SIAMAGOLD
Nhãn hiệu nộp tại Việt Nam, đơn số VN-4-2002-06559, ngày nộp 14/10/2002. Hết hạn
| Nhãn hiệu | SIAMAGOLD Dạng mẫu nhãn: Kết hợp chữ và hình |
|---|---|
| Số đơn | VN-4-2002-06559 |
| Ngày nộp đơn | 14/10/2002 |
| Ngày công bố đơn | 01/01/1980 |
| Số văn bằng | 4-0052586-000 |
| Ngày cấp văn bằng | 09/02/2004 |
| Tình trạng | Hết hạn |
| Chủ đơn / chủ văn bằng | Cơ sở Hiệp Hưng 34 đơn cùng chủ này |
| Nhóm sản phẩm, dịch vụ | Nhóm 12 · Xe cộ, phụ tùng |
Mẫu nhãn, danh mục sản phẩm chi tiết, địa chỉ và đại diện: xem tại cơ sở dữ liệu WIPO Publish của Cục Sở hữu trí tuệ (tra theo số đơn VN-4-2002-06559).
Nhãn tương tự — 10 nhãn giống nhất
Seamagold Đã cấp văn bằng
Khác 1 ký tự · đơn VN-4-2018-45613 · nhóm 3, 5
SYLMAGOLD Đã cấp văn bằng
Phát âm gần giống · đơn VN-4-2014-04389 · nhóm 5
SIAM S IAM SIAMAGOLD. Hết hạn
Chứa nguyên tên đang tra · đơn VN-4-2007-26141 · nhóm 12
JIMAGOLD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-12440 · nhóm 5
SICAGOLD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-07627 · nhóm 1
SUMAGold Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-44604 · nhóm 6, 11
SAMBAGOLD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-19798 · nhóm 5
Salagold Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-42384 · nhóm 5
Sicagold Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-01076 · nhóm 1, 35
Gamagold Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-26266 · nhóm 5
JIMAGOLD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2023-12440 · nhóm 5
SICAGOLD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2021-07627 · nhóm 1
SUMAGold Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2020-44604 · nhóm 6, 11
SAMBAGOLD Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2018-19798 · nhóm 5
Salagold Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2017-42384 · nhóm 5
Sicagold Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2016-01076 · nhóm 1, 35
Gamagold Đã cấp văn bằng
Khác 2 ký tự · đơn VN-4-2014-26266 · nhóm 5
Nhãn khác của Cơ sở Hiệp Hưng — 34 đơn
Cơ Sở Hiệp Hưng Chuyên Chế Biến Các Loại: Đậu Xanh Tách Vỏ MADE IN VIETNAM Chuyên Đậu Xanh Tách Vỏ [Xie Xing: Hiệp Hưng] Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2011-02965 · nộp 24/02/2011 · nhóm 29
Hai Xương Hết hạn
đơn VN-4-2009-20888 · nộp 30/09/2009 · nhóm 30
UNION ONE Bị từ chối
đơn VN-4-2009-03294 · nộp 02/03/2009 · nhóm 12
UNION SPEC Bị từ chối
đơn VN-4-2009-03295 · nộp 02/03/2009 · nhóm 12
SUM UNNION HI Bị từ chối
đơn VN-4-2009-03168 · nộp 27/02/2009 · nhóm 12
UNNION HI Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2009-03169 · nộp 27/02/2009 · nhóm 12
SIAM S IAM Hết hạn
đơn VN-4-2007-26140 · nộp 20/12/2007 · nhóm 12
SIAM S IAM SIAMAGOLD. Hết hạn
đơn VN-4-2007-26141 · nộp 20/12/2007 · nhóm 12
SUM Hết hạn
đơn VN-4-2007-26142 · nộp 20/12/2007 · nhóm 12
GROS SHI Bị từ chối
đơn VN-4-2007-22667 · nộp 07/11/2007 · nhóm 12
KJ KINJUN Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-17031 · nộp 29/08/2007 · nhóm 12
U-N Đã cấp văn bằng
đơn VN-4-2007-17032 · nộp 29/08/2007 · nhóm 12
Đang hiện 12 đơn mới nhất trong 34 đơn cùng chủ.
Tra một tên khác
Nguồn: Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish); dữ liệu lấy ngày 04/11/2026, cập nhật chung 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.