Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 664/748
PIONEERĐơn VN-4-2002-05454 · nộp 05/09/2002 · văn bằng 4-0051927-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su - nhựa và xây dựng Phúc Thịnh(VN), Công ty TNHH xây dựng - sản xuất - thương mại và dịch vụ Phúc Thịnh(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Phát Thịnh, Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su nhựa Lúa Vàng(VN)
Hồng Đăng Thuyền BuồmĐơn VN-4-2002-05407 · nộp 04/09/2002 · văn bằng 4-0051182-000
Chủ đơn: Cơ sở Nhật Tiến, Cơ sở Nhật Tiến(VN)
SIDIHONĐơn VN-4-2002-05376 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0051814-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sidihon Investment Việt Nam (Sidihon Investment Vietnam Co., Ltd)
SAKĐơn VN-4-2002-05358 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0052900-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Phương
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-05357 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0052890-000
Chủ đơn: Cơ sở Minh Phương
WASAKAĐơn VN-4-2002-05352 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0047790-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đông Thăng(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đông Thăng
CHICONYĐơn VN-4-2002-05351 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0050107-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đông Thăng(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Đông Thăng
HOHINGĐơn VN-4-2002-05336 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0050176-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su - nhựa và xây dựng Phúc Thịnh(VN), Công ty TNHH xây dựng - sản xuất - thương mại và dịch vụ Phúc Thịnh(VN), Công ty TNHH thương mại và sản xuất Phát Thịnh, Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su nhựa Lúa Vàng(VN)
PAGĐơn VN-4-2002-05328 · nộp 30/08/2002 · văn bằng 4-0050499-000
Chủ đơn: MOTOQUIP INTERNATIONAL CO., LTD.(TW), Zhangzhou Jilong Trading Co., Ltd.
DT GOODTIMEĐơn VN-4-2002-05278 · nộp 29/08/2002 · văn bằng 4-0050376-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Thời ích, Công ty TNHH đầu tư Thời ích(VN)
N K NGAU KY NIU JI NGUU KYĐơn VN-4-2002-05208 · nộp 27/08/2002 · văn bằng 4-0050028-000
Chủ đơn: Cơ sở Châu Tô Hà.(VN), Công ty TNHH Châu Tô Hà
VALSE RIDE TO THE FUTURE ON MY BICYCLEĐơn VN-4-2002-05199 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0052064-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hồng Phúc
TANGO RIDE TO THE FUTURE ON MY BICYCLEĐơn VN-4-2002-05198 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0052063-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hồng Phúc
MITKAMMAKONĐơn VN-4-2002-05183 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0050815-000
Chủ đơn: MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD. PART., MITKAMMAKON (BANGKOK) LTD., PART.(TH)
RESTONEĐơn VN-4-2002-05179 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0054016-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cao su Hải Việt, Công ty TNHH sản xuất-thương mại Hải Thanh(VN)
ST SPROCKETĐơn VN-4-2002-05173 · nộp 26/08/2002 · văn bằng 4-0056692-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Hồng Thảo
MERIDAĐơn VN-4-2002-05159 · nộp 23/08/2002 · văn bằng 4-0054484-000
Chủ đơn: MERIDA INDUSTRY CO., LTD
UNI-ONE AUTOPARTSĐơn VN-4-2002-05077 · nộp 21/08/2002 · văn bằng 4-0052323-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Minh
UAM UNI-ONE AUTOPARTSĐơn VN-4-2002-04998 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0052321-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Minh
Liên áĐơn VN-4-2002-04993 · nộp 19/08/2002 · văn bằng 4-0050171-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất nệm Mousse Liên á(VN), Công ty TNHH thương mại & sản xuất nệm Mousse Liên á
VZCT INTERNATIONAL GROUPĐơn VN-4-2002-04970 · nộp 16/08/2002 · văn bằng 4-0050317-000
Chủ đơn: Công ty hữu hạn khoa học kỹ thuật ZOENG CHANG Việt Nam, Công ty hữu hạn khoa học kỹ thuật ZOENG CHANG Việt Nam(VN)
TL TƯƠNG LAIĐơn VN-4-2002-04888 · nộp 14/08/2002 · văn bằng 4-0051873-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại cao su - nhựa Tương Lai, Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại cao su - nhựa Tương Lai(VN)
MONDEOĐơn VN-4-2002-04862 · nộp 13/08/2002 · văn bằng 4-0050170-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
WINDSTARĐơn VN-4-2002-04861 · nộp 13/08/2002 · văn bằng 4-0050169-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
IKONĐơn VN-4-2002-04859 · nộp 13/08/2002 · văn bằng 4-0050167-000
Chủ đơn: FORD MOTOR COMPANY
Hùng Lực LĐơn VN-4-2002-04851 · nộp 13/08/2002 · văn bằng 4-0050332-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Lực, Cơ sở Hùng Lực(VN)
LOCODAĐơn VN-4-2002-04820 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0050688-000
Chủ đơn: Đỗ Thị Đoan Phượng
LILY WATERĐơn VN-4-2002-04802 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0051041-000
Chủ đơn: Cơ sở Chí Ninh
RAPITĐơn VN-4-2002-04788 · nộp 09/08/2002 · văn bằng 4-0051214-000
Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
MIOĐơn VN-4-2002-04787 · nộp 09/08/2002 · văn bằng 4-0051213-000
Chủ đơn: YAMAHA HATSUDOKI KABUSHIKI KAISHA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.