DinhGiaThuongHieu.comĐịnh Giá Thương Hiệu

Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 12 gồm những gì

Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.

Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12

Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 662/748

  1. Mẫu nhãn SANH CHUNG
    SANH CHUNG

    Đơn VN-4-2002-07355 · nộp 11/11/2002 · văn bằng 4-0052921-000
    Chủ đơn: Cơ sở Sanh Chung

  2. Mẫu nhãn LIKE
    LIKE

    Đơn VN-4-2002-07133 · nộp 01/11/2002 · văn bằng 4-0053327-000
    Chủ đơn: KWANG YANG MOTOR CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn TORANOKO
    TORANOKO

    Đơn VN-4-2002-07120 · nộp 01/11/2002 · văn bằng 4-0051929-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thành Phúc

  4. Mẫu nhãn A ALFALINE
    A ALFALINE

    Đơn VN-4-2002-07108 · nộp 31/10/2002 · văn bằng 4-0051905-000
    Chủ đơn: T.G.F. PRECISION PARTS CO., LTD

  5. Mẫu nhãn LH HAI LONG SEA DRAGON
    LH HAI LONG SEA DRAGON

    Đơn VN-4-2002-07087 · nộp 31/10/2002 · văn bằng 4-0051767-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Hải Long

  6. Mẫu nhãn XFF
    XFF

    Đơn VN-4-2002-07075 · nộp 30/10/2002 · văn bằng 4-0052024-000
    Chủ đơn: Cơ sở Huy Hoàng

  7. Mẫu nhãn QUANG KHOA QK
    QUANG KHOA QK

    Đơn VN-4-2002-06906 · nộp 24/10/2002 · văn bằng 4-0051400-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Quang Khoa

  8. Mẫu nhãn THADADONA AVENIS MOTOR CYCLE PARTS
    THADADONA AVENIS MOTOR CYCLE PARTS

    Đơn VN-4-2002-06849 · nộp 23/10/2002 · văn bằng 4-0057022-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thành Đạt 7.

  9. Mẫu nhãn LQ.DRAGON LQ.BAT
    LQ.DRAGON LQ.BAT

    Đơn VN-4-2002-06577 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0053607-000
    Chủ đơn: Cơ sở Quý Liên

  10. Mẫu nhãn SIAMAGOLD
    SIAMAGOLD

    Đơn VN-4-2002-06559 · nộp 14/10/2002 · văn bằng 4-0052586-000
    Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Hưng

  11. Mẫu nhãn MAGIC HI
    MAGIC HI

    Đơn VN-4-2002-06516 · nộp 11/10/2002 · văn bằng 4-0054661-000
    Chủ đơn: SANYANG INDUSTRY CO., LTD.

  12. Mẫu nhãn YAMAZAKI
    YAMAZAKI

    Đơn VN-4-2002-06465 · nộp 09/10/2002 · văn bằng 4-0052641-000
    Chủ đơn: YAMAZAKI CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.