Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 715/748
TT-Toàn ThànhĐơn VN-4-1995-24424 · nộp 19/08/1995 · văn bằng 4-0020701-000
Chủ đơn: Cơ sở Toàn Thành
NISSINĐơn VN-4-1995-24385 · nộp 17/08/1995 · văn bằng 4-0020653-000
Chủ đơn: Astemo, LTD.
ALTRAĐơn VN-4-1995-24351 · nộp 12/08/1995 · văn bằng 4-0020625-000
Chủ đơn: Hyundai Motor Company
AMICAĐơn VN-4-1995-24350 · nộp 12/08/1995 · văn bằng 4-0020624-000
Chủ đơn: Hyundai Motor Company
PICCOLOĐơn VN-4-1995-24332 · nộp 11/08/1995 · văn bằng 4-0020611-000
Chủ đơn: HYUNDAI MOTOR COMPANY
LIOU, GIOO UEIĐơn VN-4-1995-24190 · nộp 02/08/1995 · văn bằng 4-0020494-000
Chủ đơn: Liou Gioo Uei Industrial Co., Ltd.
APSĐơn VN-4-1995-24102 · nộp 28/07/1995 · văn bằng 4-0020288-000
Chủ đơn: Robert Bosch (south east asia) Pte Ltd.(SG), Robert Bosch (South East Asia) Pte. Ltd.
Liên HoàĐơn VN-4-1995-23996 · nộp 20/07/1995 · văn bằng 4-0019991-000
Chủ đơn: Cơ sở Liên Hoà, Tổ sản xuất Liên Hoà(VN)
SWIRE GROUPĐơn VN-4-1995-23981 · nộp 20/07/1995 · văn bằng 4-0021269-000
Chủ đơn: John Swire & Sons Limited
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-23937 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021268-000
Chủ đơn:
TAIKOOĐơn VN-4-1995-23936 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021267-000
Chủ đơn: John Swire & Sons Limited
SWIREĐơn VN-4-1995-23935 · nộp 15/07/1995 · văn bằng 4-0021266-000
Chủ đơn: John Swire & Sons Limited
KOYOĐơn VN-4-1995-23930 · nộp 14/07/1995 · văn bằng 4-0020007-000
Chủ đơn: JTEKT Corporation
CHUNGĐơn VN-4-1995-23875 · nộp 11/07/1995 · văn bằng 4-0020280-000
Chủ đơn: Cơ sở Lai Chung
Vĩnh DươngĐơn VN-4-1995-23859 · nộp 11/07/1995 · văn bằng 4-0021075-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp Tư Nhân Vĩnh Dương
TOSOKĐơn VN-4-1995-23839 · nộp 10/07/1995 · văn bằng 4-0020256-000
Chủ đơn: NIDEC POWERTRAIN SYSTEMS CORPORATION
BEECHJETĐơn VN-4-1995-23603 · nộp 27/06/1995 · văn bằng 4-0019913-000
Chủ đơn: BEECH AIRCRAFT CORPORATION(US), RAYTHEON AIRCRAFT COMPANY
MIISUBAĐơn VN-4-1995-23601 · nộp 27/06/1995 · văn bằng 4-0018602-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất và Thương mại Phương Đông TNHH
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1995-23494 · nộp 20/06/1995 · văn bằng 4-0020136-000
Chủ đơn: Scania CV AB
KMCĐơn VN-4-1995-23421 · nộp 15/06/1995 · văn bằng 4-0021245-000
Chủ đơn: Kmc Chain Industrial Co.,Ltd.
LEE TO - LTĐơn VN-4-1995-23346 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0019653-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Đại(VN), Cơ sở Lợi Thác(VN), Công ty NEW LEE TO ENTERPRISE
LEE TO-SDĐơn VN-4-1995-23345 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0019652-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Tuấn Đại(VN), Cơ sở Lợi Thác(VN), Công ty NEW LEE TO ENTERPRISE
Lợi ThácĐơn VN-4-1995-23344 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0019651-000
Chủ đơn: Cơ sở Lợi Thác
LEE TO-EKĐơn VN-4-1995-23343 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0019650-000
Chủ đơn: Doanh Nghiệp tư nhân Tuấn Đại(VN), Công ty New Lee To Enterprise, Cơ sở Lợi Thác(VN)
DAKĐơn VN-4-1995-23341 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0019857-000
Chủ đơn: Gau Cherng Co., Ltd.
AISINĐơn VN-4-1995-23340 · nộp 10/06/1995 · văn bằng 4-0019648-000
Chủ đơn: Gau Cherng Co., Ltd.
Thuận LợiĐơn VN-4-1995-23299 · nộp 07/06/1995 · văn bằng 4-0019846-000
Chủ đơn: Cơ sở Thuận Lợi(VN), Cơ sở Thuận Lợi
KING AIRĐơn VN-4-1995-23241 · nộp 03/06/1995 · văn bằng 4-0019823-000
Chủ đơn: Textron Aviation Inc.
BEECHCRAFTĐơn VN-4-1995-23240 · nộp 03/06/1995 · văn bằng 4-0019822-000
Chủ đơn: Textron Aviation Inc.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
