VALUE LINE
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-06586, ngày nộp 14/10/2002. Hết hạn
| Nhãn hiệu | VALUE LINE Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-06586 |
| Ngày nộp đơn | 14/10/2002 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0051786-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 29/12/2003 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.) 45 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 1 · Hoá chất, phân bón Nhóm 4 · Dầu mỡ công nghiệp, nhiên liệu, nến Nhóm 7 · Máy móc, động cơ Nhóm 9 · Thiết bị điện tử, phần mềm Nhóm 11 · Thiết bị chiếu sáng, sưởi, làm lạnh, nấu, cấp nước Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-06586).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
VALUE LINE Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1998-38194 · nhóm 9
VALUE LINE Đã cấp văn bằng
Trùng hệt · đơn VN-4-1998-38196 · nhóm 36
VALUE LINE Hết hạn
Trùng hệt · đơn VN-4-1998-38195 · nhóm 16
VALUELINE Hết hạn
Trùng khi bỏ dấu, khoảng trắng, ký hiệu · đơn VN-4-1998-39861 · nhóm 17
Value Life Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-27272 · nhóm 35
HONDA VALUE LINE Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2002-06583 · nhóm 16
VALUEWIN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-56345 · nhóm 9, 18
VANELINE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-09328 · nhóm 1, 4
WALELINE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-41398 · nhóm 5
VACUOLINE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1993-12217 · nhóm 4
Value Life Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2021-27272 · nhóm 35
HONDA VALUE LINE Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2002-06583 · nhóm 16
VALUEWIN Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-56345 · nhóm 9, 18
VANELINE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2022-09328 · nhóm 1, 4
WALELINE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-41398 · nhóm 5
VACUOLINE Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-1993-12217 · nhóm 4
Nhãn khác của HONDA GIKEN KOGYO KABUSHIKI KAISHA (ALSO TRADING AS HONDA MOTOR CO., LTD.) — 45 đơn
DIO Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-04773 · nộp 20/05/2004 · nhóm 12
DYLAN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-04774 · nộp 20/05/2004 · nhóm 12
LEAD Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-04775 · nộp 20/05/2004 · nhóm 12
HONDA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-01115 · nộp 17/02/2004 · nhóm 7, 16, 27, 37
(nhãn hình) Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2004-01116 · nộp 17/02/2004 · nhóm 7, 16, 27, 37
WAVE PLUS Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2003-08471 · nộp 16/09/2003 · nhóm 12
HONDA VALUE LINE Hết hạn
đơn VN-4-2002-06583 · nộp 14/10/2002 · nhóm 16
HONDA Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2002-03760 · nộp 26/06/2002 · nhóm 16
WAVE Hết hạn
đơn VN-4-2002-03761 · nộp 26/06/2002 · nhóm 16
DREAM Hết hạn
đơn VN-4-2002-03762 · nộp 26/06/2002 · nhóm 16
SUPER DREAM Hết hạn
đơn VN-4-2002-03764 · nộp 26/06/2002 · nhóm 16
SUPER CUB Hết hạn
đơn VN-4-2002-03765 · nộp 26/06/2002 · nhóm 16
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 45 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.