẫu nhãn GRANDTOUR
    GRANDTOUR

    Đơn VN-4-1995-25081 · nộp 26/09/1995 · văn bằng 4-0021171-000
    Chủ đơn: GITI TIRE PTE. LTD.

  5. Mẫu nhãn TENNECO
    TENNECO

    Đơn VN-4-1995-24988 · nộp 22/09/1995 · văn bằng 4-0021123-000
    Chủ đơn: TENNECO AUTOMOTIVE OPERATING COMPANY INC.

  6. Mẫu nhãn JCB
    JCB

    Đơn VN-4-1995-24935 · nộp 20/09/1995 · văn bằng 4-0021253-000
    Chủ đơn: J.C.Bamford Excavators Limited

  7. Mẫu nhãn HOBIE
    HOBIE

    Đơn VN-4-1995-24902 · nộp 19/09/1995 · văn bằng 4-0021046-000
    Chủ đơn: Hobie Brands International, L.C.

  8. Mẫu nhãn PHEASANT
    PHEASANT

    Đơn VN-4-1995-24873 · nộp 16/09/1995 · văn bằng 4-0021024-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đồng Tháp

  9. Mẫu nhãn VN-4-1995-24782
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1995-24782 · nộp 13/09/1995 · văn bằng 4-0020969-000
    Chủ đơn: Cơ sở Đồng Tháp

  10. Mẫu nhãn LF-Lộ Phát
    LF-Lộ Phát

    Đơn VN-4-1995-24750 · nộp 11/09/1995 · văn bằng 4-0021196-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất Lộ Phát

  11. Mẫu nhãn STOUT
    STOUT

    Đơn VN-4-1995-24520 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020747-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  12. Mẫu nhãn PASEO
    PASEO

    Đơn VN-4-1995-24518 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020746-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  13. Mẫu nhãn AVALON
    AVALON

    Đơn VN-4-1995-24517 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020745-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  14. Mẫu nhãn RAV4
    RAV4

    Đơn VN-4-1995-24516 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020744-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  15. Mẫu nhãn CARINA E
    CARINA E

    Đơn VN-4-1995-24515 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020743-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  16. Mẫu nhãn CELICA
    CELICA

    Đơn VN-4-1995-24514 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020742-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  17. Mẫu nhãn PREVIA
    PREVIA

    Đơn VN-4-1995-24513 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020741-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  18. Mẫu nhãn 4RUNNER
    4RUNNER

    Đơn VN-4-1995-24512 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020740-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  19. Mẫu nhãn ZACE
    ZACE

    Đơn VN-4-1995-24511 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020739-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  20. Mẫu nhãn TAMARAW
    TAMARAW

    Đơn VN-4-1995-24510 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020738-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  21. Mẫu nhãn KIJANG
    KIJANG

    Đơn VN-4-1995-24509 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020737-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  22. Mẫu nhãn TUV
    TUV

    Đơn VN-4-1995-24508 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020736-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  23. Mẫu nhãn CAMRY
    CAMRY

    Đơn VN-4-1995-24507 · nộp 26/08/1995 · văn bằng 4-0020735-000
    Chủ đơn: Toyota Jidosha Kabushiki Kaisha (Toyota Motor Corporation)

  24. Mẫu nhãn VT-Vĩnh Tiến
    VT-Vĩnh Tiến

    Đơn VN-4-1995-24487 · nộp 25/08/1995 · văn bằng 4-0021248-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Tiến

  25. Mẫu nhãn SCHWALBE
    SCHWALBE

    Đơn VN-4-1995-24450 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020721-000
    Chủ đơn: Hung A Co., Ltd.(US), Hung-A Co., Ltd.

  26. Mẫu nhãn SWALLOW
    SWALLOW

    Đơn VN-4-1995-24449 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020713-000
    Chủ đơn: PT. HUNG-A INDONESIA

  27. Mẫu nhãn RACINGSPARCO
    RACINGSPARCO

    Đơn VN-4-1995-24447 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020711-000
    Chủ đơn: Crimson, Inc.

  28. Mẫu nhãn SPARCO
    SPARCO

    Đơn VN-4-1995-24446 · nộp 23/08/1995 · văn bằng 4-0020720-000
    Chủ đơn: Crimson, Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.