Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 718/748
AEROQUIPĐơn VN-4-1994-21195 · nộp 27/12/1994 · văn bằng 4-0017721-000
Chủ đơn: AEROQUIP CORPORATION(US), EATON AEROQUIP LLC., EATON AEROQUIP INC.(US)
SYMĐơn VN-4-1994-21114 · nộp 22/12/1994 · văn bằng 4-0017644-000
Chủ đơn: SAN YANG INDUSTRY CO., LTD(TW), SANYANG MOTOR COMPANY LIMITED, SANYANG INDUSTRY CO., LTD(TW)
GLOBEĐơn VN-4-1994-21038 · nộp 15/12/1994 · văn bằng 4-0017566-000
Chủ đơn: CHINFON GLOBAL CORP
NAVISTARĐơn VN-4-1994-21029 · nộp 14/12/1994 · văn bằng 4-0017563-000
Chủ đơn: Navistar, Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1994-21028 · nộp 14/12/1994 · văn bằng 4-0017562-000
Chủ đơn: INTERNATIONAL TRUCK INTELLECTUAL PROPERTY COMPANY, LLC(US), NAVISTAR INTERNATIONAL TRANSPORTATION CORP.(US), INTERNATIONAL TRUCK AND ENGINE CORPORATION(US), INTERNATIONAL TRUCK INTELLECTUAL PROPERTY COMPANY, LLC
RAINMATEĐơn VN-4-1994-21023 · nộp 13/12/1994 · văn bằng 4-0017560-000
Chủ đơn: PEH SIN FUT @ PEK SIM KIAT TRADING AS YAP SIN HUAT(SG), RAINMATE PTE LTD., PEH SIN FUT @ PEK SIM KIAT TRADING AS YAP SIN HUAT.(SG)
TOKYCOĐơn VN-4-1994-20989 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017536-000
Chủ đơn: TRKYCO INDUSTRIAL CO., LTD
KYCOĐơn VN-4-1994-20988 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017439-000
Chủ đơn: TRKYCO INDUSTRIAL CO., LTD.
POWER RANGERSĐơn VN-4-1994-20984 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017534-000
Chủ đơn: SABAN INTERNATIONAL N.V(AN), TOEI COMPANY, LTD.
PULSARĐơn VN-4-1994-20982 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017438-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS NISSAN MOTOR CO., LTD)
MARCHĐơn VN-4-1994-20981 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017532-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS NISSAN MOTOR CO., LTD)
MICRAĐơn VN-4-1994-20980 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017531-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS NISSAN MOTOR CO., LTD)
PRESEAĐơn VN-4-1994-20979 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017437-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS NISSAN MOTOR CO., LTD.)
QUESTĐơn VN-4-1994-20978 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017530-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS NISSAN MOTOR CO., LTD)
INFINITIĐơn VN-4-1994-20977 · nộp 09/12/1994 · văn bằng 4-0017529-000
Chủ đơn: NISSAN JIDOSHA KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS NISSAN MOTOR CO., LTD)
GEORANDARĐơn VN-4-1994-20897 · nộp 02/12/1994 · văn bằng 4-0017443-000
Chủ đơn: THE YOKOHAMA RUBBER CO., LTD
Việt Long VLĐơn VN-4-1994-20844 · nộp 29/11/1994 · văn bằng 4-0017345-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư sản xuất thương mại Việt Long
MARTIN 107 SONĐơn VN-4-1994-20788 · nộp 25/11/1994 · văn bằng 4-0017742-000
Chủ đơn: Cơ sở Lâm Xuân Thi
ASTREAĐơn VN-4-1994-20754 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017301-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD
DREAMĐơn VN-4-1994-20753 · nộp 23/11/1994 · văn bằng 4-0017300-000
Chủ đơn: HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD)
MET INĐơn VN-4-1994-20706 · nộp 21/11/1994 · văn bằng 4-0017255-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), Công Ty Hữu Hạn Chế Tạo Công nghiệp và Gia Công Chế Biến Hàng Xuất Khẩu Việt Nam(VN), SANYANG INDUSTRY CO., LTD.
ESTEEMĐơn VN-4-1994-20503 · nộp 05/11/1994 · văn bằng 4-0017099-000
Chủ đơn: SUZUKI MOTOR CORPORATION
SPACE-INĐơn VN-4-1994-20469 · nộp 31/10/1994 · văn bằng 4-0017030-000
Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.(TW), SANYANG INDUSTRY CO., LTD., Công Ty Hữu Hạn Chế Tạo Công Nghiệp Và Gia Công Chế Biến Hàng Xuất Khẩu Việt Nam(VN)
ENKEIĐơn VN-4-1994-20420 · nộp 29/10/1994 · văn bằng 4-0016898-000
Chủ đơn: ENKEI AUTOMOTIVE LTD.(JP), Enkei Corporation.
MT Minh ThànhĐơn VN-4-1994-20289 · nộp 20/10/1994 · văn bằng 4-0017006-000
Chủ đơn: Cơ Sở Như ý
LĐơn VN-4-1994-20156 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016725-000
Chủ đơn: YANMAR DIESEL ENGINE CO., LTD(JP), YANMAR CO., LTD.(JP), Yanmar Holdings Co., Ltd., YANMAR POWER TECHNOLOGY CO., LTD.(JP)
JETSKIĐơn VN-4-1994-20146 · nộp 13/10/1994 · văn bằng 4-0016795-000
Chủ đơn: KAWASAKI JUKOGYO KABUSHIKI KAISHA (KAWASAKI HEAVY INDUSTRIES, LTD)
TOPYĐơn VN-4-1994-20030 · nộp 03/10/1994 · văn bằng 4-0016627-000
Chủ đơn: TOPY INDUSTRIES, LIMITED(JP), TOPY KOGYO KABUSHIKI KAISHA
TOPYĐơn VN-4-1994-20029 · nộp 03/10/1994 · văn bằng 4-0016626-000
Chủ đơn: TOPY INDUSTRIES, LIMITED(JP), TOPY KOGYO KABUSHIKI KAISHA
Thái BìnhĐơn VN-4-1994-19982 · nộp 29/09/1994 · văn bằng 4-0021653-000
Chủ đơn: Cơ sở Thái Bình
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.