Nhóm 12: Xe cộ, phụ tùng
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.418 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 12 gồm những gì
Xe cộ; phương tiện di chuyển trên bộ, trên không hoặc dưới nước; phụ tùng xe.
Ví dụ hay gặp: xe máy, xe đạp điện, ô tô, lốp xe, ghế trẻ em cho ô tô.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 12
Đơn có nhóm 12 — 22.418 đơn, trang 661/748
ECLIPSEĐơn VN-4-2002-08712 · nộp 30/12/2002 · văn bằng 4-0052839-000
Chủ đơn: Công ty xuất nhập khẩu nông sản và tiểu thủ công nghiệp tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu
MAGNUS A CLASSICĐơn VN-4-2002-08498 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0053369-000
Chủ đơn: Công ty ô tô Việt Nam - Daewoo (VIDAMCO)
P9Đơn VN-4-2002-08492 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0053788-000
Chủ đơn: PIRELLI PNEUMATICI S. P. A.(IT), Pirelli Tyre S.p.A.
SAINTĐơn VN-4-2002-08491 · nộp 23/12/2002 · văn bằng 4-0052927-000
Chủ đơn: SHIMAMO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)
VL VĩNH LợIĐơn VN-4-2002-08450 · nộp 20/12/2002 · văn bằng 4-0065350-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Lợi(VN), Hà Vĩ Vinh
COLOAMECĐơn VN-4-2002-08443 · nộp 20/12/2002 · văn bằng 4-0132941-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí Cổ Loa
VIHA VIHABICOĐơn VN-4-2002-08374 · nộp 18/12/2002 · văn bằng 4-0052303-000
Chủ đơn: Công ty xe đạp Viha(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn nhà nước một thành viên Thống Nhất
HYE SUNG KIT HSCO sao chổiĐơn VN-4-2002-08351 · nộp 17/12/2002 · văn bằng 4-0053610-000
Chủ đơn: KIM, JONG SEOK(KR), KIM, JONG SEOK
HAESUNĐơn VN-4-2002-08208 · nộp 12/12/2002 · văn bằng 4-0054975-000
Chủ đơn: Công ty thực phẩm & đầu tư công nghệ
HONGKINGS SUPERĐơn VN-4-2002-08142 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0053095-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lý Hồng King sản xuất phụ tùng động cơ xe máy
INTEGOĐơn VN-4-2002-08125 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0053192-000
Chủ đơn: SHIMANO INC. (ALSO KNOWN AS KABUSHIKI KAISHA SHIMANO)
KIC KUWANOĐơn VN-4-2002-08118 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0053176-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Liên Hoa (Leader Aid Enterprise Vietnam Ltd)(VN), Công ty TNHH Liên Hoa
DIPPOĐơn VN-4-2002-08117 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0053351-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Liên Hoa (Leader Aid Enterprise Vietnam Ltd)(VN), Công ty TNHH Liên Hoa
MAKIDA MĐơn VN-4-2002-08116 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0061107-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Liên Hoa(VN), Công ty TNHH Liên Hoa
KIMOGIĐơn VN-4-2002-08113 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0053667-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Liên Hoa (Leader Aid Enterprise Vietnam Ltd)(VN), Công ty TNHH Liên Hoa
OKIMURAĐơn VN-4-2002-08112 · nộp 09/12/2002 · văn bằng 4-0052746-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Liên Hoa (Leader Aid Enterprise Vietnam Ltd)(VN), Công ty TNHH Liên Hoa
HEROINEĐơn VN-4-2002-08065 · nộp 06/12/2002 · văn bằng 4-0061384-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Hưng
SINEWYĐơn VN-4-2002-08064 · nộp 06/12/2002 · văn bằng 4-0054205-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hùng Hưng
LA LIEN A FOAMĐơn VN-4-2002-08011 · nộp 04/12/2002 · văn bằng 4-0052750-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và sản xuất nệm Mousse Liên á(VN), Công ty TNHH thương mại & sản xuất nệm Mousse Liên á
SAINT BIRDĐơn VN-4-2002-07923 · nộp 29/11/2002 · văn bằng 4-0060861-000
Chủ đơn: TA HSUAN ENTERPRISE CO.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-07903 · nộp 29/11/2002 · văn bằng 4-0052908-000
Chủ đơn: OLYMPIC PRO MANUFACTURING CO., LTD.
YONG SHENG VINH THANGĐơn VN-4-2002-07899 · nộp 29/11/2002 · văn bằng 4-0052833-000
Chủ đơn: Cơ sở vĩnh Thắng
CHAIYOĐơn VN-4-2002-07878 · nộp 28/11/2002 · văn bằng 4-0052133-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phương Mai(VN), Công ty cổ phần Phương Mai
ROMBOĐơn VN-4-2002-07763 · nộp 25/11/2002 · văn bằng 4-0051209-000
Chủ đơn: Tube Investments of India Limited, T.I. DIAMOND CHAIN LIMITED(IN)
D DELTAĐơn VN-4-2002-07615 · nộp 19/11/2002 · văn bằng 4-0057508-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cơ điện Đen-ta
TNĐơn VN-4-2002-07517 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0052188-000
Chủ đơn: Công ty xích líp Đông Anh
ĐAMSANĐơn VN-4-2002-07516 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0051474-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư dịch vụ tài chính Hoàng Huy, Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Hoàng Huy(VN)
FULJIRĐơn VN-4-2002-07504 · nộp 15/11/2002 · văn bằng 4-0053146-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Hoàng Chung
NP.JS.COĐơn VN-4-2002-07399 · nộp 12/11/2002 · văn bằng 4-0056029-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Phát
NP JS.CO.Đơn VN-4-2002-07398 · nộp 12/11/2002 · văn bằng 4-0052599-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Phát
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.