Nhóm 9: Thiết bị điện tử, phần mềm
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 70.857 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 9 gồm những gì
Thiết bị khoa học, đo lường, quang học, cứu hộ; thiết bị ghi, truyền, tái tạo âm thanh, hình ảnh, dữ liệu; phần mềm và ứng dụng tải xuống được; máy tính, điện thoại và phụ kiện; kính mắt; pin, sạc; thiết bị bảo hộ.
Ví dụ hay gặp: ứng dụng di động, phần mềm, tai nghe, cáp sạc, camera, kính mắt, mũ bảo hiểm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 9
Đơn có nhóm 9 — 70.857 đơn, trang 581/2.362
V POWERĐơn VN-4-2023-48028 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0553006-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH BEST SUN TECHNOLOGY
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-48023 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0553007-000
Chủ đơn: RADIO SYSTEMS CORPORATION
SEA OF CONQUESTĐơn VN-4-2023-47996 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0560291-000
Chủ đơn: FunPlus International AG
AndonstarĐơn VN-4-2023-47984 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0567112-000
Chủ đơn: YAO DONG, LIU
VN KÍNH MẮT VIỆT NHÃNĐơn VN-4-2023-47961 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0553775-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh kính mắt Việt Nhãn
22BILLION BEĐơn VN-4-2023-47944 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0551078-000
Chủ đơn: Đặng Thu Hiền
ASAĐơn VN-4-2023-47925 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0621606-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ quốc tế Hoàng Quân
i ICARD OPTIMAL SOLUTIONĐơn VN-4-2023-47879 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0558704-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thẻ Đông Dương
I CardĐơn VN-4-2023-47878 · nộp 23/10/2023 · văn bằng 4-0582787-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thẻ Đông Dương
7UPĐơn VN-4-2023-47863 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0565498-000
Chủ đơn: Portfolio Concentrate Solutions Unlimited Company
PHONOĐơn VN-4-2023-47825 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0552883-000
Chủ đơn: SUMEC ENERGY HOLDINGS CO., LTD.
jeniusĐơn VN-4-2023-47816 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0558353-000
Chủ đơn: PT BANK BTPN Tbk
StariiĐơn VN-4-2023-47769 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0558350-000
Chủ đơn: Starii Global Limited
ATOTOĐơn VN-4-2023-47752 · nộp 20/10/2023
Chủ đơn: Shenzhen Aotule Dianzikeji Co., Ltd
GHOOOSTĐơn VN-4-2023-47750 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0558347-000
Chủ đơn: Datatronic Limited
V VUIPAYĐơn VN-4-2023-47729 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0601998-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ trực tuyến Việt Úc
AP-CSL0502-26Đơn VN-4-2023-47648 · nộp 20/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH vật tư và thiết bị Đại Nam
AP-CSL0502-21Đơn VN-4-2023-47647 · nộp 20/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH vật tư và thiết bị Đại Nam
AP-CSL0502-01Đơn VN-4-2023-47646 · nộp 20/10/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH vật tư và thiết bị Đại Nam
HORIZONĐơn VN-4-2023-47623 · nộp 20/10/2023
Chủ đơn: NEAR Stiftung
near HORIZONĐơn VN-4-2023-47622 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0576561-000
Chủ đơn: NEAR Stiftung
NEAR HorizonĐơn VN-4-2023-47621 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0552783-000
Chủ đơn: NEAR Stiftung
MH MH AUDIOĐơn VN-4-2023-47620 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0558156-000
Chủ đơn: Phạm Trí Hạnh
KOGIĐơn VN-4-2023-47605 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0572275-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Kogi Group
BMĐơn VN-4-2023-47598 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0560061-000
Chủ đơn: CÔNG TY CP BAOMI HOÀN CẦU
ADH AudiotechnikĐơn VN-4-2023-47585 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0567096-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại điện tử Anh Long
LUUCCOĐơn VN-4-2023-47575 · nộp 20/10/2023 · văn bằng 4-0552885-000
Chủ đơn: Guo, Jun
NGOC.DVLĐơn VN-4-2023-47574 · nộp 20/10/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TM-DV NGOC.DVL
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.